(Top Banner Ad)
bouldering
B2
Danh từ B2 Thể thao leo núi

bouldering

UK: /ˈbəʊldərɪŋ/ • US: /ˈboʊldərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

leo đá tảng leo núi đá (không dây bảo hiểm)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sport of climbing on large rocks or artificial rock walls without the use of ropes or harnesses.

Vietnamese Meaning

Môn thể thao leo trèo trên những tảng đá lớn hoặc vách đá nhân tạo mà không sử dụng dây thừng hay dây đai an toàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Bouldering is a great way to build strength and problem-solving skills."

    "Bouldering là một cách tuyệt vời để rèn luyện sức mạnh và kỹ năng giải quyết vấn đề."

  • "She spends her weekends bouldering in the local climbing gym."

    "Cô ấy dành những ngày cuối tuần để tập bouldering ở phòng tập leo núi địa phương."

  • "Bouldering requires a combination of strength, technique, and mental focus."

    "Bouldering đòi hỏi sự kết hợp giữa sức mạnh, kỹ thuật và sự tập trung tinh thần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun boulder Tảng đá lớn, cuội (tên gọi của vật thể leo)
Verb to boulder Thực hiện việc leo bouldering
Noun (Person) boulderer Người chơi/người leo bouldering
Adjective bouldery Có nhiều tảng đá lớn; gồ ghề, khó đi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao leo núi

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*balluz
Old Norse / Swedish
bullersten (noise stone)
Middle English
bulder (large stone)
Modern English (19th Century)
boulder / bouldering

Nguồn gốc Luyện tập

Môn bouldering ra đời vào cuối thế kỷ 19 ở châu Âu, chủ yếu là khu rừng Fontainebleau (Pháp). Ban đầu, đây không phải là một môn thể thao độc lập, mà là cách các nhà leo núi luyện tập kỹ thuật, sức mạnh và giải quyết vấn đề trên những tảng đá nhỏ hơn trước khi chinh phục các ngọn núi lớn.

Sự Khác Biệt

Từ 'bouldering' xuất phát từ 'boulder' (tảng đá lớn). Điểm khác biệt lớn nhất là nó được leo ở độ cao thấp (thường dưới 6 mét) và không dùng dây an toàn mà chỉ dùng thảm đỡ (crash pad), tập trung vào các động tác ngắn, mạnh mẽ và khó khăn (gọi là 'problem').

Usage Note

Bouldering tập trung vào các đoạn leo ngắn, đòi hỏi sức mạnh, kỹ thuật và khả năng giải quyết vấn đề. Nó khác với leo núi thông thường (rock climbing) ở chỗ không sử dụng dây thừng và chiều cao leo thường thấp hơn nhiều. Thay vào đó, người leo thường sử dụng thảm (crash pads) để giảm thiểu chấn thương khi rơi.

Prepositions

in at

"In" thường được dùng khi nói đến việc bouldering ở một khu vực địa lý rộng lớn hơn (ví dụ: "bouldering in Fontainebleau"). "At" thường dùng để chỉ một địa điểm bouldering cụ thể (ví dụ: "bouldering at the gym").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bouldering
  • indoor indoor bouldering
    (Leo bouldering trong nhà (tường nhân tạo))
  • competitive competitive bouldering
    (Leo bouldering thi đấu)
  • high-intensity high-intensity bouldering
    (Leo bouldering cường độ cao)
Verb + bouldering
  • try try bouldering
    (Thử/bắt đầu môn leo bouldering)
  • go go bouldering
    (Đi leo bouldering (hành động))
  • practice practice bouldering
    (Luyện tập leo bouldering)
Noun + bouldering
  • bouldering bouldering session
    (Buổi leo bouldering)
  • bouldering bouldering gym
    (Phòng tập/khu vực leo bouldering)
  • bouldering bouldering crash pad
    (Thảm đỡ an toàn khi leo bouldering)

Idioms

  • A bouldering problem

    Một tuyến leo (route) bouldering cần phải giải quyết; một thử thách cụ thể trên bức tường.

    "I spent an hour trying to solve that bouldering problem."

    (Tôi đã dành cả tiếng đồng hồ cố gắng giải quyết tuyến leo bouldering khó đó.)

  • Sending the route/problem

    Hoàn thành thành công một tuyến leo/thử thách bouldering từ đầu đến cuối mà không bị ngã.

    "After five failed attempts, she finally sent the V7 route."

    (Sau năm lần thất bại, cuối cùng cô ấy đã hoàn thành (send) tuyến V7.)

  • Spotting a climber

    Đứng bên dưới để đỡ hoặc hướng dẫn người leo ngã vào thảm đỡ một cách an toàn (an toàn viên/người hỗ trợ mặt đất).

    "Always have a friend spotting you when attempting a high boulder."

    (Luôn luôn nhờ một người bạn hỗ trợ mặt đất (spotting) khi bạn leo tảng đá cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bouldering

Danh từ
Lật mặt

Môn thể thao leo trèo trên những tảng đá lớn hoặc vách đá nhân tạo mà không sử dụng dây thừng hay dây đai an toàn.

"Bouldering is a great way to build strength and problem-solving skills."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the weather is good this weekend, I will go bouldering at the local climbing gym.
Nếu thời tiết tốt vào cuối tuần này, tôi sẽ đi leo núi đá tại phòng tập leo núi địa phương.
Phủ định
If I don't warm up properly, I won't be able to enjoy bouldering without risking injury.
Nếu tôi không khởi động đúng cách, tôi sẽ không thể tận hưởng việc leo núi đá mà không có nguy cơ bị thương.
Nghi vấn
Will you join us for bouldering if you finish your work early?
Bạn có tham gia leo núi đá với chúng tôi không nếu bạn hoàn thành công việc sớm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bouldering".

Thể thao Olympic

Từ Thế vận hội Tokyo 2020 (tổ chức năm 2021), bouldering chính thức trở thành một trong ba nội dung thi đấu của môn Leo núi Thể thao (Sport Climbing) tại Olympic. Điều này đã thúc đẩy sự phổ biến của môn bouldering trên toàn thế giới.

Văn hóa Cộng đồng và Giải đố

Bouldering mang tính xã hội cao hơn nhiều môn leo núi khác. Người chơi thường tập trung quanh một 'problem' (tuyến leo khó), cùng nhau phân tích các bước di chuyển tiềm năng (gọi là 'beta') và cổ vũ lẫn nhau. Nó được xem như một trò chơi giải đố thể chất.