bowstring
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The string of a bow used to propel arrows.
Vietnamese Meaning
Sợi dây cung dùng để bắn tên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He carefully inspected the bowstring for any signs of wear."
"Anh ta cẩn thận kiểm tra dây cung để tìm bất kỳ dấu hiệu hao mòn nào."
-
"The archer replaced the frayed bowstring before the competition."
"Người bắn cung đã thay thế dây cung bị sờn trước cuộc thi."
-
"A tight bowstring is essential for accurate shooting."
"Một dây cung căng là điều cần thiết để bắn chính xác."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'bowstring' chỉ cụ thể sợi dây được sử dụng trên một cây cung để phóng tên. Nó thường được làm từ vật liệu chắc chắn như sợi lanh, lụa, hoặc các vật liệu tổng hợp hiện đại.
Prepositions
* 'on the bowstring': đề cập đến vị trí của một vật gì đó trên dây cung.
* 'of the bowstring': đề cập đến thuộc tính hoặc thành phần của dây cung.
Collocations (Từ đi kèm)
-
draw the bowstring (kéo dây cung)
-
tighten the bowstring (căng/siết chặt dây cung)
-
release the bowstring (thả/buông dây cung)
-
nock an arrow on the bowstring (đặt mũi tên lên dây cung)
-
a taut bowstring (một sợi dây cung căng cứng)
-
a frayed bowstring (một sợi dây cung bị sờn/tưa)
-
a strong bowstring (một sợi dây cung chắc khỏe)
Idioms
-
as taut as a bowstring
Rất căng thẳng, bồn chồn; hoặc được kéo căng hết mức.
"Before her big performance, the singer's nerves were as taut as a bowstring."
(Trước buổi biểu diễn lớn, thần kinh của nữ ca sĩ căng như dây cung.)
-
the twang of a bowstring
Tiếng bật của dây cung. Thường được dùng để mô tả một hành động bắt đầu đột ngột, nhanh chóng.
"With a sound like the twang of a bowstring, the elastic cord snapped."
(Sợi dây đàn hồi đứt với một tiếng kêu như tiếng bật của dây cung.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bowstring
danh từSợi dây cung dùng để bắn tên.
"He carefully inspected the bowstring for any signs of wear."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The archer meticulously inspects the bowstring, which is crucial for the accuracy of his shot. |
Người bắn cung tỉ mỉ kiểm tra dây cung, thứ rất quan trọng cho độ chính xác của phát bắn. |
| Phủ định | The old bow, whose bowstring had snapped years ago, remained unused in the attic. |
Cây cung cũ, có dây cung đã đứt từ nhiều năm trước, vẫn nằm im không được sử dụng trên gác mái. |
| Nghi vấn | Is that the bowstring which you bought at the archery shop? |
Đó có phải là dây cung mà bạn đã mua ở cửa hàng bắn cung không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the bowstring is too tight, the arrow will not fly straight. |
Nếu dây cung quá căng, mũi tên sẽ không bay thẳng. |
| Phủ định | If you don't check the bowstring regularly, it will break. |
Nếu bạn không kiểm tra dây cung thường xuyên, nó sẽ bị đứt. |
| Nghi vấn | Will the bowstring snap if I pull it too hard? |
Dây cung có bị đứt nếu tôi kéo nó quá mạnh không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the archer had used a stronger bowstring, he would be hitting the target now. |
Nếu cung thủ đã sử dụng một dây cung mạnh hơn, anh ấy đã có thể bắn trúng mục tiêu bây giờ. |
| Phủ định | If I hadn't inspected the bowstring carefully yesterday, I wouldn't be confident using the bow now. |
Nếu tôi không kiểm tra dây cung cẩn thận ngày hôm qua, tôi sẽ không tự tin sử dụng cung bây giờ. |
| Nghi vấn | If she had replaced the old bowstring, would her shots be more accurate now? |
Nếu cô ấy đã thay dây cung cũ, liệu những phát bắn của cô ấy có chính xác hơn bây giờ không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The archer carefully inspected the bowstring before the competition. |
Người cung thủ cẩn thận kiểm tra dây cung trước cuộc thi. |
| Phủ định | The old bowstring wasn't strong enough to withstand the pressure. |
Sợi dây cung cũ không đủ khỏe để chịu được áp lực. |
| Nghi vấn | Is the bowstring made of durable material? |
Dây cung có được làm từ vật liệu bền không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bowstring of his antique bow was surprisingly strong. |
Dây cung của chiếc cung cổ của anh ấy mạnh một cách đáng ngạc nhiên. |
| Phủ định | He didn't replace the old bowstring before the archery competition. |
Anh ấy đã không thay thế dây cung cũ trước cuộc thi bắn cung. |
| Nghi vấn | Did the arrow break because of the weakened bowstring? |
Mũi tên bị gãy có phải vì dây cung yếu đi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bowstring".
