(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ bouldering
B2

bouldering

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

leo đá tảng leo núi đá (không dây bảo hiểm)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Bouldering'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Môn thể thao leo trèo trên những tảng đá lớn hoặc vách đá nhân tạo mà không sử dụng dây thừng hay dây đai an toàn.

Definition (English Meaning)

The sport of climbing on large rocks or artificial rock walls without the use of ropes or harnesses.

Ví dụ Thực tế với 'Bouldering'

  • "Bouldering is a great way to build strength and problem-solving skills."

    "Bouldering là một cách tuyệt vời để rèn luyện sức mạnh và kỹ năng giải quyết vấn đề."

  • "She spends her weekends bouldering in the local climbing gym."

    "Cô ấy dành những ngày cuối tuần để tập bouldering ở phòng tập leo núi địa phương."

  • "Bouldering requires a combination of strength, technique, and mental focus."

    "Bouldering đòi hỏi sự kết hợp giữa sức mạnh, kỹ thuật và sự tập trung tinh thần."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Bouldering'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: bouldering
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

rock climbing(leo núi đá)
climbing(leo trèo)
crash pad(thảm bảo vệ (dùng trong bouldering))
chalk(phấn (dùng để tăng độ bám))
holds(mấu leo)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thể thao leo núi

Ghi chú Cách dùng 'Bouldering'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Bouldering tập trung vào các đoạn leo ngắn, đòi hỏi sức mạnh, kỹ thuật và khả năng giải quyết vấn đề. Nó khác với leo núi thông thường (rock climbing) ở chỗ không sử dụng dây thừng và chiều cao leo thường thấp hơn nhiều. Thay vào đó, người leo thường sử dụng thảm (crash pads) để giảm thiểu chấn thương khi rơi.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in at

"In" thường được dùng khi nói đến việc bouldering ở một khu vực địa lý rộng lớn hơn (ví dụ: "bouldering in Fontainebleau"). "At" thường dùng để chỉ một địa điểm bouldering cụ thể (ví dụ: "bouldering at the gym").

Ngữ pháp ứng dụng với 'Bouldering'

Rule: sentence-conditionals-first

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the weather is good this weekend, I will go bouldering at the local climbing gym.
Nếu thời tiết tốt vào cuối tuần này, tôi sẽ đi leo núi đá tại phòng tập leo núi địa phương.
Phủ định
If I don't warm up properly, I won't be able to enjoy bouldering without risking injury.
Nếu tôi không khởi động đúng cách, tôi sẽ không thể tận hưởng việc leo núi đá mà không có nguy cơ bị thương.
Nghi vấn
Will you join us for bouldering if you finish your work early?
Bạn có tham gia leo núi đá với chúng tôi không nếu bạn hoàn thành công việc sớm?
(Vị trí vocab_tab4_inline)