(Top Banner Ad)
crash pad
B2
danh từ B2 Từ lóng, Sinh hoạt hàng ngày

crash pad

UK: /ˈkræʃ pæd/ • US: /ˈkræʃ pæd/

Nghĩa tiếng Việt

chỗ trọ tạm chỗ ngủ tạm nơi tá túc tạm thời
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A temporary or informal place to stay, usually cheaply and without much comfort.

Vietnamese Meaning

Một nơi ở tạm thời, không chính thức, thường rẻ tiền và không thoải mái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm backpacking through Europe and staying at crash pads along the way to save money."

    "Tôi đang đi du lịch bụi khắp châu Âu và ở những chỗ trọ tạm trên đường đi để tiết kiệm tiền."

  • "After the concert, we went back to John's crash pad to chill."

    "Sau buổi hòa nhạc, chúng tôi trở lại chỗ trọ tạm của John để thư giãn."

  • "She's looking for a crash pad near the airport for her layover."

    "Cô ấy đang tìm một chỗ trọ tạm gần sân bay cho thời gian quá cảnh của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to crash (Tiếng lóng) ngủ nhờ, ở tạm ở đâu đó một cách đột xuất hoặc trong thời gian ngắn.
Noun pad (Tiếng lóng) nhà, căn hộ hoặc phòng của một người.
Noun crasher Người đến ở nhờ tại một 'crash pad'.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Từ lóng, Sinh hoạt hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
crasschen (to break)
Middle English
padde (a soft cushion)
20th Century American English
crash pad (compound noun)

Từ Hàng Không Đến Văn Hóa Hippie

Thuật ngữ 'crash pad' có một lịch sử thú vị. Ban đầu, vào những năm 1930, nó là tiếng lóng của phi công, chỉ nơi ở tạm thời gần sân bay giữa các chuyến bay. Sau đó, vào những năm 1960 và 70, trong phong trào hippie, nó trở nên phổ biến để chỉ một nơi mà nhiều người có thể ở lại miễn phí hoặc với chi phí rất thấp, thể hiện tinh thần cộng đồng và chia sẻ.

Usage Note

"Crash pad" thường được sử dụng để chỉ một nơi mà người ta có thể ngủ lại qua đêm, có thể là nhà của bạn bè, một căn phòng trống, hoặc thậm chí là một chiếc ghế sofa. Nó nhấn mạnh tính chất tạm bợ và đơn giản của chỗ ở này. Khác với "lodging" hoặc "accommodation" mang tính trang trọng và tiện nghi hơn.

Prepositions

at in

Ví dụ: "stay at a crash pad", "sleep in a crash pad". Giới từ "at" dùng khi nói đến việc ở tại một crash pad cụ thể. Giới từ "in" dùng khi nói đến việc ngủ ở một crash pad nói chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + crash pad
  • find a crash pad
    (tìm một chỗ ngủ nhờ/ở tạm)
  • set up a crash pad
    (thiết lập một chỗ ở tạm)
  • offer someone a crash pad
    (cho ai đó một chỗ ở nhờ)
  • need a crash pad
    (cần một chỗ ngủ nhờ)
Adjective + crash pad
  • temporary crash pad
    (chỗ ở tạm thời)
  • cheap crash pad
    (chỗ ở tạm giá rẻ)
  • communal crash pad
    (chỗ ở tạm tập thể/chung)

Idioms

  • to crash at someone's pad

    Ngủ nhờ ở nhà hoặc căn hộ của ai đó.

    "My flight was cancelled, so I asked if I could crash at my friend's pad for the night."

    (Chuyến bay của tôi bị hủy, nên tôi đã hỏi xem có thể ngủ nhờ ở nhà bạn tôi qua đêm không.)

  • turn a place into a crash pad

    Biến một nơi nào đó thành một chỗ ở tạm cho nhiều người.

    "During the music festival, they turned their small apartment into a crash pad for anyone who needed a place to sleep."

    (Trong suốt lễ hội âm nhạc, họ đã biến căn hộ nhỏ của mình thành một chỗ ở tạm cho bất kỳ ai cần nơi để ngủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crash pad

danh từ
Lật mặt

Một nơi ở tạm thời, không chính thức, thường rẻ tiền và không thoải mái.

"I'm backpacking through Europe and staying at crash pads along the way to save money."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crash pad".

Văn Hóa Phản Kháng và Lối Sống Cộng Đồng

Trong phong trào văn hóa phản kháng của thập niên 60 (phong trào hippie), 'crash pad' không chỉ là nơi để ngủ. Nó là biểu tượng của lối sống cộng đồng, nơi những người trẻ tuổi có thể tìm thấy một nơi trú ẩn an toàn, chia sẻ tài nguyên và kết nối với những người cùng chí hướng. Những không gian này đề cao sự cởi mở và chống lại chủ nghĩa vật chất.

Crash Pad Thời Hiện Đại: Cho Phi Hành Đoàn

Ngày nay, thuật ngữ này vẫn rất phổ biến trong ngành hàng không. Phi công và tiếp viên hàng không thường không sống ở thành phố là trung tâm hoạt động của họ. Để tiết kiệm chi phí, họ thường cùng nhau thuê một căn hộ gần sân bay, gọi là 'crash pad', để nghỉ ngơi giữa các chuyến bay. Đây là một giải pháp thực tế và kinh tế cho lối sống di chuyển liên tục của họ.