bay window
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A window that projects outward from an outside wall and forms a recess in a room.
Vietnamese Meaning
Một cửa sổ nhô ra từ bức tường bên ngoài của một tòa nhà, tạo thành một hốc hoặc không gian mở rộng bên trong phòng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bay window in the living room offers a beautiful view of the garden."
"Cửa sổ nhô ra trong phòng khách mang đến một tầm nhìn tuyệt đẹp ra khu vườn."
-
"They added a bay window to the kitchen to create a breakfast nook."
"Họ đã thêm một cửa sổ nhô ra vào nhà bếp để tạo ra một góc ăn sáng."
-
"The cat loves to nap in the sunny bay window."
"Con mèo thích ngủ trưa trong cửa sổ nhô ra đầy nắng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bay | Trong kiến trúc, là một không gian lồi ra từ tường chính của tòa nhà. |
| Noun | window | Cửa sổ. |
| Noun | windowsill | Bệ cửa sổ, gờ cửa sổ. |
| Noun | bow window | Cửa sổ hình vòng cung (một loại cửa sổ lồi tương tự nhưng có dạng cong thay vì các góc cạnh). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bay windows thường được sử dụng để tăng lượng ánh sáng tự nhiên vào phòng và cung cấp tầm nhìn rộng hơn ra bên ngoài. Chúng có thể có nhiều hình dạng khác nhau, chẳng hạn như hình chữ nhật, hình thang hoặc hình bán nguyệt. Thuật ngữ này nhấn mạnh yếu tố 'bay' (vịnh) ám chỉ sự nhô ra, tạo thành một không gian tương tự như một vịnh nhỏ trong phòng.
Prepositions
Sử dụng 'in' để chỉ vị trí bên trong hoặc bên trong không gian của cửa sổ nhô ra. Ví dụ: 'She likes to sit in the bay window and read.' Sử dụng 'by' để chỉ vị trí gần cửa sổ nhô ra. Ví dụ: 'There's a small table by the bay window.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
large bay window (cửa sổ lồi lớn)
-
beautiful bay window (cửa sổ lồi đẹp)
-
Victorian bay window (cửa sổ lồi kiểu Victoria)
-
three-sided bay window (cửa sổ lồi ba cạnh)
-
install a bay window (lắp đặt một cửa sổ lồi)
-
sit in the bay window (ngồi ở chỗ cửa sổ lồi)
-
look out of the bay window (nhìn ra ngoài từ cửa sổ lồi)
-
seat in the bay window (chỗ ngồi ở cửa sổ lồi)
-
view from the bay window (tầm nhìn từ cửa sổ lồi)
-
curtains for the bay window (rèm cho cửa sổ lồi)
Idioms
-
to have a bay window
Có bụng bia, bụng phệ (cách nói hài hước ví von cái bụng lồi ra như cửa sổ).
"After twenty years of office work, he has started to develop a bit of a bay window."
(Sau hai mươi năm làm việc văn phòng, ông ấy đã bắt đầu có một cái bụng phệ.)
-
a bay window onto something
Một góc nhìn rộng và rõ ràng về một vấn đề nào đó (cách nói ẩn dụ).
"Her novel offers a bay window onto the life of immigrants in the early 20th century."
(Cuốn tiểu thuyết của bà ấy mang đến một góc nhìn toàn cảnh về cuộc sống của những người nhập cư vào đầu thế kỷ 20.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bay window
danh từMột cửa sổ nhô ra từ bức tường bên ngoài của một tòa nhà, tạo thành một hốc hoặc không gian mở rộng bên trong phòng.
"The bay window in the living room offers a beautiful view of the garden."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The house, which features a large bay window, is very charming. |
Ngôi nhà, nơi có một cửa sổ lồi lớn, rất quyến rũ. |
| Phủ định | The building, which doesn't have a bay window, looks rather plain. |
Tòa nhà, cái mà không có cửa sổ lồi, trông khá đơn giản. |
| Nghi vấn | Is that the bakery, where the bay window displays all the cakes? |
Đó có phải là tiệm bánh, nơi cửa sổ lồi trưng bày tất cả các loại bánh? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The living room features a beautiful bay window overlooking the garden. |
Phòng khách có một cửa sổ lồi tuyệt đẹp nhìn ra khu vườn. |
| Phủ định | The old house doesn't have any bay windows; it only has regular windows. |
Ngôi nhà cũ không có bất kỳ cửa sổ lồi nào; nó chỉ có những cửa sổ thông thường. |
| Nghi vấn | Which architect designed the house with that impressive bay window? |
Kiến trúc sư nào đã thiết kế ngôi nhà với cửa sổ lồi ấn tượng đó? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bay window".
