(Top Banner Ad)
record-keeping
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Quản lý, Kế toán

record-keeping

UK: /ˈrekɔːdˌkiːpɪŋ/ • US: /ˈrekərdˌkiːpɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lưu trữ hồ sơ quản lý hồ sơ ghi chép sổ sách
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity or process of keeping records.

Vietnamese Meaning

Hoạt động hoặc quá trình lưu trữ hồ sơ, tài liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Good record-keeping is essential for any successful business."

    "Việc lưu trữ hồ sơ tốt là rất cần thiết cho bất kỳ doanh nghiệp thành công nào."

  • "The company improved its record-keeping practices after the audit."

    "Công ty đã cải thiện các hoạt động lưu trữ hồ sơ của mình sau cuộc kiểm toán."

  • "Accurate record-keeping helps businesses make informed decisions."

    "Việc lưu trữ hồ sơ chính xác giúp các doanh nghiệp đưa ra quyết định sáng suốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun record hồ sơ, bản ghi chép
Verb record ghi lại, ghi chép
Noun keeper người giữ, người trông coi
Verb keep giữ, duy trì, bảo quản
Noun record-keeper người phụ trách lưu trữ hồ sơ
Adjective recordable có thể ghi lại được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, Kế toán

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cor (cordis)
Latin
recordari
Old French
recorder
Old English
cēpan
Middle English
recorden
Middle English
kepen
English (16th C)
record
English (16th C)
keep
English (19th C)
record-keeping

Nguồn gốc từ 'Record'

Từ 'record' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'recordari', mang nghĩa 'ghi nhớ' hay 'nhớ lại', vốn xuất phát từ 're-' (trở lại) và 'cor' (trái tim, tâm trí). Ban đầu, nó chỉ việc ghi nhớ trong lòng. Qua tiếng Pháp cổ 'recorder' (kể lại, thuật lại), nghĩa của từ này dần chuyển sang việc ghi chép lại những thông tin quan trọng một cách chính thức để bảo toàn trí nhớ, thường là dưới dạng văn bản.

Nguồn gốc từ 'Keep'

Từ 'keep' đến từ tiếng Anh cổ 'cēpan', ban đầu có nghĩa là 'giữ lấy', 'nắm giữ', 'quan sát' hoặc 'bảo vệ'. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'duy trì', 'bảo quản' hoặc 'lưu giữ'. Khi kết hợp với 'record', nó nhấn mạnh hành động duy trì, bảo quản các bản ghi chép hoặc hồ sơ một cách có hệ thống.

Usage Note

Đây là một thuật ngữ chỉ việc duy trì thông tin một cách có hệ thống. Thường liên quan đến tài chính, hoạt động kinh doanh, y tế, pháp lý hoặc bất kỳ lĩnh vực nào đòi hỏi việc theo dõi và lưu trữ dữ liệu.

Prepositions

in for

‘Record-keeping in’: Liên quan đến lĩnh vực hoặc hệ thống mà việc lưu trữ hồ sơ được thực hiện. Ví dụ: record-keeping in accounting.
‘Record-keeping for’: Liên quan đến mục đích của việc lưu trữ hồ sơ. Ví dụ: record-keeping for tax purposes.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + record-keeping
  • accurate accurate record-keeping
    (việc lưu trữ hồ sơ chính xác)
  • meticulous meticulous record-keeping
    (việc lưu trữ hồ sơ tỉ mỉ)
  • proper proper record-keeping
    (việc lưu trữ hồ sơ đúng cách)
  • digital digital record-keeping
    (việc lưu trữ hồ sơ kỹ thuật số)
  • financial financial record-keeping
    (việc lưu trữ hồ sơ tài chính)
Verb + record-keeping
  • maintain maintain record-keeping
    (duy trì việc lưu trữ hồ sơ)
  • improve improve record-keeping
    (cải thiện việc lưu trữ hồ sơ)
  • ensure ensure accurate record-keeping
    (đảm bảo việc lưu trữ hồ sơ chính xác)
  • standardize standardize record-keeping
    (tiêu chuẩn hóa việc lưu trữ hồ sơ)
Noun + record-keeping
  • system of system of record-keeping
    (hệ thống lưu trữ hồ sơ)
  • standards for standards for record-keeping
    (các tiêu chuẩn về lưu trữ hồ sơ)
  • requirements for requirements for record-keeping
    (các yêu cầu về lưu trữ hồ sơ)

Idioms

  • The importance of record-keeping

    Tầm quan trọng của việc lưu trữ hồ sơ. (Cụm từ nhấn mạnh sự cần thiết của việc ghi chép và lưu giữ thông tin.)

