bracer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A protective covering for the forearm, typically worn by archers to prevent injury from the bowstring.
Vietnamese Meaning
Một vật che chắn bảo vệ cẳng tay, thường được các cung thủ đeo để tránh bị thương do dây cung.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The archer adjusted his bracer before drawing back the bow."
"Cung thủ điều chỉnh tấm bảo vệ tay trước khi kéo cung."
-
"He wore a leather bracer to protect his arm while shooting."
"Anh ta đeo một tấm bảo vệ tay bằng da để bảo vệ cánh tay khi bắn cung."
-
"The bridge was reinforced with steel bracers."
"Cây cầu được gia cố bằng các thanh thép."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bracer chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh bắn cung. Nó khác với 'arm guard' ở chỗ nó thường được thiết kế đặc biệt để dùng khi bắn cung, có thể có các tính năng giúp dây cung trượt dễ dàng hơn. 'Arm guard' là một thuật ngữ chung hơn, có thể chỉ bất kỳ vật che chắn nào cho cánh tay.
Prepositions
Thường dùng để chỉ vật liệu hoặc đặc điểm của bracer. Ví dụ: 'a bracer with leather straps'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
leather a leather bracer (Cái bảo vệ tay bằng da)
-
archery an archery bracer (Thiết bị bảo vệ tay khi bắn cung)
-
forearm a forearm bracer (Cái bảo vệ cẳng tay)
-
stiff a stiff bracer (Một ly rượu mạnh (đồ uống tiếp thêm sức mạnh))
-
morning a morning bracer (Một ly đồ uống mạnh vào buổi sáng (để tỉnh táo))
-
quick a quick bracer (Một ly đồ uống nhanh (để lấy lại tinh thần))
-
wear wear a bracer (Đeo cái bảo vệ tay)
-
need need a bracer (Cần một ly đồ uống để lấy lại tinh thần)
Idioms
-
Have a little bracer
Uống một chút đồ uống mạnh (thường là rượu) để tăng cường sinh lực hoặc can đảm.
"He took a little bracer before delivering the stressful speech."
(Anh ấy uống một chút để lấy lại tinh thần trước khi phát biểu bài diễn thuyết căng thẳng.)
-
That sounds like a good bracer
Nghe có vẻ là một thứ tốt để vực dậy tinh thần (ám chỉ một thức uống nóng hoặc mạnh).
"It’s freezing outside; a hot whiskey would be a good bracer."
(Ngoài trời lạnh cóng; một ly whisky nóng sẽ là thứ tốt để làm ấm người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bracer
nounMột vật che chắn bảo vệ cẳng tay, thường được các cung thủ đeo để tránh bị thương do dây cung.
"The archer adjusted his bracer before drawing back the bow."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bracer".
