(Top Banner Ad)
arboreal locomotion
C1
Noun C1 Động vật học, Sinh thái học, Sinh học

arboreal locomotion

UK: /ɑːˈbɔːriəl ləʊkəˈməʊʃən/ • US: /ɑːrˈbɔːriəl loʊkəˈmoʊʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự di chuyển trên cây phương thức di chuyển trên cây cách thức di chuyển trên cây
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The various ways that animals move through trees, including climbing, leaping, and swinging.

Vietnamese Meaning

Phương thức di chuyển của động vật trên cây, bao gồm leo trèo, nhảy và đu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Arboreal locomotion is a critical adaptation for many primate species."

    "Di chuyển trên cây là một sự thích nghi quan trọng đối với nhiều loài linh trưởng."

  • "The study focused on the arboreal locomotion of lemurs in Madagascar."

    "Nghiên cứu tập trung vào cách di chuyển trên cây của loài vượn cáo ở Madagascar."

  • "Different species of monkeys exhibit different strategies for arboreal locomotion."

    "Các loài khỉ khác nhau thể hiện các chiến lược khác nhau để di chuyển trên cây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun arborist Người chăm sóc cây (chuyên nghiệp)
Adjective arboreal Thuộc về cây, sống trên cây
Verb locomote Di chuyển

Synonyms

tree-dwelling movement (sự di chuyển trên cây)

Antonyms

terrestrial locomotion (di chuyển trên mặt đất)aquatic locomotion (di chuyển dưới nước)

Related Words

Subject Area

Động vật học, Sinh thái học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
arbor
Latin
arboreus
Latin
locōmōtiō

Nguồn gốc của 'arboreal locomotion'

Cụm từ 'arboreal locomotion' bắt nguồn từ tiếng Latinh, với 'arbor' có nghĩa là 'cây' và 'locōmōtiō' có nghĩa là 'sự di chuyển'. Vì vậy, nó mô tả sự di chuyển của động vật trên cây.

Usage Note

Thuật ngữ này mô tả cách thức các loài động vật thích nghi để di chuyển trong môi trường sống trên cây. Nó bao gồm một loạt các kỹ thuật và hành vi, tùy thuộc vào loài và cấu trúc cây. 'Arboreal' ám chỉ liên quan đến cây cối, và 'locomotion' chỉ sự di chuyển từ nơi này sang nơi khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + arboreal locomotion
  • specialized specialized arboreal locomotion
    (khả năng di chuyển trên cây chuyên biệt)
  • agile agile arboreal locomotion
    (khả năng di chuyển trên cây linh hoạt)
Verb + arboreal locomotion
  • study study arboreal locomotion
    (nghiên cứu sự di chuyển trên cây)
  • observe observe arboreal locomotion
    (quan sát sự di chuyển trên cây)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

arboreal locomotion

Noun
Lật mặt

Phương thức di chuyển của động vật trên cây, bao gồm leo trèo, nhảy và đu.

"Arboreal locomotion is a critical adaptation for many primate species."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arboreal locomotion".

Nghiên cứu về sự tiến hóa

Nghiên cứu về 'arboreal locomotion' giúp chúng ta hiểu rõ hơn về sự tiến hóa của các loài linh trưởng, bao gồm cả con người. Nó cho thấy cách tổ tiên chúng ta đã thích nghi với môi trường sống trên cây.