(Top Banner Ad)
fixed-income market
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Tài chính

fixed-income market

UK: /ˌfɪkst ˈɪnkʌm ˈmɑːkɪt/ • US: /ˌfɪkst ˈɪnkʌm ˈmɑːrkɪt/

Nghĩa tiếng Việt

thị trường thu nhập cố định thị trường trái phiếu (trong một số ngữ cảnh)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A market where bonds and other fixed-income securities are traded.

Vietnamese Meaning

Thị trường giao dịch các trái phiếu và các chứng khoán có thu nhập cố định khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Institutional investors are major participants in the fixed-income market."

    "Các nhà đầu tư tổ chức là những người tham gia chính trên thị trường thu nhập cố định."

  • "The fixed-income market is sensitive to changes in interest rates."

    "Thị trường thu nhập cố định nhạy cảm với những thay đổi về lãi suất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fixed Cố định, không đổi, bất biến
Noun income Thu nhập, lợi tức
Verb market Tiếp thị, quảng bá, bán
Noun market Thị trường, chợ
Adjective marketable Có thể bán được, có tính thị trường
Noun marketing Sự tiếp thị, sự nghiên cứu thị trường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
figere
Old French
fixer
English
fixed
Old English
incuman
English
income
Latin
mercatus
English
market
English (20th Century)
fixed-income market

Nguồn gốc của một thuật ngữ tài chính

Cụm từ 'fixed-income market' là một thuật ngữ ghép hiện đại trong lĩnh vực tài chính, kết hợp ba từ riêng biệt: 'fixed' (cố định), 'income' (thu nhập) và 'market' (thị trường). 'Fixed' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'figere' (nghĩa là 'gắn chặt, cố định'). 'Income' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'incuman' (nghĩa là 'đi vào, đến'). Cuối cùng, 'market' bắt nguồn từ tiếng Latin 'mercatus' (nghĩa là 'thương mại, chợ'). Sự kết hợp của ba từ này diễn tả một thị trường nơi các khoản đầu tư trả lãi hoặc thu nhập ở mức cố định hoặc đã biết trước, trở thành một khái niệm cốt lõi trong tài chính hiện đại.

Usage Note

Thị trường thu nhập cố định (fixed-income market) là một bộ phận quan trọng của thị trường tài chính toàn cầu. Các sản phẩm giao dịch trên thị trường này thường ít rủi ro hơn so với cổ phiếu, nhưng lợi nhuận cũng thường thấp hơn. Thu nhập cố định (fixed income) đề cập đến các khoản đầu tư mang lại các khoản thanh toán định kỳ, chẳng hạn như trái phiếu chính phủ, trái phiếu doanh nghiệp và các công cụ nợ khác. 'Market' trong trường hợp này chỉ địa điểm giao dịch, có thể là sàn giao dịch vật lý hoặc nền tảng giao dịch điện tử.

Prepositions

in of

*in*: Sử dụng khi nói về việc tham gia vào thị trường này. Ví dụ: 'Investing *in* the fixed-income market'. *of*: Sử dụng khi nói về một phần của thị trường này. Ví dụ: 'Analysis *of* the fixed-income market'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fixed-income market
  • global global fixed-income market
    (thị trường thu nhập cố định toàn cầu)
  • volatile volatile fixed-income market
    (thị trường thu nhập cố định biến động mạnh)
  • emerging emerging fixed-income market
    (thị trường thu nhập cố định mới nổi)
Verb + fixed-income market
  • invest in invest in the fixed-income market
    (đầu tư vào thị trường thu nhập cố định)
  • monitor monitor the fixed-income market
    (giám sát thị trường thu nhập cố định)
  • dominate dominate the fixed-income market
    (thống trị thị trường thu nhập cố định)
fixed-income market + Verb
  • grows the fixed-income market grows
    (thị trường thu nhập cố định phát triển)
  • performs the fixed-income market performs well
    (thị trường thu nhập cố định hoạt động tốt)
  • reflects the fixed-income market reflects investor sentiment
    (thị trường thu nhập cố định phản ánh tâm lý nhà đầu tư)
Noun + fixed-income market
  • participants participants in the fixed-income market
    (những người tham gia thị trường thu nhập cố định)
  • volatility volatility in the fixed-income market
    (sự biến động của thị trường thu nhập cố định)

Idioms

  • The fixed-income market faces headwinds.

