(Top Banner Ad)
neurotoxin
C1
noun C1 Sinh học, Hóa học, Y học

neurotoxin

UK: /ˌnjʊərəʊˈtɒksɪn/ • US: /ˌnʊroʊˈtɑːksɪn/

Nghĩa tiếng Việt

chất độc thần kinh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A poison that acts on the nervous system.

Vietnamese Meaning

Một chất độc tác động lên hệ thần kinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Botulinum toxin is a potent neurotoxin that can cause paralysis."

    "Độc tố botulinum là một neurotoxin mạnh có thể gây tê liệt."

  • "Certain pesticides contain neurotoxins that can harm wildlife."

    "Một số thuốc trừ sâu chứa neurotoxin có thể gây hại cho động vật hoang dã."

  • "The effects of neurotoxins can be long-lasting and debilitating."

    "Ảnh hưởng của neurotoxin có thể kéo dài và gây suy nhược."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun neurotoxin Độc tố thần kinh
Adjective neurotoxic Gây độc thần kinh, có độc tính thần kinh
Noun neurotoxicity Tính độc thần kinh, độc tính thần kinh
Noun toxin Độc tố
Adjective toxic Độc hại, có độc
Noun toxicology Khoa độc chất học

Synonyms

nerve poison (chất độc thần kinh)

Related Words

Subject Area

Sinh học, Hóa học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
neuron (νεύρον)
Ancient Greek
toxikon (τοξικόν)
English
neurotoxin

Nguồn Gốc Hy Lạp

Từ 'neurotoxin' là một từ ghép hiện đại được tạo thành từ hai gốc tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Neuro-' bắt nguồn từ 'neuron' (νεύρον), có nghĩa là 'dây thần kinh'. Còn 'toxin' (độc tố) đến từ 'toxikon' (τοξικόν), nghĩa là 'chất độc dùng để tẩm mũi tên'. Ghép lại, 'neurotoxin' có nghĩa là một chất độc đặc biệt ảnh hưởng đến hệ thần kinh của cơ thể.

Usage Note

Neurotoxin là một thuật ngữ chỉ các chất độc hại ảnh hưởng đến chức năng của hệ thần kinh. Chúng có thể can thiệp vào các tế bào thần kinh, tế bào thần kinh đệm hoặc các khớp thần kinh. Các chất độc này có thể gây ra một loạt các vấn đề sức khỏe, từ tê liệt và co giật đến suy hô hấp và tử vong. So với 'toxin' nói chung, 'neurotoxin' cụ thể hơn, chỉ định rõ mục tiêu tác động là hệ thần kinh.

Prepositions

from in to

Ví dụ: 'neurotoxins from snake venom' (neurotoxin từ nọc rắn), 'neurotoxins in contaminated food' (neurotoxin trong thức ăn ô nhiễm), 'exposure to neurotoxins' (tiếp xúc với neurotoxin).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + neurotoxin
  • potent potent neurotoxin
    (độc tố thần kinh cực mạnh)
  • deadly deadly neurotoxin
    (độc tố thần kinh gây chết người)
  • bacterial bacterial neurotoxin
    (độc tố thần kinh từ vi khuẩn)
  • environmental environmental neurotoxin
    (độc tố thần kinh trong môi trường)
Verb + neurotoxin
  • produce produce neurotoxins
    (sản xuất độc tố thần kinh)
  • release release neurotoxins
    (giải phóng độc tố thần kinh)
  • contain contain neurotoxins
    (chứa độc tố thần kinh)
Noun + of neurotoxins
  • effects effects of neurotoxins
    (tác động của độc tố thần kinh)
  • exposure exposure to neurotoxins
    (phơi nhiễm độc tố thần kinh)

Idioms

  • exposure to neurotoxins

    sự phơi nhiễm độc tố thần kinh

    "Prolonged exposure to certain neurotoxins can cause irreversible damage to the brain."

    (Tiếp xúc lâu dài với một số độc tố thần kinh có thể gây tổn thương não vĩnh viễn.)

  • potent neurotoxin

    độc tố thần kinh mạnh

    "Botulinum toxin is considered the most potent neurotoxin known."

    (Độc tố botulinum được coi là độc tố thần kinh mạnh nhất đã biết.)

  • nerve agent neurotoxins

    độc tố thần kinh tác nhân thần kinh (chất độc thần kinh)

    "Sarin and VX are classified as nerve agent neurotoxins used in chemical warfare."

    (Sarin và VX được phân loại là độc tố thần kinh tác nhân thần kinh được sử dụng trong chiến tranh hóa học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

neurotoxin

noun
Lật mặt

Một chất độc tác động lên hệ thần kinh.

"Botulinum toxin is a potent neurotoxin that can cause paralysis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neurotoxin".

Botox và Thẩm mỹ

Một trong những neurotoxin nổi tiếng nhất là độc tố botulinum, thường được biết đến với tên thương hiệu Botox. Dù là một chất độc thần kinh cực mạnh, nó được sử dụng trong y học và thẩm mỹ với liều lượng rất nhỏ để làm giảm nếp nhăn bằng cách làm tê liệt tạm thời các cơ mặt hoặc điều trị một số tình trạng bệnh lý.

Nọc độc Động vật

Nhiều loài động vật như rắn, nhện, và sứa sử dụng neurotoxin trong nọc độc của chúng để làm tê liệt hoặc giết chết con mồi. Ví dụ, nọc độc của rắn mamba đen chứa các neurotoxin gây tác động nhanh chóng lên hệ thần kinh, dẫn đến tê liệt và suy hô hấp ở nạn nhân.