(Top Banner Ad)
rock climbing (narrower sense)
B2
Danh từ B2 Thể thao, Giải trí

rock climbing (narrower sense)

UK: /rɒk ˈklaɪmɪŋ/ • US: /rɑk ˈklaɪmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

leo núi đá (nghĩa hẹp) leo vách đá kỹ thuật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sport or activity of climbing rock formations, specifically focusing on climbs that require technical skills, strength, and problem-solving, often excluding less challenging or purely recreational climbs.

Vietnamese Meaning

Môn thể thao hoặc hoạt động leo trèo trên các khối đá, tập trung đặc biệt vào các cuộc leo đòi hỏi kỹ năng kỹ thuật, sức mạnh và khả năng giải quyết vấn đề, thường loại trừ các cuộc leo ít thử thách hơn hoặc mang tính giải trí đơn thuần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Rock climbing, in the narrower sense, requires specialized equipment and training."

    "Leo núi đá, theo nghĩa hẹp, đòi hỏi thiết bị và đào tạo chuyên dụng."

  • "She excels at rock climbing and has won several competitions."

    "Cô ấy rất giỏi leo núi đá và đã giành được nhiều giải thưởng."

  • "Rock climbing can be a dangerous sport if proper safety precautions are not taken."

    "Leo núi đá có thể là một môn thể thao nguy hiểm nếu không thực hiện các biện pháp phòng ngừa an toàn thích hợp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rock climber người leo núi đá
Verb to rock climb leo núi đá
Noun climb sự leo trèo, một cuộc leo núi
Verb to climb leo trèo
Noun climber người leo trèo (nói chung)
Adjective climbable có thể leo được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

English
rock climbing (compound)

Nguồn gốc cụm từ "leo núi đá"

Cụm từ "rock climbing" là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ "rock" (tảng đá, đá) và "climbing" (hành động leo trèo). Bản thân từ "rock" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "rocc", và "climbing" từ tiếng Anh cổ "climban". Hoạt động leo núi đá như một môn thể thao hoặc giải trí riêng biệt đã phát triển từ bộ môn leo núi (mountaineering) ở châu Âu vào cuối thế kỷ 19, khi những người leo núi bắt đầu tập trung vào việc vượt qua các vách đá dốc và thách thức kỹ thuật hơn là chỉ lên đến đỉnh núi. Dần dần, cụm từ này được sử dụng để mô tả hành động chuyên biệt đó.

Usage Note

Cụm từ 'rock climbing' trong nghĩa hẹp này nhấn mạnh tính kỹ thuật và độ khó của các cuộc leo. Nó khác với 'hiking' (đi bộ đường dài) hoặc 'scrambling' (leo trèo đơn giản) ở độ dốc và kỹ năng cần thiết. So với 'mountaineering' (leo núi), rock climbing tập trung vào các vách đá, trong khi mountaineering có thể bao gồm nhiều địa hình khác nhau, bao gồm cả băng và tuyết.

Prepositions

on

Dùng 'on' để chỉ bề mặt đá: 'He's climbing on the rock face.' (Anh ấy đang leo trên mặt đá.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + rock climbing
  • go go rock climbing
    (đi leo núi đá)
  • try try rock climbing
    (thử leo núi đá)
  • enjoy enjoy rock climbing
    (thích leo núi đá)
  • take up take up rock climbing
    (bắt đầu tập leo núi đá (như một sở thích))
Adjective + rock climbing
  • extreme extreme rock climbing
    (leo núi đá mạo hiểm)
  • indoor indoor rock climbing
    (leo núi đá trong nhà)
  • traditional traditional rock climbing
    (leo núi đá truyền thống)
  • sport sport rock climbing
    (leo núi đá thể thao)
Noun + rock climbing
  • rock climbing rock climbing gear
    (dụng cụ leo núi đá)
  • rock climbing rock climbing shoes
    (giày leo núi đá)
  • rock climbing rock climbing routes
    (các tuyến đường leo núi đá)
  • rock climbing rock climbing club
    (câu lạc bộ leo núi đá)

Idioms

  • push your limits (in rock climbing)

    vượt qua giới hạn của bản thân (trong leo núi đá)

    "Rock climbing often requires you to push your limits both physically and mentally."

    (Leo núi đá thường đòi hỏi bạn phải vượt qua giới hạn cả về thể chất lẫn tinh thần.)

  • conquer the rock/summit

    chinh phục tảng đá/đỉnh núi

    "After hours of effort, she finally managed to conquer the rock."

    (Sau nhiều giờ nỗ lực, cuối cùng cô ấy đã chinh phục được tảng đá.)

  • reach new heights (in rock climbing)

    đạt đến những đỉnh cao mới (trong leo núi đá) - cả nghĩa đen và nghĩa bóng

    "With constant practice, he managed to reach new heights in his rock climbing skills."

    (Với sự luyện tập không ngừng, anh ấy đã đạt đến những đỉnh cao mới trong kỹ năng leo núi đá của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rock climbing (narrower sense)

Danh từ
Lật mặt

Môn thể thao hoặc hoạt động leo trèo trên các khối đá, tập trung đặc biệt vào các cuộc leo đòi hỏi kỹ năng kỹ thuật, sức mạnh và khả năng giải quyết vấn đề, thường loại trừ các cuộc leo ít thử thách hơn hoặc mang tính giải trí đơn thuần.

"Rock climbing, in the narrower sense, requires specialized equipment and training."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to go rock climbing every weekend when she was younger.
Cô ấy từng đi leo núi đá vào mỗi cuối tuần khi còn trẻ.
Phủ định
He didn't use to be interested in rock climbing, but now he loves it.
Anh ấy đã không từng quan tâm đến leo núi đá, nhưng bây giờ anh ấy rất thích nó.
Nghi vấn
Did you use to be afraid of heights before you started rock climbing?
Bạn có từng sợ độ cao trước khi bắt đầu leo núi đá không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rock climbing (narrower sense)".

Tinh thần phiêu lưu và thử thách bản thân

Leo núi đá không chỉ là một môn thể thao đơn thuần mà còn là hành trình khám phá và thách thức giới hạn của bản thân. Nó rèn luyện sự kiên cường, khả năng tập trung cao độ và kỹ năng giải quyết vấn đề khi đối mặt với các tình huống khó khăn trên vách đá. Thành công trong leo núi đá mang lại cảm giác chinh phục và thành tựu cá nhân mạnh mẽ, tượng trưng cho tinh thần phiêu lưu và vượt qua chính mình.

Cộng đồng gắn kết và tôn trọng thiên nhiên

Môn leo núi đá có một cộng đồng những người đam mê rất gắn kết, nơi họ chia sẻ kinh nghiệm, kiến thức và hỗ trợ lẫn nhau trong các chuyến leo núi. Cộng đồng này cũng rất có ý thức trong việc bảo vệ môi trường tự nhiên, tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc "Leave No Trace" (Không để lại dấu vết) để giữ gìn vẻ đẹp và sự nguyên sơ của các địa điểm leo núi, đồng thời đảm bảo an toàn cho các hoạt động về sau.