(Top Banner Ad)
throwing stick
B1
noun B1 Vũ khí, Lịch sử, Văn hóa

throwing stick

UK: /ˈθrəʊɪŋ stɪk/ • US: /ˈθroʊɪŋ stɪk/

Nghĩa tiếng Việt

cây ném gậy ném
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A simple projectile weapon consisting of a shaped length of wood, bone, or stone thrown by hand.

Vietnamese Meaning

Một loại vũ khí phóng đơn giản bao gồm một đoạn gỗ, xương hoặc đá có hình dạng, được ném bằng tay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The aboriginal hunter used a throwing stick to bring down a kangaroo."

    "Người thợ săn thổ dân đã sử dụng một cây ném để hạ gục một con chuột túi."

  • "Ancient cultures often relied on the throwing stick for hunting."

    "Các nền văn hóa cổ đại thường dựa vào cây ném để săn bắn."

  • "The museum exhibit displayed various types of throwing sticks from different regions."

    "Cuộc triển lãm bảo tàng trưng bày nhiều loại cây ném khác nhau từ các khu vực khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb throw Ném, quăng
Noun thrower Người ném

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vũ khí, Lịch sử, Văn hóa

Nguồn gốc của 'throwing stick'

Mặc dù 'throwing stick' có vẻ đơn giản, nhưng nó có một lịch sử lâu đời. Các loại gậy ném đã được sử dụng bởi nhiều nền văn hóa trên khắp thế giới từ thời tiền sử để săn bắn và chiến đấu. Chúng là một trong những vũ khí sơ khai nhất của loài người.

Usage Note

Throwing stick là một loại vũ khí cổ xưa, thường được sử dụng để săn bắn hoặc chiến đấu. Nó khác với boomerang ở chỗ nó thường không quay trở lại người ném. Nó cũng khác với spear (giáo) vì nó ngắn hơn và được ném trực tiếp bằng tay, không phải bằng cách sử dụng một thiết bị phóng.

Prepositions

with

Thường dùng 'with' để chỉ việc sử dụng throwing stick như một công cụ: 'He hunted with a throwing stick'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + throwing stick
  • heavy throwing stick
    (gậy ném nặng)
  • lightweight throwing stick
    (gậy ném nhẹ)
  • wooden throwing stick
    (gậy ném bằng gỗ)
Verb + throwing stick
  • throw a throwing stick
    (ném một cây gậy ném)
  • use a throwing stick
    (sử dụng một cây gậy ném)
  • craft a throwing stick
    (chế tạo một cây gậy ném)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

throwing stick

noun
Lật mặt

Một loại vũ khí phóng đơn giản bao gồm một đoạn gỗ, xương hoặc đá có hình dạng, được ném bằng tay.

"The aboriginal hunter used a throwing stick to bring down a kangaroo."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "throwing stick".

Sử dụng của gậy ném

Gậy ném được sử dụng rộng rãi trong các nền văn hóa săn bắn hái lượm trên khắp thế giới. Ví dụ, boomerang của thổ dân Úc là một loại gậy ném đặc biệt được thiết kế để quay trở lại người ném.