(Top Banner Ad)
boor
C1
danh từ C1 Xã hội học, Hành vi con người

boor

UK: /bɔː(r)/ • US: /bʊr/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ thô lỗ người vô duyên đồ nhà quê mọi rợ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rude or ill-mannered person; someone with bad manners or little refinement.

Vietnamese Meaning

Một người thô lỗ, vô duyên; người có cách cư xử tệ hoặc ít tinh tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a boor at the party, making offensive comments and spilling drinks."

    "Anh ta là một kẻ thô lỗ tại bữa tiệc, buông ra những lời nhận xét xúc phạm và làm đổ đồ uống."

  • "Don't be such a boor; use your napkin."

    "Đừng thô lỗ như vậy; hãy dùng khăn ăn đi."

  • "His boorish behaviour offended everyone at the dinner table."

    "Hành vi thô lỗ của anh ta xúc phạm tất cả mọi người tại bàn ăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun boor kẻ thô lỗ, người cục cằn
Adjective boorish thô lỗ, cục cằn
Adverb boorishly một cách thô lỗ, một cách cục cằn
Noun boorishness sự thô lỗ, tính cục cằn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Hành vi con người

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*būraz ('dweller')
Middle Dutch
ghebuer ('dweller, farmer')
Dutch
boer ('farmer')
English (16th Century)
boor ('peasant', then 'rude person')

Từ Người Nông Dân đến Kẻ Thô Lỗ

Trong tiếng Hà Lan, 'boer' có nghĩa đơn giản là 'nông dân'. Khi từ này được du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 16, nó mang theo định kiến của giới quý tộc và thị dân thời đó. Họ thường coi những người nông dân là thiếu văn hóa và không tinh tế trong cách cư xử. Dần dần, nghĩa tiêu cực này trở nên phổ biến, và 'boor' trong tiếng Anh biến thành một từ để chỉ bất kỳ ai có hành vi thô lỗ, cục cằn, bất kể họ có phải là nông dân hay không.

Usage Note

Từ 'boor' mang sắc thái khinh miệt, ám chỉ người có hành vi thiếu tế nhị, không quan tâm đến cảm xúc của người khác và thường gây khó chịu cho những người xung quanh. Nó mạnh hơn các từ như 'rude' hoặc 'impolite', vì nó còn ngụ ý sự thiếu hiểu biết về các quy tắc xã hội.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + boor
  • absolute boor
    (một kẻ thô lỗ chính hiệu)
  • insufferable boor
    (một kẻ thô lỗ không thể chịu nổi)
  • arrogant boor
    (một kẻ thô lỗ kiêu ngạo)
  • drunken boor
    (một gã say xỉn thô lỗ)
Verb + boor
  • act like a boor
    (hành xử như một kẻ thô lỗ)
  • be considered a boor
    (bị coi là một kẻ thô lỗ)
  • call someone a boor
    (gọi ai đó là đồ thô lỗ)

Idioms

  • Don't be such a boor.

    Đừng thô lỗ/cục cằn như vậy.

    "He kept interrupting the speaker, and I had to lean over and whisper, 'Don't be such a boor.'"

    (Anh ta cứ liên tục ngắt lời người nói, và tôi đã phải ghé tai thì thầm, 'Đừng cục cằn như vậy chứ.')

  • the office boor

    kẻ thô lỗ ở văn phòng (ám chỉ người đồng nghiệp luôn có hành vi khó chịu, thiếu lịch sự).

    "Everyone avoids Tom at lunch because he's the office boor who tells inappropriate jokes."

    (Mọi người đều tránh Tom vào bữa trưa vì anh ta là kẻ thô lỗ của văn phòng, chuyên kể những câu chuyện đùa khiếm nhã.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

boor

danh từ
Lật mặt

Một người thô lỗ, vô duyên; người có cách cư xử tệ hoặc ít tinh tế.

"He was a boor at the party, making offensive comments and spilling drinks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boor".

Sự Phân Biệt Thành Thị - Nông Thôn

Ý nghĩa tiêu cực của 'boor' phản ánh một định kiến lịch sử trong văn hóa phương Tây. Dân thành thị (urbanites) thường xem người nông thôn (farmers) là kém tinh tế, ít học và thiếu văn minh. Sự phân biệt này đã khiến nhiều từ liên quan đến nông nghiệp hoặc nông thôn dần mang hàm ý xấu khi được sử dụng trong bối cảnh xã hội.

Phép Lịch Sự Xã Giao và Giai Cấp

Trong nhiều xã hội phương Tây, đặc biệt là trong quá khứ, việc am hiểu các quy tắc ứng xử phức tạp (như cách dùng dao nĩa, chủ đề trò chuyện phù hợp) là dấu hiệu của tầng lớp thượng lưu. Một 'boor' là người công khai vi phạm những quy tắc bất thành văn này, thường bị coi là 'vô văn hóa' hoặc thuộc tầng lớp thấp hơn, dù điều đó có thật hay không.