(Top Banner Ad)
brace
B2
Danh từ B2 Tổng quát

brace

UK: /breɪs/ • US: /breɪs/

Nghĩa tiếng Việt

nẹp giằng chuẩn bị tinh thần gia cố
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device fitted to a weak or injured part of the body to give support.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị được lắp vào một bộ phận yếu hoặc bị thương của cơ thể để hỗ trợ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He had to wear a brace on his knee after the injury."

    "Anh ấy phải đeo nẹp đầu gối sau chấn thương."

  • "The roof was braced with wooden beams."

    "Mái nhà được gia cố bằng các thanh gỗ."

  • "He braced himself against the cold wind."

    "Anh ta gồng mình chống lại cơn gió lạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bracing sảng khoái, làm phấn chấn (thường nói về không khí lạnh và trong lành)
Verb embrace ôm, bao bọc; đón nhận, chấp nhận (một ý tưởng, một sự thay đổi)
Noun bracelet vòng tay, lắc tay
Noun bracer đồ bảo vệ cẳng tay (cho cung thủ); (cổ) một loại đồ uống tăng lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βραχίων (brakhíōn)
Latin
bracchium
Old French
brace ('two arms')
Middle English
brace

Từ đôi cánh tay đến vật dụng nẹp

Từ 'brace' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'bracchium', nghĩa là 'cánh tay'. Ban đầu, nó có nghĩa là 'một cặp' hoặc 'đôi tay', gợi lên hình ảnh hai cánh tay ôm chặt lấy thứ gì đó. Từ ý nghĩa 'giữ chặt' này, 'brace' dần phát triển để chỉ bất kỳ vật dụng nào dùng để gia cố, nẹp hoặc giữ vững các bộ phận với nhau, từ nẹp y tế cho đến các thanh giằng trong xây dựng.

Cái ôm và sự chuẩn bị tinh thần

Hành động 'to brace' (ôm chặt, ghì chặt) cũng mang ý nghĩa ẩn dụ là chuẩn bị tinh thần để đối mặt với khó khăn. Khi bạn 'brace yourself', bạn đang tựa như dùng chính 'đôi tay' tinh thần của mình để ghì chặt, giữ vững bản thân trước một cú sốc hoặc một tin tức không hay sắp đến. Đây là sự kết nối thú vị giữa hành động vật lý và trạng thái tâm lý.

Usage Note

Chỉ một vật dụng được sử dụng để hỗ trợ, giữ cố định một bộ phận cơ thể đang bị yếu hoặc chấn thương. Nó có thể là một thiết bị y tế hoặc một công cụ đơn giản. Lưu ý sự khác biệt với 'cast' (bó bột), thường được sử dụng cho xương gãy.

Prepositions

for

brace for: chuẩn bị sẵn sàng cho điều gì đó khó khăn hoặc bất ngờ.

Collocations (Từ đi kèm)

Types of Medical brace
  • neck brace
    (nẹp cổ)
  • back brace
    (nẹp lưng)
  • knee brace
    (nẹp đầu gối)
  • leg brace
    (nẹp chân)
  • orthodontic braces
    (niềng răng)
Verb + brace
  • wear a brace
    (mang/đeo nẹp)
  • fit with a brace
    (lắp nẹp cho (ai đó))
  • brace for impact
    (gồng mình chống lại va chạm)
  • brace against the door
    (tựa/gồng mình vào cửa)

Idioms

  • brace yourself

    Chuẩn bị tinh thần đi! / Sẵn sàng đi! (Dùng để cảnh báo ai đó về một tin xấu hoặc một cú sốc sắp xảy ra).

    "Brace yourself for some bad news. The company is laying off staff."

    (Chuẩn bị tinh thần cho tin xấu đi. Công ty đang sa thải nhân viên đấy.)

  • a pair of braces

    Dây đeo quần (cách nói của người Anh-Anh, người Mỹ-Mỹ gọi là 'suspenders').

