weaken
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make someone or something weaker.
Vietnamese Meaning
Làm cho ai đó hoặc cái gì đó yếu hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The illness weakened him considerably."
"Căn bệnh đã làm anh ấy suy yếu đi đáng kể."
-
"The economy is beginning to weaken."
"Nền kinh tế đang bắt đầu suy yếu."
-
"His position in the party has been weakened by recent events."
"Vị thế của anh ta trong đảng đã bị suy yếu bởi những sự kiện gần đây."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Weaken thường được dùng để chỉ sự suy giảm về sức mạnh thể chất, tinh thần, ảnh hưởng, hoặc cấu trúc. Nó mang ý nghĩa làm giảm đi độ mạnh mẽ vốn có. Khác với 'reduce', 'weaken' tập trung vào việc làm suy yếu, còn 'reduce' chỉ đơn thuần là giảm về số lượng hoặc kích thước.
Prepositions
'- Weaken in': Làm suy yếu về mặt nào đó (ví dụ: Weaken in resolve: Suy yếu về quyết tâm). '- Weaken by': Bị suy yếu bởi điều gì đó (ví dụ: Weaken by illness: Suy yếu do bệnh tật).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Economic Economic problems weaken the dollar. (Các vấn đề kinh tế làm suy yếu đồng đô la.)
-
Severe Severe illness can weaken the immune system. (Bệnh nặng có thể làm suy yếu hệ miễn dịch.)
-
Tend to These measures tend to weaken the economy. (Các biện pháp này có xu hướng làm suy yếu nền kinh tế.)
-
Help to Criticism helps to weaken their position. (Sự chỉ trích giúp làm suy yếu vị thế của họ.)
Idioms
-
weaken one's resolve
làm suy yếu quyết tâm của ai đó
"The constant setbacks weakened his resolve to continue."
(Những thất bại liên tục đã làm suy yếu quyết tâm tiếp tục của anh ấy.)
-
weaken at the knees
chân tay rụng rời (vì sợ hãi, xúc động)
"The sight of the accident made me weaken at the knees."
(Cảnh tượng vụ tai nạn khiến tôi chân tay rụng rời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
weaken
Động từLàm cho ai đó hoặc cái gì đó yếu hơn.
"The illness weakened him considerably."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the storm hits, the old bridge will have weakened significantly. |
Đến thời điểm cơn bão ập đến, cây cầu cũ sẽ suy yếu đi đáng kể. |
| Phủ định | The medicine won't have weakened the virus completely by next week. |
Thuốc sẽ không làm suy yếu hoàn toàn virus vào tuần tới. |
| Nghi vấn | Will the lack of funding have weakened the research team's efforts by the end of the year? |
Liệu việc thiếu kinh phí có làm suy yếu những nỗ lực của nhóm nghiên cứu vào cuối năm nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weaken".
