(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ crash pad
B2

crash pad

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

chỗ trọ tạm chỗ ngủ tạm nơi tá túc tạm thời
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Crash pad'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một nơi ở tạm thời, không chính thức, thường rẻ tiền và không thoải mái.

Definition (English Meaning)

A temporary or informal place to stay, usually cheaply and without much comfort.

Ví dụ Thực tế với 'Crash pad'

  • "I'm backpacking through Europe and staying at crash pads along the way to save money."

    "Tôi đang đi du lịch bụi khắp châu Âu và ở những chỗ trọ tạm trên đường đi để tiết kiệm tiền."

  • "After the concert, we went back to John's crash pad to chill."

    "Sau buổi hòa nhạc, chúng tôi trở lại chỗ trọ tạm của John để thư giãn."

  • "She's looking for a crash pad near the airport for her layover."

    "Cô ấy đang tìm một chỗ trọ tạm gần sân bay cho thời gian quá cảnh của mình."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Crash pad'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun:
  • Verb: không
  • Adjective: không
  • Adverb: không
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

flophouse(nhà trọ tồi tàn)
pad(chỗ ở (thường mang tính thân mật))
place to crash(nơi để ngủ tạm)

Trái nghĩa (Antonyms)

mansion(biệt thự)
hotel(khách sạn)

Từ liên quan (Related Words)

couch surfing(du lịch ngủ nhờ sofa)
hostel(nhà trọ sinh viên)

Lĩnh vực (Subject Area)

Từ lóng Sinh hoạt hàng ngày

Ghi chú Cách dùng 'Crash pad'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

"Crash pad" thường được sử dụng để chỉ một nơi mà người ta có thể ngủ lại qua đêm, có thể là nhà của bạn bè, một căn phòng trống, hoặc thậm chí là một chiếc ghế sofa. Nó nhấn mạnh tính chất tạm bợ và đơn giản của chỗ ở này. Khác với "lodging" hoặc "accommodation" mang tính trang trọng và tiện nghi hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

at in

Ví dụ: "stay at a crash pad", "sleep in a crash pad". Giới từ "at" dùng khi nói đến việc ở tại một crash pad cụ thể. Giới từ "in" dùng khi nói đến việc ngủ ở một crash pad nói chung.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Crash pad'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)