(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ bowstring
B2

bowstring

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

dây cung sợi dây cung
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Bowstring'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Sợi dây cung dùng để bắn tên.

Definition (English Meaning)

The string of a bow used to propel arrows.

Ví dụ Thực tế với 'Bowstring'

  • "He carefully inspected the bowstring for any signs of wear."

    "Anh ta cẩn thận kiểm tra dây cung để tìm bất kỳ dấu hiệu hao mòn nào."

  • "The archer replaced the frayed bowstring before the competition."

    "Người bắn cung đã thay thế dây cung bị sờn trước cuộc thi."

  • "A tight bowstring is essential for accurate shooting."

    "Một dây cung căng là điều cần thiết để bắn chính xác."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Bowstring'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: bowstring
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

string(dây)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

bow(cung)
arrow(tên)
archery(bắn cung)

Lĩnh vực (Subject Area)

Vũ khí học Thể thao (bắn cung)

Ghi chú Cách dùng 'Bowstring'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'bowstring' chỉ cụ thể sợi dây được sử dụng trên một cây cung để phóng tên. Nó thường được làm từ vật liệu chắc chắn như sợi lanh, lụa, hoặc các vật liệu tổng hợp hiện đại.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on of

* 'on the bowstring': đề cập đến vị trí của một vật gì đó trên dây cung.
* 'of the bowstring': đề cập đến thuộc tính hoặc thành phần của dây cung.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Bowstring'

Rule: clauses-relative-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The archer meticulously inspects the bowstring, which is crucial for the accuracy of his shot.
Người bắn cung tỉ mỉ kiểm tra dây cung, thứ rất quan trọng cho độ chính xác của phát bắn.
Phủ định
The old bow, whose bowstring had snapped years ago, remained unused in the attic.
Cây cung cũ, có dây cung đã đứt từ nhiều năm trước, vẫn nằm im không được sử dụng trên gác mái.
Nghi vấn
Is that the bowstring which you bought at the archery shop?
Đó có phải là dây cung mà bạn đã mua ở cửa hàng bắn cung không?

Rule: sentence-conditionals-first

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the bowstring is too tight, the arrow will not fly straight.
Nếu dây cung quá căng, mũi tên sẽ không bay thẳng.
Phủ định
If you don't check the bowstring regularly, it will break.
Nếu bạn không kiểm tra dây cung thường xuyên, nó sẽ bị đứt.
Nghi vấn
Will the bowstring snap if I pull it too hard?
Dây cung có bị đứt nếu tôi kéo nó quá mạnh không?

Rule: sentence-conditionals-mixed

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the archer had used a stronger bowstring, he would be hitting the target now.
Nếu cung thủ đã sử dụng một dây cung mạnh hơn, anh ấy đã có thể bắn trúng mục tiêu bây giờ.
Phủ định
If I hadn't inspected the bowstring carefully yesterday, I wouldn't be confident using the bow now.
Nếu tôi không kiểm tra dây cung cẩn thận ngày hôm qua, tôi sẽ không tự tin sử dụng cung bây giờ.
Nghi vấn
If she had replaced the old bowstring, would her shots be more accurate now?
Nếu cô ấy đã thay dây cung cũ, liệu những phát bắn của cô ấy có chính xác hơn bây giờ không?

Rule: sentence-subject-verb-agreement

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The archer carefully inspected the bowstring before the competition.
Người cung thủ cẩn thận kiểm tra dây cung trước cuộc thi.
Phủ định
The old bowstring wasn't strong enough to withstand the pressure.
Sợi dây cung cũ không đủ khỏe để chịu được áp lực.
Nghi vấn
Is the bowstring made of durable material?
Dây cung có được làm từ vật liệu bền không?

Rule: tenses-past-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bowstring of his antique bow was surprisingly strong.
Dây cung của chiếc cung cổ của anh ấy mạnh một cách đáng ngạc nhiên.
Phủ định
He didn't replace the old bowstring before the archery competition.
Anh ấy đã không thay thế dây cung cũ trước cuộc thi bắn cung.
Nghi vấn
Did the arrow break because of the weakened bowstring?
Mũi tên bị gãy có phải vì dây cung yếu đi không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)