(Top Banner Ad)
bow window
B2
noun B2 Kiến trúc

bow window

UK: /ˌbəʊ ˈwɪndəʊ/ • US: /ˌboʊ ˈwɪndoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

cửa sổ lồi cong ô cửa sổ lồi hình cung
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A curved bay window.

Vietnamese Meaning

Một loại cửa sổ lồi cong, nhô ra khỏi bức tường bên ngoài của một tòa nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The living room has a beautiful bow window overlooking the garden."

    "Phòng khách có một cửa sổ lồi cong tuyệt đẹp nhìn ra khu vườn."

  • "She sat in the bow window, reading a book."

    "Cô ấy ngồi ở cửa sổ lồi cong, đọc một cuốn sách."

  • "The architect designed the house with a prominent bow window to maximize natural light."

    "Kiến trúc sư đã thiết kế ngôi nhà với một cửa sổ lồi cong nổi bật để tối đa hóa ánh sáng tự nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bow Cái cung; hình vòng cung
Noun bay window Cửa sổ nhô ra (thường có góc cạnh, họ hàng gần của bow window)
Adjective bow-fronted Có mặt trước hình cánh cung (thường dùng mô tả đồ nội thất hoặc tòa nhà)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*bheugʰ-
Proto-Germanic
*bugon
Old English
boga (bow) + vindauga (window, from Old Norse)
English
bow window

Sự kết hợp của hình dáng và chức năng

Từ 'bow window' là một danh từ ghép. 'Bow' (cung) dùng để chỉ hình dáng cong, hình cánh cung của cửa sổ, khác biệt với 'bay window' (cửa sổ nhô ra hình góc cạnh). 'Window' (cửa sổ) có nguồn gốc từ tiếng Norse cổ (vindauga, nghĩa là 'mắt gió'). 'Bow window' miêu tả chính xác một loại cửa sổ cong, nhô ra khỏi mặt tiền ngôi nhà để tối đa hóa ánh sáng và tầm nhìn.

Usage Note

Bow window là một loại cửa sổ lồi (bay window) nhưng có hình dạng cong. Sự khác biệt chính là bay window có các mặt phẳng, tạo thành một góc, còn bow window có dạng cong, tạo cảm giác mềm mại hơn. Bow window thường có nhiều ô kính hơn bay window, và có thể tạo ra một không gian rộng rãi và sáng sủa hơn trong phòng.

Prepositions

in near

in: Được sử dụng để chỉ vị trí bên trong hoặc bên trong tầm nhìn của bow window (ví dụ: 'There is a comfortable chair in the bow window.'). near: Được sử dụng để chỉ vị trí gần bow window (ví dụ: 'The flowers are placed near the bow window.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bow window
  • spacious spacious bow window
    (cửa sổ cánh cung rộng rãi)
  • elegant elegant bow window
    (cửa sổ cánh cung trang nhã)
  • Victorian Victorian bow window
    (cửa sổ cánh cung kiểu Victoria)
Verb + bow window
  • look out of look out of the bow window
    (nhìn ra ngoài qua cửa sổ cánh cung)
  • install install a bow window
    (lắp đặt một cửa sổ cánh cung)

Idioms

  • A commanding view from the bow window

    Một tầm nhìn bao quát/trọn vẹn từ cửa sổ cánh cung (ám chỉ góc nhìn rộng)

    "The apartment offered a commanding view from the bow window."

    (Căn hộ này mang lại một tầm nhìn bao quát từ cửa sổ cánh cung.)

  • To sit nestled in the bow window

    Ngồi ẩn mình/thư giãn trong hốc cửa sổ cánh cung

    "She liked to sit nestled in the bow window recess and read."

    (Cô ấy thích ngồi thư giãn trong hốc cửa sổ cánh cung và đọc sách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bow window

noun
Lật mặt

Một loại cửa sổ lồi cong, nhô ra khỏi bức tường bên ngoài của một tòa nhà.

"The living room has a beautiful bow window overlooking the garden."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The living room features a beautiful bow window.
Phòng khách có một cửa sổ lồi rất đẹp.
Phủ định
The old house doesn't have a bow window.
Ngôi nhà cũ không có cửa sổ lồi.
Nghi vấn
Does the library have a bow window overlooking the garden?
Thư viện có cửa sổ lồi nhìn ra vườn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bow window".

Đặc trưng Kiến trúc Anh Quốc

Cửa sổ cánh cung (bow window) là yếu tố kiến trúc rất phổ biến ở Anh, đặc biệt trong các ngôi nhà xây dựng vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20 (thời kỳ Victoria và Edward). Chúng thường là biểu tượng của sự sang trọng, tạo nên nét duyên dáng, cổ điển cho mặt tiền ngôi nhà.

Chức năng Tối đa hóa Ánh sáng

Nhờ hình dáng cong nhô ra, cửa sổ cánh cung có khả năng đón ánh sáng tự nhiên tối đa từ nhiều góc độ hơn so với cửa sổ phẳng. Thiết kế này cũng tạo ra thêm không gian sàn nhỏ bên trong nhà, thường được biến thành 'window seat' (chỗ ngồi bên cửa sổ) lý tưởng để thư giãn hoặc uống trà.