bouldering
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The sport of climbing on large rocks or artificial rock walls without the use of ropes or harnesses.
Vietnamese Meaning
Môn thể thao leo trèo trên những tảng đá lớn hoặc vách đá nhân tạo mà không sử dụng dây thừng hay dây đai an toàn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Bouldering is a great way to build strength and problem-solving skills."
"Bouldering là một cách tuyệt vời để rèn luyện sức mạnh và kỹ năng giải quyết vấn đề."
-
"She spends her weekends bouldering in the local climbing gym."
"Cô ấy dành những ngày cuối tuần để tập bouldering ở phòng tập leo núi địa phương."
-
"Bouldering requires a combination of strength, technique, and mental focus."
"Bouldering đòi hỏi sự kết hợp giữa sức mạnh, kỹ thuật và sự tập trung tinh thần."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | boulder | Tảng đá lớn, cuội (tên gọi của vật thể leo) |
| Verb | to boulder | Thực hiện việc leo bouldering |
| Noun (Person) | boulderer | Người chơi/người leo bouldering |
| Adjective | bouldery | Có nhiều tảng đá lớn; gồ ghề, khó đi |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bouldering tập trung vào các đoạn leo ngắn, đòi hỏi sức mạnh, kỹ thuật và khả năng giải quyết vấn đề. Nó khác với leo núi thông thường (rock climbing) ở chỗ không sử dụng dây thừng và chiều cao leo thường thấp hơn nhiều. Thay vào đó, người leo thường sử dụng thảm (crash pads) để giảm thiểu chấn thương khi rơi.
Prepositions
"In" thường được dùng khi nói đến việc bouldering ở một khu vực địa lý rộng lớn hơn (ví dụ: "bouldering in Fontainebleau"). "At" thường dùng để chỉ một địa điểm bouldering cụ thể (ví dụ: "bouldering at the gym").
Collocations (Từ đi kèm)
-
indoor indoor bouldering (Leo bouldering trong nhà (tường nhân tạo))
-
competitive competitive bouldering (Leo bouldering thi đấu)
-
high-intensity high-intensity bouldering (Leo bouldering cường độ cao)
-
try try bouldering (Thử/bắt đầu môn leo bouldering)
-
go go bouldering (Đi leo bouldering (hành động))
-
practice practice bouldering (Luyện tập leo bouldering)
-
bouldering bouldering session (Buổi leo bouldering)
-
bouldering bouldering gym (Phòng tập/khu vực leo bouldering)
-
bouldering bouldering crash pad (Thảm đỡ an toàn khi leo bouldering)
Idioms
-
A bouldering problem
Một tuyến leo (route) bouldering cần phải giải quyết; một thử thách cụ thể trên bức tường.
"I spent an hour trying to solve that bouldering problem."
(Tôi đã dành cả tiếng đồng hồ cố gắng giải quyết tuyến leo bouldering khó đó.)
-
Sending the route/problem
Hoàn thành thành công một tuyến leo/thử thách bouldering từ đầu đến cuối mà không bị ngã.
"After five failed attempts, she finally sent the V7 route."
(Sau năm lần thất bại, cuối cùng cô ấy đã hoàn thành (send) tuyến V7.)
-
Spotting a climber
Đứng bên dưới để đỡ hoặc hướng dẫn người leo ngã vào thảm đỡ một cách an toàn (an toàn viên/người hỗ trợ mặt đất).
"Always have a friend spotting you when attempting a high boulder."
(Luôn luôn nhờ một người bạn hỗ trợ mặt đất (spotting) khi bạn leo tảng đá cao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bouldering
Danh từMôn thể thao leo trèo trên những tảng đá lớn hoặc vách đá nhân tạo mà không sử dụng dây thừng hay dây đai an toàn.
"Bouldering is a great way to build strength and problem-solving skills."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the weather is good this weekend, I will go bouldering at the local climbing gym. |
Nếu thời tiết tốt vào cuối tuần này, tôi sẽ đi leo núi đá tại phòng tập leo núi địa phương. |
| Phủ định | If I don't warm up properly, I won't be able to enjoy bouldering without risking injury. |
Nếu tôi không khởi động đúng cách, tôi sẽ không thể tận hưởng việc leo núi đá mà không có nguy cơ bị thương. |
| Nghi vấn | Will you join us for bouldering if you finish your work early? |
Bạn có tham gia leo núi đá với chúng tôi không nếu bạn hoàn thành công việc sớm? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bouldering".
