(Top Banner Ad)
bookkeeping
B2
Noun B2 Kế toán

bookkeeping

UK: /ˈbʊkˌkiːpɪŋ/ • US: /ˈbʊkˌkiːpɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ghi sổ kế toán công tác kế toán sổ sách lưu trữ sổ sách
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity or process of keeping financial records of a business.

Vietnamese Meaning

Hoạt động hoặc quá trình ghi chép các hồ sơ tài chính của một doanh nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Accurate bookkeeping is essential for effective financial management."

    "Việc ghi chép sổ sách chính xác là rất cần thiết cho quản lý tài chính hiệu quả."

  • "She's taking a course in bookkeeping."

    "Cô ấy đang tham gia một khóa học về ghi sổ sách kế toán."

  • "Our bookkeeping is handled by a professional accountant."

    "Công việc ghi sổ sách kế toán của chúng tôi được thực hiện bởi một kế toán chuyên nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bookkeeper Người ghi sổ sách, nhân viên kế toán (chuyên về ghi chép giao dịch hàng ngày).
Verb bookkeep Ghi sổ sách kế toán, làm công việc kế toán.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kế toán

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bōc (book)
Old English
cēpan (to keep, hold)
Mid-16th Century English
bookkeeping (compound word)

Sách + Giữ = Ghi chép tài chính

Từ 'bookkeeping' được ghép từ hai từ đơn giản: 'book' (cuốn sách) và 'keeping' (việc lưu giữ). Vào thời Trung Cổ, các thương nhân cần một cách để theo dõi các giao dịch mua bán. Họ bắt đầu 'giữ' (keeping) các ghi chép này trong một 'cuốn sách' (book). Hành động đơn giản này đã tạo ra thuật ngữ 'bookkeeping', có nghĩa là nghệ thuật ghi chép các giao dịch tài chính một cách có hệ thống.

Usage Note

Bookkeeping là một khía cạnh quan trọng của quản lý tài chính và liên quan đến việc ghi lại tất cả các giao dịch tài chính, bao gồm bán hàng, mua hàng, thu nhập và thanh toán. Nó khác với 'accounting', accounting bao gồm cả bookkeeping nhưng tập trung vào việc phân tích và diễn giải các dữ liệu tài chính để đưa ra quyết định.

Prepositions

in for

in: được sử dụng để chỉ một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: He has a qualification in bookkeeping. for: được sử dụng để chỉ mục đích. Ví dụ: The bookkeeping for the company is done by an external firm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bookkeeping
  • double-entry bookkeeping
    (kế toán bút toán kép, ghi sổ kép)
  • accurate bookkeeping
    (việc ghi sổ sách chính xác)
  • computerized bookkeeping
    (kế toán trên máy tính, kế toán máy)
Verb + bookkeeping
  • do the bookkeeping
    (làm công việc sổ sách kế toán)
  • handle the bookkeeping
    (xử lý, phụ trách việc sổ sách)
  • outsource the bookkeeping
    (thuê ngoài dịch vụ kế toán)
Noun + bookkeeping
  • software bookkeeping software
    (phần mềm kế toán)
  • services bookkeeping services
    (dịch vụ kế toán, dịch vụ ghi sổ sách)
  • error a bookkeeping error
    (một sai sót trong sổ sách kế toán)

Idioms

  • to cook the books

    Gian lận sổ sách, thay đổi số liệu tài chính một cách bất hợp pháp để lừa đảo.

    "The company's CFO was arrested for cooking the books to hide massive losses."

    (Giám đốc tài chính của công ty đã bị bắt vì gian lận sổ sách kế toán để che giấu các khoản lỗ lớn.)

  • to balance the books

    Cân đối sổ sách, đảm bảo tổng các khoản thu bằng tổng các khoản chi. Cũng có nghĩa là quyết toán, thanh toán các khoản nợ.

    "At the end of every month, she spends a full day just balancing the books for her small shop."

    (Vào cuối mỗi tháng, cô ấy dành cả một ngày chỉ để cân đối sổ sách cho cửa hàng nhỏ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bookkeeping

Noun
Lật mặt

Hoạt động hoặc quá trình ghi chép các hồ sơ tài chính của một doanh nghiệp.

"Accurate bookkeeping is essential for effective financial management."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bookkeeping".

Cha đẻ của Kế toán Hiện đại

Luca Pacioli, một nhà tu sĩ và nhà toán học người Ý, được coi là 'cha đẻ của ngành kế toán'. Vào năm 1494, ông đã xuất bản một cuốn sách mô tả chi tiết hệ thống kế toán bút toán kép (double-entry bookkeeping). Phương pháp này, nơi mỗi giao dịch được ghi lại bằng một bút toán Nợ và một bút toán Có tương ứng, đã tạo ra một cuộc cách mạng trong thương mại và vẫn là nền tảng của kế toán hiện đại ngày nay.

Xương sống của Doanh nghiệp nhỏ

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc ghi sổ sách (bookkeeping) chính xác không chỉ quan trọng cho việc khai thuế. Nó được coi là 'xương sống' của một doanh nghiệp nhỏ, cung cấp dữ liệu quan trọng để đưa ra quyết định chiến lược, thu hút nhà đầu tư và xin vay vốn ngân hàng. Sự phổ biến của các phần mềm như QuickBooks và Xero đã giúp chủ doanh nghiệp dễ dàng tự quản lý tài chính hơn.