record-keeping
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The activity or process of keeping records.
Vietnamese Meaning
Hoạt động hoặc quá trình lưu trữ hồ sơ, tài liệu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Good record-keeping is essential for any successful business."
"Việc lưu trữ hồ sơ tốt là rất cần thiết cho bất kỳ doanh nghiệp thành công nào."
-
"The company improved its record-keeping practices after the audit."
"Công ty đã cải thiện các hoạt động lưu trữ hồ sơ của mình sau cuộc kiểm toán."
-
"Accurate record-keeping helps businesses make informed decisions."
"Việc lưu trữ hồ sơ chính xác giúp các doanh nghiệp đưa ra quyết định sáng suốt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là một thuật ngữ chỉ việc duy trì thông tin một cách có hệ thống. Thường liên quan đến tài chính, hoạt động kinh doanh, y tế, pháp lý hoặc bất kỳ lĩnh vực nào đòi hỏi việc theo dõi và lưu trữ dữ liệu.
Prepositions
‘Record-keeping in’: Liên quan đến lĩnh vực hoặc hệ thống mà việc lưu trữ hồ sơ được thực hiện. Ví dụ: record-keeping in accounting.
‘Record-keeping for’: Liên quan đến mục đích của việc lưu trữ hồ sơ. Ví dụ: record-keeping for tax purposes.
Collocations (Từ đi kèm)
-
accurate accurate record-keeping (việc lưu trữ hồ sơ chính xác)
-
meticulous meticulous record-keeping (việc lưu trữ hồ sơ tỉ mỉ)
-
proper proper record-keeping (việc lưu trữ hồ sơ đúng cách)
-
digital digital record-keeping (việc lưu trữ hồ sơ kỹ thuật số)
-
financial financial record-keeping (việc lưu trữ hồ sơ tài chính)
-
maintain maintain record-keeping (duy trì việc lưu trữ hồ sơ)
-
improve improve record-keeping (cải thiện việc lưu trữ hồ sơ)
-
ensure ensure accurate record-keeping (đảm bảo việc lưu trữ hồ sơ chính xác)
-
standardize standardize record-keeping (tiêu chuẩn hóa việc lưu trữ hồ sơ)
-
system of system of record-keeping (hệ thống lưu trữ hồ sơ)
-
standards for standards for record-keeping (các tiêu chuẩn về lưu trữ hồ sơ)
-
requirements for requirements for record-keeping (các yêu cầu về lưu trữ hồ sơ)
Idioms
-
The importance of record-keeping
Tầm quan trọng của việc lưu trữ hồ sơ. (Cụm từ nhấn mạnh sự cần thiết của việc ghi chép và lưu giữ thông tin.)
"The manager stressed the importance of record-keeping for auditing purposes."
(Người quản lý nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lưu trữ hồ sơ cho mục đích kiểm toán.)
-
Meticulous record-keeping is essential
Việc lưu trữ hồ sơ tỉ mỉ là rất cần thiết. (Cụm từ dùng để nói lên sự cần thiết phải ghi chép chính xác và cẩn thận.)
"For scientific research, meticulous record-keeping is essential to ensure data integrity."
(Đối với nghiên cứu khoa học, việc lưu trữ hồ sơ tỉ mỉ là rất cần thiết để đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu.)
-
Poor record-keeping can lead to problems
Việc lưu trữ hồ sơ kém có thể dẫn đến nhiều vấn đề. (Cụm từ chỉ hậu quả tiêu cực của việc quản lý hồ sơ không hiệu quả.)
"Poor record-keeping can lead to financial penalties and legal issues."
(Việc lưu trữ hồ sơ kém có thể dẫn đến các khoản phạt tài chính và các vấn đề pháp lý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
record-keeping
Danh từHoạt động hoặc quá trình lưu trữ hồ sơ, tài liệu.
"Good record-keeping is essential for any successful business."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will implement new record-keeping procedures next year. |
Công ty sẽ thực hiện các quy trình lưu trữ hồ sơ mới vào năm tới. |
| Phủ định | They are not going to neglect record-keeping, as it's crucial for auditing. |
Họ sẽ không bỏ bê việc lưu trữ hồ sơ, vì nó rất quan trọng cho việc kiểm toán. |
| Nghi vấn | Will proper record-keeping be sufficient to meet the regulatory requirements? |
Việc lưu trữ hồ sơ đúng cách có đủ để đáp ứng các yêu cầu pháp lý không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The accountant was meticulously record-keeping all transactions yesterday. |
Kế toán đã tỉ mỉ ghi chép tất cả các giao dịch ngày hôm qua. |
| Phủ định | They were not record-keeping properly at the time of the audit. |
Họ đã không ghi chép hồ sơ đúng cách vào thời điểm kiểm toán. |
| Nghi vấn | Were you record-keeping the customer feedback during the training session? |
Bạn có đang ghi chép phản hồi của khách hàng trong buổi đào tạo không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is focusing on record-keeping this quarter. |
Cô ấy đang tập trung vào việc lưu trữ hồ sơ trong quý này. |
| Phủ định | They are not implementing proper record-keeping procedures yet. |
Họ vẫn chưa thực hiện các quy trình lưu trữ hồ sơ thích hợp. |
| Nghi vấn | Is the department using a new system for record-keeping? |
Bộ phận có đang sử dụng một hệ thống mới để lưu trữ hồ sơ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "record-keeping".
