servility
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Excessive willingness to serve or please others.
Vietnamese Meaning
Sự sẵn lòng quá mức để phục vụ hoặc làm hài lòng người khác; sự khúm núm, thái độ nô lệ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His servility to the boss was disgusting."
"Sự khúm núm của anh ta đối với ông chủ thật đáng ghê tởm."
-
"The king demanded servility from his subjects."
"Nhà vua yêu cầu sự khúm núm từ các thần dân của mình."
-
"He displayed a surprising degree of servility towards his superiors."
"Anh ta thể hiện một mức độ khúm núm đáng ngạc nhiên đối với cấp trên của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | servility | Sự quỵ lụy, phục tùng hèn hạ |
| Adjective | servile | Quỵ lụy, hèn hạ; thuộc về nô lệ |
| Verb | serve | Phục vụ, làm việc cho |
| Noun | servant | Người hầu, người giúp việc |
| Noun | service | Sự phục vụ; dịch vụ |
| Noun | servitude | Cảnh nô lệ, tình trạng bị bắt làm nô lệ |
| Adjective | subservient | Phục tùng, lệ thuộc; thấp kém hơn |
| Noun | subservience | Sự phục tùng, sự lệ thuộc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'servility' mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ một thái độ phục tùng, hạ mình quá mức, thường vì mục đích vụ lợi hoặc do sợ hãi. Nó khác với 'service' (sự phục vụ) đơn thuần, vốn có thể mang tính tích cực. 'Servility' nhấn mạnh sự thiếu tự trọng và phẩm giá.
Prepositions
Thường đi với giới từ 'to' để chỉ đối tượng mà sự khúm núm hướng đến. Ví dụ: 'servility to power' (sự khúm núm trước quyền lực).
Collocations (Từ đi kèm)
-
abject abject servility (sự quỵ lụy cùng cực/thấp hèn)
-
cringing cringing servility (sự quỵ lụy/khúm núm một cách sợ sệt)
-
fawning fawning servility (sự quỵ lụy/nịnh bợ)
-
obsequious obsequious servility (sự quỵ lụy/nịnh hót một cách bợ đỡ)
-
excessive excessive servility (sự quỵ lụy thái quá)
-
show show servility (thể hiện sự quỵ lụy)
-
display display servility (phô bày sự quỵ lụy)
-
grovel in grovel in servility (sống/hành xử trong sự quỵ lụy, bò lết trong sự quỵ lụy)
-
stoop to stoop to servility (hạ mình đến mức quỵ lụy)
Idioms
-
abject servility
Sự quỵ lụy cùng cực, hèn hạ tột cùng
"He earned their contempt with his display of abject servility."
(Anh ta đã chuốc lấy sự khinh miệt của họ bằng việc thể hiện sự quỵ lụy cùng cực.)
-
slavish servility
Sự quỵ lụy một cách nô lệ, mù quáng
"Her slavish servility to the boss was embarrassing to watch."
(Sự quỵ lụy mù quáng của cô ấy đối với ông chủ thật đáng xấu hổ khi chứng kiến.)
-
cringing servility
Sự quỵ lụy/khúm núm đầy sợ hãi
"The politician's cringing servility to the wealthy donors was evident."
(Sự khúm núm đầy sợ hãi của chính trị gia đối với các nhà tài trợ giàu có là điều hiển nhiên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
servility
nounSự sẵn lòng quá mức để phục vụ hoặc làm hài lòng người khác; sự khúm núm, thái độ nô lệ.
"His servility to the boss was disgusting."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Alas, his servility towards the boss was quite evident. |
Than ôi, sự khúm núm của anh ta đối với ông chủ thật quá rõ ràng. |
| Phủ định | Well, there wasn't any servile behavior displayed at the meeting, thankfully. |
Chà, may mắn thay, không có hành vi khúm núm nào được thể hiện tại cuộc họp. |
| Nghi vấn | Oh, was her servile attitude just an act to get a promotion? |
Ồ, thái độ khúm núm của cô ấy chỉ là một màn kịch để được thăng chức thôi sao? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His servile behavior towards the boss was quite noticeable yesterday. |
Hành vi khúm núm của anh ta đối với ông chủ đã khá dễ nhận thấy ngày hôm qua. |
| Phủ định | She wasn't acting with servility when she politely declined the unreasonable request. |
Cô ấy không hành động một cách khúm núm khi lịch sự từ chối yêu cầu vô lý. |
| Nghi vấn | Did he always act so servilely when the manager was around? |
Anh ấy có phải lúc nào cũng cư xử một cách khúm núm khi người quản lý ở gần không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The boss's servility towards the CEO was noticeable to everyone. |
Sự khúm núm của ông chủ đối với CEO được mọi người nhận thấy. |
| Phủ định | Mark and John's servility wasn't appreciated by their colleagues. |
Sự khúm núm của Mark và John không được các đồng nghiệp của họ đánh giá cao. |
| Nghi vấn | Is it Mr. Jones's servility that secured him the promotion? |
Có phải sự khúm núm của ông Jones đã giúp ông ấy có được sự thăng tiến? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "servility".
