(Top Banner Ad)
botulism
C1
noun C1 Y học

botulism

UK: /ˈbɒtʃəlɪzəm/ • US: /ˈbɑːtʃəlɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

ngộ độc botulism bệnh botulism
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An illness, often fatal, caused by a bacterium growing on improperly sterilized canned meats and other preserved foods.

Vietnamese Meaning

Một căn bệnh, thường gây tử vong, do một loại vi khuẩn phát triển trên thịt đóng hộp và các loại thực phẩm bảo quản khác không được khử trùng đúng cách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Infant botulism can occur when babies ingest botulism spores, which then grow and release toxin in the intestines."

    "Ngộ độc botulism ở trẻ sơ sinh có thể xảy ra khi trẻ nuốt phải bào tử botulism, sau đó phát triển và giải phóng độc tố trong ruột."

  • "Botulism is a rare but serious paralytic illness caused by the bacterium Clostridium botulinum."

    "Botulism là một bệnh liệt hiếm gặp nhưng nghiêm trọng do vi khuẩn Clostridium botulinum gây ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun botulin
Adjective botulinal
Adjective botulinum

Synonyms

food poisoning (in some cases) (ngộ độc thực phẩm (trong một số trường hợp))

Related Words

Clostridium botulinum (vi khuẩn Clostridium botulinum)neurotoxin (độc tố thần kinh)paralysis (liệt)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
botulus
New Latin
botulismus
English
botulism

Ngộ độc từ... xúc xích?

Tên 'botulism' bắt nguồn từ từ Latin 'botulus', có nghĩa là 'xúc xích'. Lý do là vì những đợt bùng phát bệnh được ghi nhận đầu tiên ở châu Âu vào thế kỷ 18 và 19 có liên quan đến việc ăn xúc xích được chế biến và bảo quản không đúng cách.

Usage Note

Botulism là một bệnh hiếm gặp nhưng nghiêm trọng do độc tố botulinum, được sản xuất bởi vi khuẩn Clostridium botulinum. Độc tố này tấn công hệ thần kinh, gây tê liệt. Không nên nhầm lẫn với ngộ độc thực phẩm nói chung. Sự nguy hiểm của botulism nằm ở khả năng gây tử vong cao nếu không được điều trị kịp thời. Các triệu chứng bao gồm nhìn mờ, sụp mí mắt, khó nuốt, nói lắp và yếu cơ.

Prepositions

from in

Botulism *from* improperly preserved foods; Botulism *in* infants can result from honey consumption.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + botulism
  • contract botulism
    (mắc bệnh ngộ độc thịt)
  • prevent botulism
    (phòng ngừa bệnh ngộ độc thịt)
  • diagnose botulism
    (chẩn đoán bệnh ngộ độc thịt)
  • treat botulism
    (điều trị bệnh ngộ độc thịt)
Noun + botulism
  • an outbreak of botulism
    (một đợt bùng phát bệnh ngộ độc thịt)
  • a case of botulism
    (một ca/trường hợp ngộ độc thịt)
  • the symptoms of botulism
    (các triệu chứng của bệnh ngộ độc thịt)
  • the risk of botulism
    (nguy cơ ngộ độc thịt)
Types of botulism
  • infant botulism
    (ngộ độc thịt ở trẻ sơ sinh)
  • foodborne botulism
    (ngộ độc thịt do thực phẩm)
  • wound botulism
    (ngộ độc thịt do vết thương)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

botulism

noun
Lật mặt

Một căn bệnh, thường gây tử vong, do một loại vi khuẩn phát triển trên thịt đóng hộp và các loại thực phẩm bảo quản khác không được khử trùng đúng cách.

"Infant botulism can occur when babies ingest botulism spores, which then grow and release toxin in the intestines."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "botulism".

Từ chất độc chết người đến 'thần dược' sắc đẹp Botox

Điềuน่า ngạc nhiên là Botulinum toxin, độc tố thần kinh gây ra bệnh botulism, lại chính là thành phần hoạt chất trong Botox. Với liều lượng cực nhỏ và được kiểm soát chặt chẽ, nó được tiêm để làm tê liệt tạm thời các cơ nhỏ, giúp xóa nếp nhăn. Nó cũng được sử dụng trong y tế để điều trị chứng co thắt cơ và các bệnh lý khác.

Nỗi lo về đồ hộp và an toàn thực phẩm

Trong lịch sử phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, bệnh botulism gắn liền với việc tự đóng hộp thực phẩm tại nhà không đúng cách, nhất là các loại rau có độ axit thấp như đậu xanh. Những đợt bùng phát này đã thúc đẩy các chiến dịch y tế công cộng và hình thành các tiêu chuẩn an toàn nghiêm ngặt cho ngành công nghiệp thực phẩm đóng hộp ngày nay.