(Top Banner Ad)
boomerang
B2
noun B2 Thể thao, Văn hóa Úc

boomerang

UK: /ˈbuːməræŋ/ • US: /ˈbuːməræŋ/

Nghĩa tiếng Việt

vũ khí boomerang phản tác dụng gậy ném boomerang
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A curved flat piece of wood that can be thrown so that it returns to the thrower. A traditional hunting weapon of Australian Aborigines.

Vietnamese Meaning

Một mảnh gỗ dẹt cong có thể ném sao cho nó quay trở lại người ném. Một loại vũ khí săn bắn truyền thống của thổ dân Úc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He threw the boomerang with a powerful spin."

    "Anh ấy ném chiếc boomerang với một vòng xoáy mạnh mẽ."

  • "The politician's controversial statement boomeranged on him during the election."

    "Tuyên bố gây tranh cãi của chính trị gia đã phản tác dụng với ông ta trong cuộc bầu cử."

  • "Boomerangs are designed to return to the thrower if thrown correctly."

    "Boomerang được thiết kế để quay trở lại người ném nếu được ném đúng cách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun boomerang Cái boomerang; vật ném quay trở lại; sự phản tác dụng.
Verb to boomerang Phản tác dụng, quay trở lại (gây hại cho người khởi xướng); ném boomerang.
Noun (Compound) boomerang effect Hiệu ứng phản tác dụng (khi một hành động gây ra kết quả ngược lại mong muốn).

Related Words

Subject Area

Thể thao, Văn hóa Úc

Etymology (Nguồn gốc)

Dharug (Ngôn ngữ thổ dân Úc)
bumariny (hoặc các biến thể như boomareen)
English (Khoảng 1798)
boomerang

Nguồn gốc Thổ dân Úc

"Boomerang" là một từ có nguồn gốc từ tiếng Dharug (một ngôn ngữ của Thổ dân Úc sống quanh khu vực Sydney). Người châu Âu lần đầu ghi nhận từ này vào năm 1798, dùng để chỉ một loại vũ khí săn bắn bằng gỗ có hình dáng cong độc đáo.

Sự nhầm lẫn của người châu Âu

Trong lịch sử, nhiều người châu Âu nghĩ rằng tất cả boomerang đều quay trở lại người ném. Trên thực tế, nhiều loại boomerang săn bắn truyền thống (gọi là 'kylies') không quay lại, mà chỉ được thiết kế để bay thẳng và mạnh.

Usage Note

Boomerang thường được biết đến như một biểu tượng của văn hóa Úc và kỹ năng ném của thổ dân. Ngoài nghĩa đen, nó còn mang nghĩa bóng về sự việc hoặc hành động có xu hướng quay trở lại gây ảnh hưởng cho người khởi xướng.

Prepositions

with as

With: thường dùng để chỉ hành động ném boomerang. As: thường dùng để so sánh một tình huống, sự kiện nào đó tương tự như boomerang.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + boomerang (Hành động ném/bắt)
  • throw throw a boomerang
    (Ném (phóng) một cái boomerang)
  • catch catch a boomerang
    (Bắt một cái boomerang)
  • hurl hurl a boomerang
    (Phóng mạnh một cái boomerang)
Boomerang + Verb (Ý nghĩa ẩn dụ)
  • boomerangs The criticism boomerangs
    (Lời chỉ trích phản tác dụng (quay lại người chỉ trích))
  • boomeranged The campaign boomeranged
    (Chiến dịch đã bị phản tác dụng)
Adjective + boomerang (Mô tả)
  • returning returning boomerang
    (Cái boomerang quay trở lại)
  • non-returning non-returning boomerang
    (Cái boomerang không quay trở lại (dùng săn bắn))

Idioms

  • To boomerang on someone/something

    Phản tác dụng; quay trở lại gây hại cho người khởi xướng.

    "His attempt to spread rumors boomeranged on him when the truth was revealed."

    (Nỗ lực lan truyền tin đồn của anh ta đã phản tác dụng khi sự thật bị phơi bày.)

  • What goes around comes around (like a boomerang)

    Gieo nhân nào gặt quả đó; luật nhân quả.

    "Don't worry about the unfair treatment; what goes around comes around."

    (Đừng lo lắng về cách đối xử bất công đó; gieo nhân nào gặt quả đó thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

boomerang

noun
Lật mặt

Một mảnh gỗ dẹt cong có thể ném sao cho nó quay trở lại người ném. Một loại vũ khí săn bắn truyền thống của thổ dân Úc.

"He threw the boomerang with a powerful spin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the boomerang came right back to me!
Wow, cái boomerang đã quay trở lại đúng chỗ tôi!
Phủ định
Oops, the boomerang didn't boomerang back as expected.
Ối, cái boomerang đã không quay trở lại như mong đợi.
Nghi vấn
Hey, did the boomerang actually boomerang back?
Này, cái boomerang có thực sự quay trở lại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boomerang".

Phân loại Boomerang

Không phải tất cả boomerang đều quay trở lại. Loại boomerang quay lại (Returning Boomerang) chủ yếu được dùng để giải trí hoặc làm mồi nhử chim. Loại không quay lại (thường nặng hơn, sắc hơn) là vũ khí săn bắn thực sự, có thể bay rất xa và mạnh.

Biểu tượng Quốc gia của Úc

Boomerang là một trong những biểu tượng văn hóa quan trọng nhất của Úc. Nó đại diện cho kỹ thuật, sự khéo léo của Thổ dân Úc và thường được bán làm quà lưu niệm, thể hiện di sản độc đáo của đất nước này.