(Top Banner Ad)
borderless
C1
Adjective C1 Tổng quát

borderless

UK: /ˈbɔːdərləs/ • US: /ˈbɔːrdərləs/

Nghĩa tiếng Việt

không biên giới vượt qua biên giới không giới hạn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not limited or restricted by borders; without borders.

Vietnamese Meaning

Không bị giới hạn hoặc hạn chế bởi biên giới; không có biên giới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The internet has created a borderless world of information."

    "Internet đã tạo ra một thế giới thông tin không biên giới."

  • "Borderless education allows students to access learning resources from anywhere in the world."

    "Giáo dục không biên giới cho phép học sinh tiếp cận tài liệu học tập từ bất cứ đâu trên thế giới."

  • "The company aims to create a borderless workplace where employees can collaborate seamlessly across different countries."

    "Công ty hướng đến việc tạo ra một môi trường làm việc không biên giới, nơi nhân viên có thể cộng tác liền mạch giữa các quốc gia khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun border biên giới, đường viền
Verb border tiếp giáp, viền quanh
Noun borderline ranh giới, lằn ranh
Adjective borderline ở ranh giới, không rõ ràng, khó phân định
Adjective bordered có đường viền, có biên giới

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Frankish
*bord
Old French
bordure
Middle English
border
Old English
-leas
Modern English
borderless

Từ 'bờ' của tấm khiên

Từ 'border' (biên giới, đường viền) có nguồn gốc từ 'bordure' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'viền của một tấm khiên'. Hãy tưởng tượng cạnh của một tấm khiên bảo vệ một hiệp sĩ, đó chính là đường 'biên giới' đầu tiên.

Hậu tố '-less' mang nghĩa 'không có'

Hậu tố '-less' trong tiếng Anh xuất phát từ từ '-leas' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'không có', 'thoát khỏi' hoặc 'tự do khỏi'. Khi ghép với 'border', nó tạo ra 'borderless', nghĩa là 'không có biên giới'.

Usage Note

Từ 'borderless' thường được dùng để mô tả những khái niệm vượt qua ranh giới địa lý, chính trị, văn hóa hoặc các hạn chế khác. Nó mang ý nghĩa của sự tự do, không giới hạn và toàn cầu hóa. So với 'unlimited', 'borderless' nhấn mạnh việc vượt qua các ranh giới cụ thể, trong khi 'unlimited' chỉ đơn giản là không có giới hạn về số lượng hoặc mức độ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + borderless
  • truly borderless
    (thực sự không biên giới)
  • seemingly borderless
    (dường như không có giới hạn)
  • increasingly borderless
    (ngày càng không có biên giới)
borderless + Noun
  • borderless world
    (thế giới không biên giới)
  • borderless economy
    (nền kinh tế không biên giới)
  • borderless communication
    (giao tiếp không biên giới)
  • borderless access
    (truy cập không giới hạn)

Idioms

  • a borderless digital world

    một thế giới kỹ thuật số không biên giới

    "The internet has created a borderless digital world where information flows freely."

    (Internet đã tạo ra một thế giới kỹ thuật số không biên giới nơi thông tin được lưu chuyển tự do.)

  • borderless opportunities

    những cơ hội không giới hạn / xuyên biên giới

    "Remote work offers borderless opportunities for talented individuals everywhere."

    (Làm việc từ xa mang lại những cơ hội không giới hạn cho các cá nhân tài năng ở khắp mọi nơi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

borderless

Adjective
Lật mặt

Không bị giới hạn hoặc hạn chế bởi biên giới; không có biên giới.

"The internet has created a borderless world of information."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although some countries try to control information, the internet has created a borderless world where ideas can spread freely.
Mặc dù một số quốc gia cố gắng kiểm soát thông tin, internet đã tạo ra một thế giới không biên giới nơi các ý tưởng có thể lan truyền tự do.
Phủ định
Even though globalization is increasing, the world is not completely borderless because many political and economic barriers still exist.
Mặc dù toàn cầu hóa đang gia tăng, thế giới không hoàn toàn không biên giới vì nhiều rào cản chính trị và kinh tế vẫn tồn tại.
Nghi vấn
Since technology advances rapidly, will education become borderless, allowing students to learn from anywhere in the world?
Vì công nghệ phát triển nhanh chóng, liệu giáo dục có trở nên không biên giới, cho phép học sinh học từ mọi nơi trên thế giới không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The internet has created a borderless world for information sharing.
Internet đã tạo ra một thế giới không biên giới cho việc chia sẻ thông tin.
Phủ định
Traditional media is not a borderless entity; it is often subject to government regulations.
Truyền thông truyền thống không phải là một thực thể không biên giới; nó thường phải tuân theo các quy định của chính phủ.
Nghi vấn
Is globalization creating a borderless economy?
Toàn cầu hóa có đang tạo ra một nền kinh tế không biên giới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "borderless".

Khu vực Schengen - Châu Âu không biên giới

Khu vực Schengen ở Châu Âu là một ví dụ điển hình về thế giới 'không biên giới'. Công dân của các nước thành viên có thể đi lại, làm việc và sinh sống ở bất kỳ đâu trong khu vực mà không cần kiểm tra hộ chiếu tại các biên giới nội bộ, tạo ra một không gian tự do di chuyển rộng lớn.

Internet và Toàn cầu hóa

Internet thường được xem là biểu tượng của một thế giới không biên giới. Nó cho phép mọi người từ các nền văn hóa khác nhau kết nối, chia sẻ ý tưởng và truy cập thông tin ngay lập tức, xóa nhòa khoảng cách địa lý và thúc đẩy mạnh mẽ quá trình toàn cầu hóa.