brace
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A device fitted to a weak or injured part of the body to give support.
Vietnamese Meaning
Một thiết bị được lắp vào một bộ phận yếu hoặc bị thương của cơ thể để hỗ trợ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He had to wear a brace on his knee after the injury."
"Anh ấy phải đeo nẹp đầu gối sau chấn thương."
-
"The roof was braced with wooden beams."
"Mái nhà được gia cố bằng các thanh gỗ."
-
"He braced himself against the cold wind."
"Anh ta gồng mình chống lại cơn gió lạnh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ một vật dụng được sử dụng để hỗ trợ, giữ cố định một bộ phận cơ thể đang bị yếu hoặc chấn thương. Nó có thể là một thiết bị y tế hoặc một công cụ đơn giản. Lưu ý sự khác biệt với 'cast' (bó bột), thường được sử dụng cho xương gãy.
Prepositions
brace for: chuẩn bị sẵn sàng cho điều gì đó khó khăn hoặc bất ngờ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
neck brace (nẹp cổ)
-
back brace (nẹp lưng)
-
knee brace (nẹp đầu gối)
-
leg brace (nẹp chân)
-
orthodontic braces (niềng răng)
-
wear a brace (mang/đeo nẹp)
-
fit with a brace (lắp nẹp cho (ai đó))
-
brace for impact (gồng mình chống lại va chạm)
-
brace against the door (tựa/gồng mình vào cửa)
Idioms
-
brace yourself
Chuẩn bị tinh thần đi! / Sẵn sàng đi! (Dùng để cảnh báo ai đó về một tin xấu hoặc một cú sốc sắp xảy ra).
"Brace yourself for some bad news. The company is laying off staff."
(Chuẩn bị tinh thần cho tin xấu đi. Công ty đang sa thải nhân viên đấy.)
-
a pair of braces
Dây đeo quần (cách nói của người Anh-Anh, người Mỹ-Mỹ gọi là 'suspenders').
"My grandfather still wears a traditional pair of braces with his trousers."
(Ông tôi vẫn đeo một đôi dây đeo quần truyền thống với quần tây của mình.)
-
a belt and braces approach
Cách tiếp cận 'cẩn tắc vô áy náy', dùng nhiều biện pháp phòng ngừa để đảm bảo an toàn tuyệt đối.
"Having a backup generator and extra batteries is a belt and braces approach to power outages."
(Vừa có máy phát điện dự phòng vừa có thêm pin là một cách tiếp cận cẩn thận quá mức cho việc mất điện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
brace
Danh từMột thiết bị được lắp vào một bộ phận yếu hoặc bị thương của cơ thể để hỗ trợ.
"He had to wear a brace on his knee after the injury."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had to brace herself for the impact. |
Cô ấy nói rằng cô ấy phải chuẩn bị tinh thần cho cú va chạm. |
| Phủ định | He told me that he didn't brace the shelf properly. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không giằng cái kệ đúng cách. |
| Nghi vấn | She asked if I had braced for the storm. |
Cô ấy hỏi liệu tôi đã chuẩn bị cho cơn bão chưa. |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He braced himself for the impact, didn't he? |
Anh ấy chuẩn bị tinh thần cho cú va chạm, phải không? |
| Phủ định | You don't need to brace the wall, do you? |
Bạn không cần gia cố bức tường, phải không? |
| Nghi vấn | Brace yourselves, won't you? |
Hãy chuẩn bị tinh thần đi, được chứ? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The construction workers have been bracing the building against the storm for hours. |
Các công nhân xây dựng đã và đang gia cố tòa nhà để chống lại cơn bão hàng giờ qua. |
| Phủ định | She hasn't been bracing herself for the bad news; she was completely surprised. |
Cô ấy đã không chuẩn bị tinh thần cho tin xấu; cô ấy hoàn toàn bất ngờ. |
| Nghi vấn | Have they been bracing for impact since the earthquake started? |
Họ đã chuẩn bị cho va chạm kể từ khi trận động đất bắt đầu phải không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He wears a brace on his knee during basketball practice. |
Anh ấy đeo nẹp đầu gối trong buổi tập bóng rổ. |
| Phủ định | They do not brace themselves for the impact. |
Họ không chuẩn bị tinh thần cho cú va chạm. |
| Nghi vấn | Does she wear a back brace every day? |
Cô ấy có đeo nẹp lưng mỗi ngày không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had worn a brace on my knee before the hike. |
Tôi ước tôi đã đeo nẹp đầu gối trước khi đi leo núi. |
| Phủ định | If only I hadn't had to brace myself against the wall when I felt dizzy. |
Giá mà tôi không phải vịn vào tường khi cảm thấy chóng mặt. |
| Nghi vấn | If only she could brace herself for the bad news. |
Giá mà cô ấy có thể chuẩn bị tinh thần cho tin xấu. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brace".
