(Top Banner Ad)
aboriginal weapon
B2
Tính từ + Danh từ B2 Nhân chủng học, Lịch sử, Văn hóa

aboriginal weapon

UK: /ˌæbəˈrɪdʒənəl ˈwepən/ • US: /ˌæbəˈrɪdʒənəl ˈwepən/

Nghĩa tiếng Việt

vũ khí của người bản địa vũ khí của thổ dân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Aboriginal" refers to the original inhabitants of a country, often used in the context of Australia. "Weapon" refers to an object used to inflict harm or damage. Together, it refers to weapons used by the original inhabitants of a region.

Vietnamese Meaning

"Aboriginal" (tính từ) đề cập đến cư dân bản địa của một quốc gia, thường được sử dụng trong bối cảnh của Úc. "Weapon" (danh từ) đề cập đến một vật thể được sử dụng để gây hại hoặc thiệt hại. Cùng nhau, nó đề cập đến vũ khí được sử dụng bởi cư dân bản địa của một khu vực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum displayed a collection of aboriginal weapons, including boomerangs and spears."

    "Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập vũ khí của người bản địa, bao gồm boomerang và giáo."

  • "Researchers are studying the craftsmanship of aboriginal weapons found at the archaeological site."

    "Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu kỹ thuật chế tạo vũ khí của người bản địa được tìm thấy tại khu khảo cổ."

  • "The documentary explored the use of aboriginal weapons in hunting and warfare."

    "Bộ phim tài liệu khám phá việc sử dụng vũ khí của người bản địa trong săn bắn và chiến tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun aborigine Thổ dân (người bản địa)
Noun aboriginality Bản sắc thổ dân, tính chất thổ dân
Adjective aboriginal Thuộc về thổ dân, nguyên thủy
Noun weaponry Hệ thống vũ khí, kho vũ khí
Verb weaponize Vũ khí hóa, biến thành vũ khí

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nhân chủng học, Lịch sử, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ab origine
Latin
orīgo
English (17th Century)
aboriginal
Proto-Germanic
*wēpną
Old English
wæpen
English
aboriginal weapon

Nguồn gốc của 'Aboriginal'

Từ 'aboriginal' (thuộc thổ dân) có nguồn gốc từ tiếng Latinh, ghép từ 'ab' (nghĩa là 'từ') và 'origine' (nghĩa là 'nguồn gốc' hoặc 'khởi đầu'). Vì vậy, 'aboriginal' có nghĩa đen là 'từ lúc khởi nguyên', dùng để chỉ những người sống ở một nơi từ thuở ban đầu.

Vũ khí và Công cụ

Trong ngữ cảnh này, 'weapon' (vũ khí) không chỉ là công cụ chiến đấu mà còn bao hàm các công cụ truyền thống quan trọng để săn bắn và sinh tồn, như boomerang (boomerang) của thổ dân Úc, được phát triển hàng ngàn năm trước.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh lịch sử, văn hóa và khảo cổ học. Nó có thể đề cập đến nhiều loại công cụ khác nhau, từ vũ khí săn bắn đơn giản đến vũ khí chiến đấu phức tạp hơn. Cần lưu ý rằng việc sử dụng từ "aboriginal" có thể nhạy cảm về mặt văn hóa, tùy thuộc vào ngữ cảnh và khu vực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aboriginal weapon
  • traditional traditional aboriginal weapon
    (Vũ khí thổ dân truyền thống)
  • ancient ancient aboriginal weapon
    (Vũ khí thổ dân cổ xưa)
  • formidable formidable aboriginal weapon
    (Vũ khí thổ dân đáng gờm (mạnh mẽ))
Verb + aboriginal weapon
  • wield wield an aboriginal weapon
    (Sử dụng/cầm (một) vũ khí thổ dân)
  • craft craft aboriginal weapons
    (Chế tạo vũ khí thổ dân (thủ công))
  • display display aboriginal weapons
    (Trưng bày các vũ khí thổ dân)
Noun (Context) + aboriginal weapon
  • collection of a collection of aboriginal weapons
    (Bộ sưu tập các vũ khí thổ dân)

Idioms

  • The famed boomerang, an aboriginal weapon

    Boomerang nổi tiếng, một vũ khí thổ dân (chỉ ví dụ điển hình)

    "The museum featured the famed boomerang, an aboriginal weapon widely recognized."

    (Bảo tàng giới thiệu chiếc boomerang nổi tiếng, một vũ khí thổ dân được công nhận rộng rãi.)

  • Preserving the history of aboriginal weapons

    Bảo tồn lịch sử của các vũ khí thổ dân (nhấn mạnh tầm quan trọng lịch sử)

    "Efforts are being made worldwide in preserving the history of aboriginal weapons."

    (Các nỗ lực đang được thực hiện trên toàn thế giới để bảo tồn lịch sử của các vũ khí thổ dân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aboriginal weapon

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Aboriginal" (tính từ) đề cập đến cư dân bản địa của một quốc gia, thường được sử dụng trong bối cảnh của Úc. "Weapon" (danh từ) đề cập đến một vật thể được sử dụng để gây hại hoặc thiệt hại. Cùng nhau, nó đề cập đến vũ khí được sử dụng bởi cư dân bản địa của một khu vực.

"The museum displayed a collection of aboriginal weapons, including boomerangs and spears."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aboriginal weapon".

Boomerang: Công cụ săn bắn và văn hóa

Boomerang là vũ khí thổ dân nổi tiếng nhất của người Úc bản địa. Nó được thiết kế không chỉ để quay trở lại (loại boomerang săn chim nhỏ) mà còn là một công cụ săn bắn mạnh mẽ (loại boomerang không quay trở lại), đồng thời mang ý nghĩa văn hóa và tâm linh sâu sắc.

Vũ khí như Hiện vật Nghệ thuật

Nhiều vũ khí thổ dân, như giáo hoặc khiên, thường được trang trí bằng các biểu tượng và hình vẽ truyền thống, biến chúng thành các hiện vật nghệ thuật hoặc nghi lễ quan trọng, không chỉ đơn thuần là công cụ chiến đấu.