(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ bow
A2

bow

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

cúi chào cung (bắn tên) mũi tàu vĩ (kéo đàn)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Bow'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một cái nơ thắt bằng các vòng, được sử dụng để trang trí hoặc buộc một cái gì đó.

Definition (English Meaning)

A knot tied with loops, used for decoration or to tie something.

Ví dụ Thực tế với 'Bow'

  • "She wore a pink bow in her hair."

    "Cô ấy đeo một cái nơ màu hồng trên tóc."

  • "The actor took a bow after the performance."

    "Diễn viên cúi chào sau buổi biểu diễn."

  • "The ship has a strong bow to cut through the waves."

    "Con tàu có một mũi chắc chắn để rẽ sóng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Bow'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Thể thao (bắn cung) Âm nhạc

Ghi chú Cách dùng 'Bow'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Nghĩa này thường chỉ nơ làm bằng ruy băng, dây, hoặc vật liệu tương tự. Nó được dùng để trang trí quà tặng, quần áo, hoặc tóc.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with in

with: Dùng để chỉ chất liệu làm nơ (a bow with ribbon). in: Dùng để chỉ vị trí của nơ (a bow in her hair).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Bow'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)