    "My grandfather still wears a traditional pair of braces with his trousers."

    (Ông tôi vẫn đeo một đôi dây đeo quần truyền thống với quần tây của mình.)

  • a belt and braces approach

    Cách tiếp cận 'cẩn tắc vô áy náy', dùng nhiều biện pháp phòng ngừa để đảm bảo an toàn tuyệt đối.

    "Having a backup generator and extra batteries is a belt and braces approach to power outages."

    (Vừa có máy phát điện dự phòng vừa có thêm pin là một cách tiếp cận cẩn thận quá mức cho việc mất điện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brace

Danh từ
Lật mặt

Một thiết bị được lắp vào một bộ phận yếu hoặc bị thương của cơ thể để hỗ trợ.

"He had to wear a brace on his knee after the injury."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had to brace herself for the impact.
Cô ấy nói rằng cô ấy phải chuẩn bị tinh thần cho cú va chạm.
Phủ định
He told me that he didn't brace the shelf properly.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không giằng cái kệ đúng cách.
Nghi vấn
She asked if I had braced for the storm.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã chuẩn bị cho cơn bão chưa.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He braced himself for the impact, didn't he?
Anh ấy chuẩn bị tinh thần cho cú va chạm, phải không?
Phủ định
You don't need to brace the wall, do you?
Bạn không cần gia cố bức tường, phải không?
Nghi vấn
Brace yourselves, won't you?
Hãy chuẩn bị tinh thần đi, được chứ?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction workers have been bracing the building against the storm for hours.
Các công nhân xây dựng đã và đang gia cố tòa nhà để chống lại cơn bão hàng giờ qua.
Phủ định
She hasn't been bracing herself for the bad news; she was completely surprised.
Cô ấy đã không chuẩn bị tinh thần cho tin xấu; cô ấy hoàn toàn bất ngờ.
Nghi vấn
Have they been bracing for impact since the earthquake started?
Họ đã chuẩn bị cho va chạm kể từ khi trận động đất bắt đầu phải không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He wears a brace on his knee during basketball practice.
Anh ấy đeo nẹp đầu gối trong buổi tập bóng rổ.
Phủ định
They do not brace themselves for the impact.
Họ không chuẩn bị tinh thần cho cú va chạm.
Nghi vấn
Does she wear a back brace every day?
Cô ấy có đeo nẹp lưng mỗi ngày không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had worn a brace on my knee before the hike.
Tôi ước tôi đã đeo nẹp đầu gối trước khi đi leo núi.
Phủ định
If only I hadn't had to brace myself against the wall when I felt dizzy.
Giá mà tôi không phải vịn vào tường khi cảm thấy chóng mặt.
Nghi vấn
If only she could brace herself for the bad news.
Giá mà cô ấy có thể chuẩn bị tinh thần cho tin xấu.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brace".

Niềng răng - Một nghi thức trưởng thành

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, việc đeo niềng răng (braces) là một trải nghiệm rất phổ biến của thanh thiếu niên. Nó thường được coi là một 'nghi thức trưởng thành' (rite of passage), đánh dấu giai đoạn dậy thì. Việc này được xem là một khoản đầu tư cho sức khỏe và ngoại hình tương lai, và hình ảnh một thiếu niên với niềng răng sắt đã trở thành một biểu tượng văn hóa đại chúng quen thuộc.

'Braces' (Anh) vs. 'Suspenders' (Mỹ)

Đây là một điểm khác biệt kinh điển giữa tiếng Anh-Anh và Anh-Mỹ. Ở Anh, 'braces' là hai dải dây đeo qua vai để giữ cho quần không bị tụt. Tuy nhiên, ở Mỹ, vật dụng này được gọi là 'suspenders'. Khi người Mỹ nghe thấy từ 'braces', họ gần như chỉ nghĩ đến niềng răng. Sự nhầm lẫn này thường là chủ đề cho các cuộc nói chuyện vui về sự khác biệt ngôn ngữ.