(Top Banner Ad)
bootlick
C1
Động từ C1 Xã hội, Chính trị, Hành vi

bootlick

UK: /ˈbuːtlɪk/ • US: /ˈbuːtlɪk/

Nghĩa tiếng Việt

nịnh bợ xu nịnh liếm gót bợ đỡ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To behave with excessive flattery or servility towards someone, especially in order to gain an advantage.

Vietnamese Meaning

Nịnh bợ, xu nịnh, liếm gót (một cách thái quá) để đạt được lợi thế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's always bootlicking to the manager in the hope of getting a promotion."

    "Anh ta luôn nịnh bợ quản lý với hy vọng được thăng chức."

  • "The CEO was surrounded by bootlickers who agreed with everything he said."

    "Vị CEO được bao quanh bởi những kẻ nịnh bợ, những người đồng ý với mọi điều ông ta nói."

  • "Don't be such a bootlicker; stand up for what you believe in."

    "Đừng có nịnh bợ như vậy; hãy bảo vệ những gì bạn tin tưởng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bootlick nịnh bợ, bợ đỡ, liếm gót
Noun bootlicker kẻ nịnh bợ, kẻ bợ đỡ
Noun bootlicking hành vi nịnh bợ, sự nịnh nọt
Adjective bootlicking có tính nịnh bợ, dùng để nịnh bợ (ví dụ: a bootlicking comment)

Synonyms

Antonyms

Related Words

kiss up (nịnh bợ)apple polisher (người thích nịnh nọt (để lấy lòng))

Subject Area

Xã hội, Chính trị, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

English (Compound, c. 1840s)
bootlick
Component 1: Old French
bote ('boot')
Component 2: Old English
liccian ('lick')
Proto-Germanic
*likkōną ('to lick')
Proto-Indo-European
*leyǵh- ('to lick')

Nguồn Gốc Hình Ảnh Sống Động

Từ 'bootlick' được ghép từ 'boot' (ủng, bốt) và 'lick' (liếm). Nó gợi lên một hình ảnh rất mạnh mẽ và có phần ghê tởm: một người hạ mình đến mức liếm giày của người khác để lấy lòng. Hình ảnh này nhấn mạnh sự hèn hạ, mất phẩm giá và sự phục tùng tuyệt đối chỉ vì lợi ích cá nhân. Từ này xuất hiện lần đầu ở Mỹ vào giữa thế kỷ 19.

Usage Note

Từ 'bootlick' mang nghĩa tiêu cực, thể hiện sự khinh miệt đối với hành vi nịnh hót một cách đê tiện, hạ mình để đạt được mục đích cá nhân. Nó mạnh hơn các từ như 'flatter' (nịnh) hay 'compliment' (khen ngợi) vì nó nhấn mạnh sự giả tạo và động cơ vụ lợi.
Từ 'bootlicker' là một danh từ mang tính xúc phạm, dùng để chỉ người có hành vi nịnh bợ thái quá. Nó gần nghĩa với 'sycophant', 'brown-noser', nhưng 'bootlicker' có lẽ mang sắc thái mạnh mẽ và tiêu cực hơn.

Prepositions

to

Khi dùng 'bootlick' với giới từ 'to', nó chỉ đối tượng mà hành động nịnh bợ hướng tới. Ví dụ: 'He bootlicks to the boss'.

Collocations (Từ đi kèm)

Bootlick + Tân ngữ (Object)
  • the boss to bootlick the boss
    (nịnh bợ sếp)
  • a politician to bootlick a politician
    (bợ đỡ một chính trị gia)
  • the powerful to bootlick the powerful
    (nịnh hót những kẻ có quyền thế)
Trạng từ (Adverb) + Bootlick
  • shamelessly to shamelessly bootlick someone
    (nịnh bợ ai đó một cách trơ trẽn)
  • constantly to constantly bootlick the superiors
    (liên tục bợ đỡ cấp trên)
  • desperately to desperately bootlick for a promotion
    (nịnh bợ một cách tuyệt vọng để được thăng chức)

Idioms

  • to lick someone's boots

    Hành động nịnh bợ, tâng bốc ai đó một cách hèn hạ để giành được sự ưu ái của họ. Đây là cụm từ gốc của động từ 'bootlick'.

    "He got the job by licking the director's boots, not through his own merits."

    (Anh ta có được công việc đó là nhờ nịnh bợ giám đốc chứ không phải bằng thực lực của mình.)

  • to be nothing but a bootlicker

    Mô tả một người không có phẩm chất nào khác ngoài việc là một kẻ nịnh bợ.

    "Don't trust his compliments; he's nothing but a bootlicker trying to get ahead."

    (Đừng tin những lời khen của anh ta; anh ta chỉ là một kẻ nịnh bợ đang cố gắng tiến thân mà thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bootlick

Động từ
Lật mặt

Nịnh bợ, xu nịnh, liếm gót (một cách thái quá) để đạt được lợi thế.

"He's always bootlicking to the manager in the hope of getting a promotion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He tried to bootlick his boss to get a promotion.
Anh ta cố gắng nịnh bợ sếp của mình để được thăng chức.
Phủ định
I am not going to bootlick anyone to get ahead in life.
Tôi sẽ không nịnh bợ ai để tiến lên trong cuộc sống.
Nghi vấn
Do you think she is a bootlicker?
Bạn có nghĩ cô ấy là một người nịnh bợ không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to bootlick the boss to get a promotion.
Anh ta định nịnh bợ sếp để được thăng chức.
Phủ định
They are not going to tolerate such a bootlicker in their team.
Họ sẽ không dung thứ cho một kẻ nịnh bợ như vậy trong đội của họ.
Nghi vấn
Are you going to bootlick your way to the top?
Bạn định nịnh bợ để leo lên đỉnh cao sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bootlick".

Phân Cấp Quyền Lực và Sự Thăng Tiến

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở và chính trị, 'bootlicking' bị coi là một hành vi cực kỳ tiêu cực. Nó ám chỉ việc một người dùng sự tâng bốc, nịnh hót thay vì năng lực thực sự để leo lên các nấc thang quyền lực. Hành vi này thể hiện sự thiếu liêm chính, thiếu tự trọng và bị xã hội lên án.

Ranh Giới Giữa Tôn Trọng và Nịnh Bợ

Việc thể hiện sự tôn trọng đối với cấp trên hoặc người có thẩm quyền là một chuẩn mực xã hội được đánh giá cao. Tuy nhiên, 'bootlicking' vượt qua ranh giới của sự tôn trọng. Nó là sự tâng bốc quá mức, không chân thành và có mục đích cá nhân. Việc phân biệt rõ ràng giữa hai điều này là một kỹ năng quan trọng trong đạo đức nghề nghiệp phương Tây.