(Top Banner Ad)
bowstring
B2
danh từ B2 Vũ khí học, Thể thao (bắn cung)

bowstring

UK: /ˈbəʊˌstrɪŋ/ • US: /ˈboʊˌstrɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

dây cung sợi dây cung
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The string of a bow used to propel arrows.

Vietnamese Meaning

Sợi dây cung dùng để bắn tên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He carefully inspected the bowstring for any signs of wear."

    "Anh ta cẩn thận kiểm tra dây cung để tìm bất kỳ dấu hiệu hao mòn nào."

  • "The archer replaced the frayed bowstring before the competition."

    "Người bắn cung đã thay thế dây cung bị sờn trước cuộc thi."

  • "A tight bowstring is essential for accurate shooting."

    "Một dây cung căng là điều cần thiết để bắn chính xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bowstring Dây cung, sợi dây được căng giữa hai đầu của một cây cung.
Verb bowstring Giết (ai đó) bằng cách siết cổ bằng dây cung, một hình thức xử tử trong lịch sử.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vũ khí học, Thể thao (bắn cung)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bogestreng
Middle English
bowestring
Modern English
bowstring

Sự Kết Hợp Hoàn Hảo

Từ 'bowstring' là một ví dụ điển hình của từ ghép trong tiếng Anh. Nó được tạo ra bằng cách kết hợp hai từ rất cũ: 'bow' (cái cung) từ tiếng Anh cổ 'boga', và 'string' (sợi dây) từ tiếng Anh cổ 'streng'. Sự kết hợp này mô tả chính xác và trực tiếp chức năng của vật thể: sợi dây dành cho cây cung.

Usage Note

Từ 'bowstring' chỉ cụ thể sợi dây được sử dụng trên một cây cung để phóng tên. Nó thường được làm từ vật liệu chắc chắn như sợi lanh, lụa, hoặc các vật liệu tổng hợp hiện đại.

Prepositions

on of

* 'on the bowstring': đề cập đến vị trí của một vật gì đó trên dây cung.
* 'of the bowstring': đề cập đến thuộc tính hoặc thành phần của dây cung.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bowstring
  • draw the bowstring
    (kéo dây cung)
  • tighten the bowstring
    (căng/siết chặt dây cung)
  • release the bowstring
    (thả/buông dây cung)
  • nock an arrow on the bowstring
    (đặt mũi tên lên dây cung)
Adjective + bowstring
  • a taut bowstring
    (một sợi dây cung căng cứng)
  • a frayed bowstring
    (một sợi dây cung bị sờn/tưa)
  • a strong bowstring
    (một sợi dây cung chắc khỏe)

Idioms

  • as taut as a bowstring

    Rất căng thẳng, bồn chồn; hoặc được kéo căng hết mức.

    "Before her big performance, the singer's nerves were as taut as a bowstring."

    (Trước buổi biểu diễn lớn, thần kinh của nữ ca sĩ căng như dây cung.)

  • the twang of a bowstring

    Tiếng bật của dây cung. Thường được dùng để mô tả một hành động bắt đầu đột ngột, nhanh chóng.

    "With a sound like the twang of a bowstring, the elastic cord snapped."

    (Sợi dây đàn hồi đứt với một tiếng kêu như tiếng bật của dây cung.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bowstring

danh từ
Lật mặt

Sợi dây cung dùng để bắn tên.

"He carefully inspected the bowstring for any signs of wear."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The archer meticulously inspects the bowstring, which is crucial for the accuracy of his shot.
Người bắn cung tỉ mỉ kiểm tra dây cung, thứ rất quan trọng cho độ chính xác của phát bắn.
Phủ định
The old bow, whose bowstring had snapped years ago, remained unused in the attic.
Cây cung cũ, có dây cung đã đứt từ nhiều năm trước, vẫn nằm im không được sử dụng trên gác mái.
Nghi vấn
Is that the bowstring which you bought at the archery shop?
Đó có phải là dây cung mà bạn đã mua ở cửa hàng bắn cung không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the bowstring is too tight, the arrow will not fly straight.
Nếu dây cung quá căng, mũi tên sẽ không bay thẳng.
Phủ định
If you don't check the bowstring regularly, it will break.
Nếu bạn không kiểm tra dây cung thường xuyên, nó sẽ bị đứt.
Nghi vấn
Will the bowstring snap if I pull it too hard?
Dây cung có bị đứt nếu tôi kéo nó quá mạnh không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the archer had used a stronger bowstring, he would be hitting the target now.
Nếu cung thủ đã sử dụng một dây cung mạnh hơn, anh ấy đã có thể bắn trúng mục tiêu bây giờ.
Phủ định
If I hadn't inspected the bowstring carefully yesterday, I wouldn't be confident using the bow now.
Nếu tôi không kiểm tra dây cung cẩn thận ngày hôm qua, tôi sẽ không tự tin sử dụng cung bây giờ.
Nghi vấn
If she had replaced the old bowstring, would her shots be more accurate now?
Nếu cô ấy đã thay dây cung cũ, liệu những phát bắn của cô ấy có chính xác hơn bây giờ không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The archer carefully inspected the bowstring before the competition.
Người cung thủ cẩn thận kiểm tra dây cung trước cuộc thi.
Phủ định
The old bowstring wasn't strong enough to withstand the pressure.
Sợi dây cung cũ không đủ khỏe để chịu được áp lực.
Nghi vấn
Is the bowstring made of durable material?
Dây cung có được làm từ vật liệu bền không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bowstring of his antique bow was surprisingly strong.
Dây cung của chiếc cung cổ của anh ấy mạnh một cách đáng ngạc nhiên.
Phủ định
He didn't replace the old bowstring before the archery competition.
Anh ấy đã không thay thế dây cung cũ trước cuộc thi bắn cung.
Nghi vấn
Did the arrow break because of the weakened bowstring?
Mũi tên bị gãy có phải vì dây cung yếu đi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bowstring".

Công Cụ Hành Hình Không Đổ Máu

Trong lịch sử Đế chế Ottoman, việc siết cổ bằng dây cung là một hình thức xử tử dành riêng cho các thành viên hoàng gia và quan chức cấp cao. Việc này được coi là một cách chết 'không đổ máu' và do đó được cho là trang trọng, giữ gìn phẩm giá hơn so với các phương pháp khác như chém đầu.

Vật Liệu Làm Dây Cung Xuyên Suốt Lịch Sử

Theo truyền thống, dây cung được làm từ nhiều loại vật liệu tự nhiên khác nhau tùy theo từng nền văn hóa, bao gồm sợi lanh, cây gai dầu, gân động vật, lụa và thậm chí cả tóc. Ngày nay, hầu hết dây cung hiện đại được làm từ vật liệu tổng hợp công nghệ cao như Dyneema để tăng độ bền và hiệu suất.