bow
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A knot tied with loops, used for decoration or to tie something.
Vietnamese Meaning
Một cái nơ thắt bằng các vòng, được sử dụng để trang trí hoặc buộc một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She wore a pink bow in her hair."
"Cô ấy đeo một cái nơ màu hồng trên tóc."
-
"The actor took a bow after the performance."
"Diễn viên cúi chào sau buổi biểu diễn."
-
"The ship has a strong bow to cut through the waves."
"Con tàu có một mũi chắc chắn để rẽ sóng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | bow /baʊ/ | cúi đầu, cúi chào |
| Noun | bow /baʊ/ | sự cúi đầu, cái cúi chào |
| Noun | bow /boʊ/ | cây cung; cái nơ; cây vĩ (đàn violin) |
| Noun | bowtie /boʊ taɪ/ | cái nơ bướm (đeo ở cổ) |
| Noun | bowman /boʊmən/ | cung thủ, người bắn cung |
| Noun | rainbow /reɪnboʊ/ | cầu vồng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa này thường chỉ nơ làm bằng ruy băng, dây, hoặc vật liệu tương tự. Nó được dùng để trang trí quà tặng, quần áo, hoặc tóc.
Prepositions
with: Dùng để chỉ chất liệu làm nơ (a bow with ribbon). in: Dùng để chỉ vị trí của nơ (a bow in her hair).
Collocations (Từ đi kèm)
-
take a bow (cúi chào khán giả (sau buổi biểu diễn))
-
give a (slight) bow (cúi chào (nhẹ))
-
bow deeply (cúi đầu thật sâu)
-
deep bow (cái cúi chào sâu, thể hiện sự kính trọng)
-
slight bow (cái gật đầu chào nhẹ)
-
formal bow (cái cúi chào trang trọng)
-
ribbon bow (cái nơ bằng ruy băng)
-
violin bow (cây vĩ kéo đàn violin)
-
Cupid's bow (môi hình cánh cung (mô tả đôi môi đẹp))
Idioms
-
take a bow
Nhận lấy lời tán dương hoặc công nhận cho một thành tích. Được hoan nghênh.
"After her brilliant presentation, her boss told her to take a bow."
(Sau bài thuyết trình xuất sắc, sếp bảo cô ấy hãy nhận lấy lời khen ngợi.)
-
bow and scrape
Cư xử một cách quá mức khúm núm, phục tùng để lấy lòng ai đó.
"I hate the way he bows and scrapes to the managers just to get ahead."
(Tôi ghét cái cách anh ta khúm núm luồn cúi trước các quản lý chỉ để tiến thân.)
-
have another string to one's bow
Có một kế hoạch, kỹ năng hoặc nguồn lực dự phòng khác để sử dụng nếu cần.
"She decided to get a teaching certificate as another string to her bow."
(Cô ấy quyết định lấy chứng chỉ giảng dạy như một phương án dự phòng cho mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bow
Danh từMột cái nơ thắt bằng các vòng, được sử dụng để trang trí hoặc buộc một cái gì đó.
"She wore a pink bow in her hair."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bow".
