brachiation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A method of movement that uses the arms to swing from branch to branch.
Vietnamese Meaning
Một phương pháp di chuyển sử dụng cánh tay để đu từ cành này sang cành khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Gibbons are masters of brachiation, effortlessly swinging through the forest canopy."
"Vượn là bậc thầy của brachiation, dễ dàng đu mình qua tán rừng."
-
"The chimpanzee demonstrated its proficiency in brachiation."
"Con tinh tinh thể hiện sự thành thạo của nó trong việc đu mình."
-
"Brachiation allows primates to travel quickly through dense forests."
"Brachiation cho phép các loài linh trưởng di chuyển nhanh chóng qua các khu rừng rậm rạp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | brachiate | Đu chuyển; đu (di chuyển bằng cách đu tay) |
| Noun | brachiator | Động vật đu chuyển; người đu chuyển (chỉ người hoặc vật thực hiện hành động brachiation) |
| Adjective | brachial | Thuộc về cánh tay |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Brachiation là một hình thức vận động đặc trưng của một số loài linh trưởng, đặc biệt là khỉ hình người (apes) và một số loài khỉ khác sống trên cây. Nó đòi hỏi sức mạnh và sự phối hợp đáng kể của phần trên cơ thể. Khác với việc leo trèo đơn thuần, brachiation là sự di chuyển liên tục bằng cách đu mình, tạo ra một chuỗi các động tác vung tay nhịp nhàng.
Prepositions
Khi sử dụng 'in', nó thường đề cập đến môi trường hoặc bối cảnh mà brachiation diễn ra (ví dụ: 'Brachiation is common in rainforests.'). 'Through' ám chỉ sự di chuyển xuyên qua một khu vực cụ thể bằng cách sử dụng brachiation (ví dụ: 'The gibbon moved through the trees by brachiation.').
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective brachiation (sự đu chuyển hiệu quả)
-
true true brachiation (sự đu chuyển thực thụ (chuyên biệt))
-
arboreal arboreal brachiation (sự đu chuyển trên cây)
-
perform perform brachiation (thực hiện hành động đu chuyển)
-
study study brachiation (nghiên cứu sự đu chuyển)
Idioms
-
locomotion via brachiation
sự di chuyển thông qua phương pháp đu chuyển
"Gibbons specialize in locomotion via brachiation, enabling rapid travel through the canopy."
(Vượn chuyên về sự di chuyển thông qua phương pháp đu chuyển, giúp chúng đi lại nhanh chóng qua tán cây.)
-
suspensory brachiation
sự đu chuyển treo mình
"Suspension is crucial in suspensory brachiation, where the animal hangs entirely by its arms."
(Sự treo mình rất quan trọng trong sự đu chuyển treo, nơi động vật treo hoàn toàn bằng cánh tay của chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
brachiation
NounMột phương pháp di chuyển sử dụng cánh tay để đu từ cành này sang cành khác.
"Gibbons are masters of brachiation, effortlessly swinging through the forest canopy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brachiation".
