(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ bracer
B2

bracer

noun

Nghĩa tiếng Việt

tấm bảo vệ tay (cho cung thủ) vật gia cố thanh giằng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Bracer'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một vật che chắn bảo vệ cẳng tay, thường được các cung thủ đeo để tránh bị thương do dây cung.

Definition (English Meaning)

A protective covering for the forearm, typically worn by archers to prevent injury from the bowstring.

Ví dụ Thực tế với 'Bracer'

  • "The archer adjusted his bracer before drawing back the bow."

    "Cung thủ điều chỉnh tấm bảo vệ tay trước khi kéo cung."

  • "He wore a leather bracer to protect his arm while shooting."

    "Anh ta đeo một tấm bảo vệ tay bằng da để bảo vệ cánh tay khi bắn cung."

  • "The bridge was reinforced with steel bracers."

    "Cây cầu được gia cố bằng các thanh thép."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Bracer'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: bracer
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

arm guard(tấm bảo vệ tay)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

bow(cung)
arrow(mũi tên)
archery(bắn cung)

Lĩnh vực (Subject Area)

Trang phục Lịch sử Thể thao (bắn cung)

Ghi chú Cách dùng 'Bracer'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Bracer chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh bắn cung. Nó khác với 'arm guard' ở chỗ nó thường được thiết kế đặc biệt để dùng khi bắn cung, có thể có các tính năng giúp dây cung trượt dễ dàng hơn. 'Arm guard' là một thuật ngữ chung hơn, có thể chỉ bất kỳ vật che chắn nào cho cánh tay.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with

Thường dùng để chỉ vật liệu hoặc đặc điểm của bracer. Ví dụ: 'a bracer with leather straps'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Bracer'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)