(Top Banner Ad)
bow
A2
Danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Thể thao (bắn cung), Âm nhạc

bow

UK: /baʊ/ • US: /baʊ/

Nghĩa tiếng Việt

cúi chào cung (bắn tên) mũi tàu vĩ (kéo đàn)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A knot tied with loops, used for decoration or to tie something.

Vietnamese Meaning

Một cái nơ thắt bằng các vòng, được sử dụng để trang trí hoặc buộc một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a pink bow in her hair."

    "Cô ấy đeo một cái nơ màu hồng trên tóc."

  • "The actor took a bow after the performance."

    "Diễn viên cúi chào sau buổi biểu diễn."

  • "The ship has a strong bow to cut through the waves."

    "Con tàu có một mũi chắc chắn để rẽ sóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bow /baʊ/ cúi đầu, cúi chào
Noun bow /baʊ/ sự cúi đầu, cái cúi chào
Noun bow /boʊ/ cây cung; cái nơ; cây vĩ (đàn violin)
Noun bowtie /boʊ taɪ/ cái nơ bướm (đeo ở cổ)
Noun bowman /boʊmən/ cung thủ, người bắn cung
Noun rainbow /reɪnboʊ/ cầu vồng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Thể thao (bắn cung), Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰewgʰ- (to bend)
Proto-Germanic
*būganą (to bend) -> /baʊ/
Old English
būgan (to bend, bow down)
Proto-Germanic
*bugô (something bent) -> /boʊ/
Old English
boga (arch, weapon bow)

Một Gốc, Hai Nhánh: /baʊ/ và /boʊ/

Thật thú vị, cả hai cách phát âm và ý nghĩa của 'bow' đều bắt nguồn từ cùng một gốc Proto-Indo-European có nghĩa là 'uốn cong'. Một nhánh phát triển thành động từ 'bow' (/baʊ/) - hành động 'uốn cong' cơ thể. Nhánh còn lại phát triển thành danh từ 'bow' (/boʊ/) - một vật thể bị 'uốn cong' như cây cung hoặc cái nơ.

Từ 'Boga' đến 'Rainbow'

Từ 'bow' (/boʊ/) trong tiếng Anh cổ là 'boga', có nghĩa là bất cứ thứ gì có hình vòng cung. Đây là lý do tại sao ngày nay chúng ta có từ 'rainbow' (cầu vồng), nghĩa đen là 'vòng cung mưa' (rain-bow), mô tả một hình cung tuyệt đẹp trên bầu trời.

Usage Note

Nghĩa này thường chỉ nơ làm bằng ruy băng, dây, hoặc vật liệu tương tự. Nó được dùng để trang trí quà tặng, quần áo, hoặc tóc.

Prepositions

with in

with: Dùng để chỉ chất liệu làm nơ (a bow with ribbon). in: Dùng để chỉ vị trí của nơ (a bow in her hair).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bow (/baʊ/)
  • take a bow
    (cúi chào khán giả (sau buổi biểu diễn))
  • give a (slight) bow
    (cúi chào (nhẹ))
  • bow deeply
    (cúi đầu thật sâu)
Adjective + bow (/baʊ/)
  • deep bow
    (cái cúi chào sâu, thể hiện sự kính trọng)
  • slight bow
    (cái gật đầu chào nhẹ)
  • formal bow
    (cái cúi chào trang trọng)
Adjective/Noun + bow (/boʊ/)
  • ribbon bow
    (cái nơ bằng ruy băng)
  • violin bow
    (cây vĩ kéo đàn violin)
  • Cupid's bow
    (môi hình cánh cung (mô tả đôi môi đẹp))

Idioms

  • take a bow

    Nhận lấy lời tán dương hoặc công nhận cho một thành tích. Được hoan nghênh.

    "After her brilliant presentation, her boss told her to take a bow."

    (Sau bài thuyết trình xuất sắc, sếp bảo cô ấy hãy nhận lấy lời khen ngợi.)

  • bow and scrape

    Cư xử một cách quá mức khúm núm, phục tùng để lấy lòng ai đó.

    "I hate the way he bows and scrapes to the managers just to get ahead."

    (Tôi ghét cái cách anh ta khúm núm luồn cúi trước các quản lý chỉ để tiến thân.)

  • have another string to one's bow

    Có một kế hoạch, kỹ năng hoặc nguồn lực dự phòng khác để sử dụng nếu cần.

    "She decided to get a teaching certificate as another string to her bow."

    (Cô ấy quyết định lấy chứng chỉ giảng dạy như một phương án dự phòng cho mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bow

Danh từ
Lật mặt

Một cái nơ thắt bằng các vòng, được sử dụng để trang trí hoặc buộc một cái gì đó.

"She wore a pink bow in her hair."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bow".

Cúi Chào trong Văn Hóa Phương Tây

Ở phương Tây, hành động cúi chào (/baʊ/) không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày như ở một số nước châu Á. Nó thường dành cho những dịp trang trọng: nghệ sĩ cúi chào khán giả sau buổi diễn, hoặc trong nghi lễ hoàng gia (nam giới cúi đầu, nữ giới thực hiện động tác 'curtsy'). Trong hầu hết các tình huống xã hội, bắt tay là cách chào hỏi phổ biến hơn.

Cây Cung (/boʊ/) và Robin Hood

Cây cung, đặc biệt là cung dài (longbow), là một biểu tượng quan trọng trong lịch sử và văn hóa dân gian Anh. Nó là vũ khí chủ lực đã giúp quân đội Anh giành chiến thắng trong nhiều trận chiến thời Trung Cổ. Hình ảnh này gắn liền với huyền thoại Robin Hood, người anh hùng sử dụng cung tên điêu luyện để cướp của người giàu chia cho người nghèo.