(Top Banner Ad)
bracer
B2
noun B2 Trang phục, Lịch sử, Thể thao (bắn cung)

bracer

UK: /ˈbreɪsər/ • US: /ˈbreɪsər/

Nghĩa tiếng Việt

tấm bảo vệ tay (cho cung thủ) vật gia cố thanh giằng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A protective covering for the forearm, typically worn by archers to prevent injury from the bowstring.

Vietnamese Meaning

Một vật che chắn bảo vệ cẳng tay, thường được các cung thủ đeo để tránh bị thương do dây cung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The archer adjusted his bracer before drawing back the bow."

    "Cung thủ điều chỉnh tấm bảo vệ tay trước khi kéo cung."

  • "He wore a leather bracer to protect his arm while shooting."

    "Anh ta đeo một tấm bảo vệ tay bằng da để bảo vệ cánh tay khi bắn cung."

  • "The bridge was reinforced with steel bracers."

    "Cây cầu được gia cố bằng các thanh thép."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb brace Đỡ, chống, chuẩn bị tinh thần
Noun brace Cái nẹp, dây đeo quần, sự hỗ trợ
Adjective bracing Sảng khoái, tiếp thêm sinh lực, mát mẻ
Verb unbrace Tháo nẹp, làm lỏng, làm mất sự căng thẳng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Trang phục, Lịch sử, Thể thao (bắn cung)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bracchium
Old French
bracier
Middle English
bracer

Nguồn Gốc Cánh Tay

Từ 'bracer' có nguồn gốc trực tiếp từ động từ 'brace' (đỡ, giữ chặt). Tuy nhiên, gốc xa hơn là từ Latin 'bracchium', có nghĩa là 'cánh tay'. Ban đầu, bracer là một thiết bị bảo vệ được đeo trên cẳng tay, thường dùng trong chiến đấu hoặc bắn cung để bảo vệ người đeo khỏi dây cung hoặc đòn đánh.

Sự Thay Đổi Nghĩa

Vào thế kỷ 19, nghĩa của từ 'bracer' được mở rộng sang một loại đồ uống mạnh, thường là rượu, được dùng để 'đỡ' hoặc 'lấy lại sức lực' nhanh chóng (tương tự như một liều thuốc bổ). Đây là nghĩa vẫn phổ biến trong tiếng Anh-Anh (UK) ngày nay.

Usage Note

Bracer chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh bắn cung. Nó khác với 'arm guard' ở chỗ nó thường được thiết kế đặc biệt để dùng khi bắn cung, có thể có các tính năng giúp dây cung trượt dễ dàng hơn. 'Arm guard' là một thuật ngữ chung hơn, có thể chỉ bất kỳ vật che chắn nào cho cánh tay.

Prepositions

with

Thường dùng để chỉ vật liệu hoặc đặc điểm của bracer. Ví dụ: 'a bracer with leather straps'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Bracer (Physical Object)
  • leather a leather bracer
    (Cái bảo vệ tay bằng da)
  • archery an archery bracer
    (Thiết bị bảo vệ tay khi bắn cung)
  • forearm a forearm bracer
    (Cái bảo vệ cẳng tay)
Adjective + Bracer (Drink)
  • stiff a stiff bracer
    (Một ly rượu mạnh (đồ uống tiếp thêm sức mạnh))
  • morning a morning bracer
    (Một ly đồ uống mạnh vào buổi sáng (để tỉnh táo))
  • quick a quick bracer
    (Một ly đồ uống nhanh (để lấy lại tinh thần))
Verb + Bracer
  • wear wear a bracer
    (Đeo cái bảo vệ tay)
  • need need a bracer
    (Cần một ly đồ uống để lấy lại tinh thần)

Idioms

  • Have a little bracer

    Uống một chút đồ uống mạnh (thường là rượu) để tăng cường sinh lực hoặc can đảm.

    "He took a little bracer before delivering the stressful speech."

    (Anh ấy uống một chút để lấy lại tinh thần trước khi phát biểu bài diễn thuyết căng thẳng.)

  • That sounds like a good bracer

    Nghe có vẻ là một thứ tốt để vực dậy tinh thần (ám chỉ một thức uống nóng hoặc mạnh).

    "It’s freezing outside; a hot whiskey would be a good bracer."

    (Ngoài trời lạnh cóng; một ly whisky nóng sẽ là thứ tốt để làm ấm người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bracer

noun
Lật mặt

Một vật che chắn bảo vệ cẳng tay, thường được các cung thủ đeo để tránh bị thương do dây cung.

"The archer adjusted his bracer before drawing back the bow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bracer".

Tầm Quan Trọng Trong Bắn Cung

Trong các môn thể thao truyền thống và hiện đại như bắn cung (archery), bracer (còn gọi là arm guard) là thiết bị an toàn bắt buộc. Nó bảo vệ cẳng tay của cung thủ khỏi bị dây cung quật vào khi mũi tên được thả ra—một cú va chạm có thể rất đau đớn và gây chấn thương.

Phong Tục Đồ Uống 'Vực Dậy'

Trong văn hóa Anh-Anh (British English), 'bracer' thường ám chỉ một ly rượu nhỏ, mạnh, được uống vào giữa ngày hoặc buổi sáng sớm để chống chọi lại cái lạnh hoặc giúp người ta tỉnh táo/lấy lại can đảm. Nó mang ý nghĩa tương tự như một 'liều thuốc tinh thần' nhanh chóng.