(Top Banner Ad)
unbounded
C1
adjective C1 Tổng quát

unbounded

UK: /ʌnˈbaʊndɪd/ • US: /ʌnˈbaʊndɪd/

Nghĩa tiếng Việt

vô hạn không giới hạn vô bờ bến không bị ràng buộc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or seeming to have no limits; limitless.

Vietnamese Meaning

Không có hoặc dường như không có giới hạn; vô hạn, không bị ràng buộc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The possibilities are unbounded."

    "Những khả năng là vô hạn."

  • "His enthusiasm was unbounded."

    "Sự nhiệt tình của anh ấy là vô bờ bến."

  • "The artist's creativity seemed unbounded."

    "Sự sáng tạo của người nghệ sĩ dường như là không giới hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bound ràng buộc, giới hạn
Noun boundary ranh giới, giới hạn
Adjective bounded bị giới hạn, có giới hạn
Noun boundlessness sự vô hạn, sự không giới hạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
undbounden
English
unbounded

Câu chuyện về 'unbounded'

Từ 'unbounded' bắt nguồn từ việc loại bỏ sự ràng buộc. Hãy tưởng tượng một con sông không có bờ, tự do chảy mãi – đó là ý nghĩa cốt lõi của 'unbounded'. Nó tượng trưng cho sự vô hạn, không giới hạn, một khái niệm mạnh mẽ trong cả văn học và triết học phương Tây. Trong văn hóa Việt Nam, chúng ta có thể liên tưởng đến sự rộng lớn của biển cả hoặc bầu trời.

Usage Note

Từ 'unbounded' thường được dùng để miêu tả những thứ vượt ra ngoài các giới hạn thông thường, có thể là về mặt vật lý, tinh thần, hoặc trừu tượng. Nó nhấn mạnh sự tự do và không bị cản trở. So với 'infinite' (vô tận), 'unbounded' thường gợi ý một sự mở rộng không ngừng hơn là một trạng thái tĩnh tại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unbounded
  • seemingly seemingly unbounded
    (dường như vô hạn)
  • virtually virtually unbounded
    (gần như vô hạn)
  • intellectually intellectually unbounded
    (về mặt trí tuệ không giới hạn)
Noun + unbounded
  • enthusiasm unbounded enthusiasm
    (sự nhiệt tình vô bờ bến)
  • optimism unbounded optimism
    (sự lạc quan vô hạn)
  • ambition unbounded ambition
    (tham vọng không giới hạn)

Idioms

  • unbounded potential

    tiềm năng vô hạn

    "She has unbounded potential in the field of science."

    (Cô ấy có tiềm năng vô hạn trong lĩnh vực khoa học.)

  • with unbounded joy

    với niềm vui khôn xiết

    "They celebrated the victory with unbounded joy."

    (Họ ăn mừng chiến thắng với niềm vui khôn xiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unbounded

adjective
Lật mặt

Không có hoặc dường như không có giới hạn; vô hạn, không bị ràng buộc.

"The possibilities are unbounded."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To explore the universe is to encounter unbounded possibilities.
Khám phá vũ trụ là đối mặt với những khả năng vô hạn.
Phủ định
It's better not to have unbounded ambition without a plan.
Tốt hơn là không nên có tham vọng vô bờ bến mà không có kế hoạch.
Nghi vấn
Is it wise to allow unbounded access to sensitive information?
Có khôn ngoan không khi cho phép truy cập không giới hạn vào thông tin nhạy cảm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unbounded".

Chủ nghĩa cá nhân và sự tự do

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, sự tự do cá nhân thường được coi trọng. Khái niệm 'unbounded' có thể liên quan đến ý tưởng về một người không bị ràng buộc bởi các quy tắc hoặc hạn chế, có thể theo đuổi ước mơ của mình một cách tự do. Điều này có thể khác biệt so với một số nền văn hóa châu Á, nơi cộng đồng và trách nhiệm xã hội có thể được ưu tiên hơn.

Khám phá và chinh phục

Lịch sử phương Tây có nhiều câu chuyện về những nhà thám hiểm và những người tiên phong đi khám phá những vùng đất mới, thường được mô tả là 'unbounded territories'. Điều này phản ánh mong muốn khám phá những điều chưa biết và vượt qua các giới hạn, cả về mặt địa lý lẫn tri thức.