    "The manager stressed the importance of record-keeping for auditing purposes."

    (Người quản lý nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lưu trữ hồ sơ cho mục đích kiểm toán.)

  • Meticulous record-keeping is essential

    Việc lưu trữ hồ sơ tỉ mỉ là rất cần thiết. (Cụm từ dùng để nói lên sự cần thiết phải ghi chép chính xác và cẩn thận.)

    "For scientific research, meticulous record-keeping is essential to ensure data integrity."

    (Đối với nghiên cứu khoa học, việc lưu trữ hồ sơ tỉ mỉ là rất cần thiết để đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu.)

  • Poor record-keeping can lead to problems

    Việc lưu trữ hồ sơ kém có thể dẫn đến nhiều vấn đề. (Cụm từ chỉ hậu quả tiêu cực của việc quản lý hồ sơ không hiệu quả.)

    "Poor record-keeping can lead to financial penalties and legal issues."

    (Việc lưu trữ hồ sơ kém có thể dẫn đến các khoản phạt tài chính và các vấn đề pháp lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

record-keeping

Danh từ
Lật mặt

Hoạt động hoặc quá trình lưu trữ hồ sơ, tài liệu.

"Good record-keeping is essential for any successful business."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will implement new record-keeping procedures next year.
Công ty sẽ thực hiện các quy trình lưu trữ hồ sơ mới vào năm tới.
Phủ định
They are not going to neglect record-keeping, as it's crucial for auditing.
Họ sẽ không bỏ bê việc lưu trữ hồ sơ, vì nó rất quan trọng cho việc kiểm toán.
Nghi vấn
Will proper record-keeping be sufficient to meet the regulatory requirements?
Việc lưu trữ hồ sơ đúng cách có đủ để đáp ứng các yêu cầu pháp lý không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The accountant was meticulously record-keeping all transactions yesterday.
Kế toán đã tỉ mỉ ghi chép tất cả các giao dịch ngày hôm qua.
Phủ định
They were not record-keeping properly at the time of the audit.
Họ đã không ghi chép hồ sơ đúng cách vào thời điểm kiểm toán.
Nghi vấn
Were you record-keeping the customer feedback during the training session?
Bạn có đang ghi chép phản hồi của khách hàng trong buổi đào tạo không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is focusing on record-keeping this quarter.
Cô ấy đang tập trung vào việc lưu trữ hồ sơ trong quý này.
Phủ định
They are not implementing proper record-keeping procedures yet.
Họ vẫn chưa thực hiện các quy trình lưu trữ hồ sơ thích hợp.
Nghi vấn
Is the department using a new system for record-keeping?
Bộ phận có đang sử dụng một hệ thống mới để lưu trữ hồ sơ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "record-keeping".

Tầm quan trọng Lịch sử và Pháp lý

Việc lưu trữ hồ sơ có vai trò cực kỳ quan trọng trong xã hội phương Tây. Nó không chỉ là nền tảng để lưu giữ lịch sử, giúp các thế hệ sau hiểu về quá khứ, mà còn là bằng chứng cốt lõi trong các hệ thống pháp luật. Từ các tài liệu cổ xưa ghi lại các sắc lệnh hoàng gia đến các hợp đồng kinh doanh hiện đại, việc lưu giữ hồ sơ đảm bảo tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và cung cấp cơ sở cho các quyết định pháp lý.

Chuyển đổi Kỹ thuật số và Thách thức Hiện đại

Với sự ra đời của công nghệ, việc lưu trữ hồ sơ đã trải qua một cuộc cách mạng từ hình thức vật lý sang kỹ thuật số. Điều này mang lại nhiều lợi ích như hiệu quả cao hơn, dễ dàng truy cập và giảm thiểu chi phí. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra những thách thức mới về bảo mật dữ liệu, quyền riêng tư, và tính toàn vẹn của thông tin trong dài hạn. Các quy định như GDPR (Châu Âu) ra đời để quản lý việc này, phản ánh mối quan tâm sâu sắc của xã hội về cách dữ liệu được 'giữ' và 'ghi lại'.