    Thị trường thu nhập cố định đang đối mặt với những khó khăn (sức cản).

    "Despite strong corporate earnings, the fixed-income market faces headwinds due to rising interest rates."

    (Mặc dù lợi nhuận doanh nghiệp mạnh mẽ, thị trường thu nhập cố định đang đối mặt với những khó khăn do lãi suất tăng.)

  • A flight to safety in the fixed-income market.

    Sự chuyển dịch dòng tiền tìm nơi trú ẩn an toàn trên thị trường thu nhập cố định.

    "During times of economic uncertainty, there's often a flight to safety in the fixed-income market, particularly into government bonds."

    (Trong thời kỳ kinh tế bất ổn, thường có xu hướng dịch chuyển dòng tiền tìm nơi trú ẩn an toàn trên thị trường thu nhập cố định, đặc biệt là vào trái phiếu chính phủ.)

  • The fixed-income market is pricing in...

    Thị trường thu nhập cố định đã định giá vào... (phản ánh kỳ vọng về một sự kiện tương lai vào giá hiện tại).

    "Analysts suggest the fixed-income market is pricing in an interest rate hike later this year."

    (Các nhà phân tích cho rằng thị trường thu nhập cố định đã định giá vào việc tăng lãi suất vào cuối năm nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fixed-income market

Danh từ
Lật mặt

Thị trường giao dịch các trái phiếu và các chứng khoán có thu nhập cố định khác.

"Institutional investors are major participants in the fixed-income market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Investing in the fixed-income market offers stability: it provides a predictable stream of income.
Đầu tư vào thị trường thu nhập cố định mang lại sự ổn định: nó cung cấp một dòng thu nhập có thể dự đoán được.
Phủ định
She isn't interested in volatile investments: she prefers the relative safety of the fixed-income market.
Cô ấy không quan tâm đến các khoản đầu tư biến động: cô ấy thích sự an toàn tương đối của thị trường thu nhập cố định.
Nghi vấn
Are you exploring different investment options: specifically, are you considering the fixed-income market for its lower risk?
Bạn có đang khám phá các lựa chọn đầu tư khác nhau không: cụ thể, bạn có đang xem xét thị trường thu nhập cố định vì rủi ro thấp hơn của nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fixed-income market".

Nơi trú ẩn an toàn cho các nhà đầu tư

Trong văn hóa đầu tư phương Tây, thị trường thu nhập cố định (đặc biệt là trái phiếu chính phủ) thường được xem là 'nơi trú ẩn an toàn' (safe haven) so với thị trường chứng khoán (equity market) rủi ro hơn. Các nhà đầu tư bảo thủ, người sắp nghỉ hưu hoặc những người tìm kiếm sự ổn định trong danh mục đầu tư thường ưu tiên phân bổ một phần tài sản vào các công cụ thu nhập cố định để bảo toàn vốn và nhận lợi tức đều đặn.

Thước đo niềm tin kinh tế quốc gia

Sức khỏe của thị trường thu nhập cố định, đặc biệt là sự biến động của trái phiếu chính phủ (sovereign bonds), thường được xem là một thước đo quan trọng về niềm tin của nhà đầu tư vào sự ổn định kinh tế và tài chính của một quốc gia. Lãi suất trái phiếu chính phủ tăng có thể báo hiệu lo ngại về khả năng trả nợ của chính phủ, trong khi lãi suất thấp thường cho thấy sự tin tưởng vào sức mạnh tài chính của nhà nước.