(Top Banner Ad)
bay window
B1
danh từ B1 Kiến trúc

bay window

UK: /ˈbeɪ ˌwɪndəʊ/ • US: /ˈbeɪ ˌwɪndoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

cửa sổ lồi cửa sổ nhô ra
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A window that projects outward from an outside wall and forms a recess in a room.

Vietnamese Meaning

Một cửa sổ nhô ra từ bức tường bên ngoài của một tòa nhà, tạo thành một hốc hoặc không gian mở rộng bên trong phòng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bay window in the living room offers a beautiful view of the garden."

    "Cửa sổ nhô ra trong phòng khách mang đến một tầm nhìn tuyệt đẹp ra khu vườn."

  • "They added a bay window to the kitchen to create a breakfast nook."

    "Họ đã thêm một cửa sổ nhô ra vào nhà bếp để tạo ra một góc ăn sáng."

  • "The cat loves to nap in the sunny bay window."

    "Con mèo thích ngủ trưa trong cửa sổ nhô ra đầy nắng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bay Trong kiến trúc, là một không gian lồi ra từ tường chính của tòa nhà.
Noun window Cửa sổ.
Noun windowsill Bệ cửa sổ, gờ cửa sổ.
Noun bow window Cửa sổ hình vòng cung (một loại cửa sổ lồi tương tự nhưng có dạng cong thay vì các góc cạnh).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
baee (an opening)
Old Norse
vindauga (wind-eye)
Middle English
bay windowe
Modern English
bay window

Cửa Sổ 'Vịnh' Hay Cửa Sổ 'Mở'?

Nhiều người học tiếng Anh nhầm lẫn 'bay' trong 'bay window' với 'bay' có nghĩa là 'vịnh'. Thực tế, từ 'bay' ở đây bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'baee', nghĩa là 'một khoảng trống' hoặc 'lỗ hổng'. Vì vậy, 'bay window' thực chất là một loại cửa sổ tạo ra một khoảng không gian mở rộng, lồi ra khỏi bức tường chính của ngôi nhà.

Usage Note

Bay windows thường được sử dụng để tăng lượng ánh sáng tự nhiên vào phòng và cung cấp tầm nhìn rộng hơn ra bên ngoài. Chúng có thể có nhiều hình dạng khác nhau, chẳng hạn như hình chữ nhật, hình thang hoặc hình bán nguyệt. Thuật ngữ này nhấn mạnh yếu tố 'bay' (vịnh) ám chỉ sự nhô ra, tạo thành một không gian tương tự như một vịnh nhỏ trong phòng.

Prepositions

in by

Sử dụng 'in' để chỉ vị trí bên trong hoặc bên trong không gian của cửa sổ nhô ra. Ví dụ: 'She likes to sit in the bay window and read.' Sử dụng 'by' để chỉ vị trí gần cửa sổ nhô ra. Ví dụ: 'There's a small table by the bay window.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bay window
  • large bay window
    (cửa sổ lồi lớn)
  • beautiful bay window
    (cửa sổ lồi đẹp)
  • Victorian bay window
    (cửa sổ lồi kiểu Victoria)
  • three-sided bay window
    (cửa sổ lồi ba cạnh)
Verb + bay window
  • install a bay window
    (lắp đặt một cửa sổ lồi)
  • sit in the bay window
    (ngồi ở chỗ cửa sổ lồi)
  • look out of the bay window
    (nhìn ra ngoài từ cửa sổ lồi)
Noun + (preposition) + bay window
  • seat in the bay window
    (chỗ ngồi ở cửa sổ lồi)
  • view from the bay window
    (tầm nhìn từ cửa sổ lồi)
  • curtains for the bay window
    (rèm cho cửa sổ lồi)

Idioms

  • to have a bay window

    Có bụng bia, bụng phệ (cách nói hài hước ví von cái bụng lồi ra như cửa sổ).

    "After twenty years of office work, he has started to develop a bit of a bay window."

    (Sau hai mươi năm làm việc văn phòng, ông ấy đã bắt đầu có một cái bụng phệ.)

  • a bay window onto something

    Một góc nhìn rộng và rõ ràng về một vấn đề nào đó (cách nói ẩn dụ).

    "Her novel offers a bay window onto the life of immigrants in the early 20th century."

    (Cuốn tiểu thuyết của bà ấy mang đến một góc nhìn toàn cảnh về cuộc sống của những người nhập cư vào đầu thế kỷ 20.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bay window

danh từ
Lật mặt

Một cửa sổ nhô ra từ bức tường bên ngoài của một tòa nhà, tạo thành một hốc hoặc không gian mở rộng bên trong phòng.

"The bay window in the living room offers a beautiful view of the garden."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The house, which features a large bay window, is very charming.
Ngôi nhà, nơi có một cửa sổ lồi lớn, rất quyến rũ.
Phủ định
The building, which doesn't have a bay window, looks rather plain.
Tòa nhà, cái mà không có cửa sổ lồi, trông khá đơn giản.
Nghi vấn
Is that the bakery, where the bay window displays all the cakes?
Đó có phải là tiệm bánh, nơi cửa sổ lồi trưng bày tất cả các loại bánh?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The living room features a beautiful bay window overlooking the garden.
Phòng khách có một cửa sổ lồi tuyệt đẹp nhìn ra khu vườn.
Phủ định
The old house doesn't have any bay windows; it only has regular windows.
Ngôi nhà cũ không có bất kỳ cửa sổ lồi nào; nó chỉ có những cửa sổ thông thường.
Nghi vấn
Which architect designed the house with that impressive bay window?
Kiến trúc sư nào đã thiết kế ngôi nhà với cửa sổ lồi ấn tượng đó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bay window".

Biểu Tượng Của Tầng Lớp Trung Lưu Thời Victoria

Trong kiến trúc thời Victoria (thế kỷ 19) ở Anh và Mỹ, cửa sổ lồi trở thành một đặc điểm rất được ưa chuộng. Việc xây dựng chúng khá tốn kém, vì vậy một ngôi nhà có cửa sổ lồi thường là dấu hiệu cho thấy chủ nhà thuộc tầng lớp trung lưu khá giả. Nó không chỉ giúp nhà có thêm ánh sáng tự nhiên mà còn là một cách để thể hiện địa vị xã hội.

Góc Thư Giãn Ấm Cúng (Window Seat)

Trong văn hóa phương Tây, không gian bên trong cửa sổ lồi thường được tận dụng để làm một góc nhỏ ấm cúng, gọi là 'window seat'. Người ta đặt đệm và gối lên bệ cửa sổ rộng để tạo thành một chỗ ngồi thoải mái, đây là nơi lý tưởng để đọc sách, uống cà phê và ngắm nhìn khung cảnh bên ngoài.