botulism
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An illness, often fatal, caused by a bacterium growing on improperly sterilized canned meats and other preserved foods.
Vietnamese Meaning
Một căn bệnh, thường gây tử vong, do một loại vi khuẩn phát triển trên thịt đóng hộp và các loại thực phẩm bảo quản khác không được khử trùng đúng cách.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Infant botulism can occur when babies ingest botulism spores, which then grow and release toxin in the intestines."
"Ngộ độc botulism ở trẻ sơ sinh có thể xảy ra khi trẻ nuốt phải bào tử botulism, sau đó phát triển và giải phóng độc tố trong ruột."
-
"Botulism is a rare but serious paralytic illness caused by the bacterium Clostridium botulinum."
"Botulism là một bệnh liệt hiếm gặp nhưng nghiêm trọng do vi khuẩn Clostridium botulinum gây ra."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | botulin | |
| Adjective | botulinal | |
| Adjective | botulinum |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Botulism là một bệnh hiếm gặp nhưng nghiêm trọng do độc tố botulinum, được sản xuất bởi vi khuẩn Clostridium botulinum. Độc tố này tấn công hệ thần kinh, gây tê liệt. Không nên nhầm lẫn với ngộ độc thực phẩm nói chung. Sự nguy hiểm của botulism nằm ở khả năng gây tử vong cao nếu không được điều trị kịp thời. Các triệu chứng bao gồm nhìn mờ, sụp mí mắt, khó nuốt, nói lắp và yếu cơ.
Prepositions
Botulism *from* improperly preserved foods; Botulism *in* infants can result from honey consumption.
Collocations (Từ đi kèm)
-
contract botulism (mắc bệnh ngộ độc thịt)
-
prevent botulism (phòng ngừa bệnh ngộ độc thịt)
-
diagnose botulism (chẩn đoán bệnh ngộ độc thịt)
-
treat botulism (điều trị bệnh ngộ độc thịt)
-
an outbreak of botulism (một đợt bùng phát bệnh ngộ độc thịt)
-
a case of botulism (một ca/trường hợp ngộ độc thịt)
-
the symptoms of botulism (các triệu chứng của bệnh ngộ độc thịt)
-
the risk of botulism (nguy cơ ngộ độc thịt)
-
infant botulism (ngộ độc thịt ở trẻ sơ sinh)
-
foodborne botulism (ngộ độc thịt do thực phẩm)
-
wound botulism (ngộ độc thịt do vết thương)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
botulism
nounMột căn bệnh, thường gây tử vong, do một loại vi khuẩn phát triển trên thịt đóng hộp và các loại thực phẩm bảo quản khác không được khử trùng đúng cách.
"Infant botulism can occur when babies ingest botulism spores, which then grow and release toxin in the intestines."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "botulism".
