(Top Banner Ad)
brachiation
C1
Noun C1 Sinh học, Động vật học, Giải phẫu học

brachiation

UK: /ˌbreɪ.kiˈeɪ.ʃən/ • US: /ˌbreɪ.kiˈeɪ.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự đu mình vận động bằng cách đu mình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A method of movement that uses the arms to swing from branch to branch.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp di chuyển sử dụng cánh tay để đu từ cành này sang cành khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Gibbons are masters of brachiation, effortlessly swinging through the forest canopy."

    "Vượn là bậc thầy của brachiation, dễ dàng đu mình qua tán rừng."

  • "The chimpanzee demonstrated its proficiency in brachiation."

    "Con tinh tinh thể hiện sự thành thạo của nó trong việc đu mình."

  • "Brachiation allows primates to travel quickly through dense forests."

    "Brachiation cho phép các loài linh trưởng di chuyển nhanh chóng qua các khu rừng rậm rạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb brachiate Đu chuyển; đu (di chuyển bằng cách đu tay)
Noun brachiator Động vật đu chuyển; người đu chuyển (chỉ người hoặc vật thực hiện hành động brachiation)
Adjective brachial Thuộc về cánh tay

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Động vật học, Giải phẫu học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
brakhíōn (Arm)
Latin
brachium (Arm, forelimb)
English (19th Century)
brachiation

Nguồn gốc từ 'cánh tay'

Từ 'brachiation' xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 19. Nó được xây dựng dựa trên từ Latin 'brachium' có nghĩa là 'cánh tay'. Đây là một thuật ngữ khoa học dùng để mô tả phương thức di chuyển chuyên biệt của một số loài linh trưởng, đặc biệt là vượn, bằng cách đu và chuyển từ cành này sang cành khác chỉ bằng cánh tay.

Usage Note

Brachiation là một hình thức vận động đặc trưng của một số loài linh trưởng, đặc biệt là khỉ hình người (apes) và một số loài khỉ khác sống trên cây. Nó đòi hỏi sức mạnh và sự phối hợp đáng kể của phần trên cơ thể. Khác với việc leo trèo đơn thuần, brachiation là sự di chuyển liên tục bằng cách đu mình, tạo ra một chuỗi các động tác vung tay nhịp nhàng.

Prepositions

in through

Khi sử dụng 'in', nó thường đề cập đến môi trường hoặc bối cảnh mà brachiation diễn ra (ví dụ: 'Brachiation is common in rainforests.'). 'Through' ám chỉ sự di chuyển xuyên qua một khu vực cụ thể bằng cách sử dụng brachiation (ví dụ: 'The gibbon moved through the trees by brachiation.').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + brachiation
  • effective effective brachiation
    (sự đu chuyển hiệu quả)
  • true true brachiation
    (sự đu chuyển thực thụ (chuyên biệt))
  • arboreal arboreal brachiation
    (sự đu chuyển trên cây)
Verb + brachiation
  • perform perform brachiation
    (thực hiện hành động đu chuyển)
  • study study brachiation
    (nghiên cứu sự đu chuyển)

Idioms

  • locomotion via brachiation

    sự di chuyển thông qua phương pháp đu chuyển

    "Gibbons specialize in locomotion via brachiation, enabling rapid travel through the canopy."

    (Vượn chuyên về sự di chuyển thông qua phương pháp đu chuyển, giúp chúng đi lại nhanh chóng qua tán cây.)

  • suspensory brachiation

    sự đu chuyển treo mình

    "Suspension is crucial in suspensory brachiation, where the animal hangs entirely by its arms."

    (Sự treo mình rất quan trọng trong sự đu chuyển treo, nơi động vật treo hoàn toàn bằng cánh tay của chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brachiation

Noun
Lật mặt

Một phương pháp di chuyển sử dụng cánh tay để đu từ cành này sang cành khác.

"Gibbons are masters of brachiation, effortlessly swinging through the forest canopy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brachiation".

Kỹ năng đặc trưng của Vượn

Trong sinh học, 'brachiation' được coi là một hình thức vận động độc đáo chỉ có ở một số loài linh trưởng cấp cao. Loài vượn (gibbons) là những bậc thầy của 'brachiation' thực thụ, chúng có khả năng đu và nhảy giữa các cành cây với tốc độ và sự chính xác đáng kinh ngạc, đôi khi đạt tới 56 km/h.

Ứng dụng trong thể thao và giải trí

Mặc dù con người không đu chuyển tự nhiên, hành động này được tái tạo rộng rãi trong các hoạt động thể thao và giải trí. Các trò chơi xà đu trong sân chơi trẻ em hoặc các bài tập kéo xà liên tục (như trong môn thể thao đường phố Street Workout) là những ví dụ về việc sử dụng 'brachiation' để tăng cường sức mạnh cơ vai và cánh tay.