(Top Banner Ad)
suspensory locomotion
C1
Danh từ C1 Động vật học, Sinh học

suspensory locomotion

UK: /səˈspɛnsəri ləʊkəˈməʊʃən/ • US: /səˈspɛnsəri loʊkəˈmoʊʃən/

Nghĩa tiếng Việt

vận động treo mình di chuyển bằng cách treo mình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A form of locomotion in which an animal hangs or swings below branches or other supports, using its forelimbs or hindlimbs.

Vietnamese Meaning

Một hình thức vận động trong đó động vật treo hoặc đu mình dưới các cành cây hoặc các điểm tựa khác, sử dụng chi trước hoặc chi sau của chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Suspensory locomotion is a common mode of movement for arboreal primates."

    "Vận động treo mình là một phương thức di chuyển phổ biến đối với các loài linh trưởng sống trên cây."

  • "Orangutans rely heavily on suspensory locomotion to navigate the rainforest canopy."

    "Đười ươi dựa rất nhiều vào vận động treo mình để di chuyển trong tán rừng mưa."

  • "The study examined the biomechanics of suspensory locomotion in spider monkeys."

    "Nghiên cứu đã xem xét cơ chế sinh học của vận động treo mình ở loài khỉ nhện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun suspension Sự treo, sự lơ lửng (từ hành động treo mình)
Verb suspend Treo, đình chỉ (trong ngữ cảnh treo mình)
Noun locomotor Cơ quan vận động, liên quan đến sự di chuyển
Verb locomote Di chuyển, vận động (ít phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại)

Synonyms

Antonyms

terrestrial locomotion (vận động trên mặt đất)

Related Words

Subject Area

Động vật học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
suspendere
English
suspensory
Latin
locus
Latin
movere
English
locomotion

Sự kết hợp của 'treo' và 'di chuyển'

Từ 'suspensory' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'suspendere', nghĩa là 'treo lên' hoặc 'lơ lửng'. Nó kết hợp với từ 'locomotion', cũng từ tiếng Latin, có nghĩa là 'sự di chuyển' (từ 'locus' - nơi chốn và 'movere' - di chuyển). Khi ghép lại, 'suspensory locomotion' mô tả một kiểu di chuyển đặc biệt mà động vật treo mình dưới một vật thể (như cành cây) và di chuyển dọc theo đó, ví dụ như cách những con lười hay một số loài khỉ đu trên cành cây.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả cách di chuyển của các loài linh trưởng như đười ươi và vượn cáo. Nó nhấn mạnh việc cơ thể được nâng lên khỏi mặt đất nhờ việc bám vào các cấu trúc phía trên. Phân biệt với các hình thức di chuyển khác như đi bộ, chạy, leo trèo, vốn liên quan đến việc tiếp xúc với bề mặt bên dưới.

Prepositions

in by

"in suspensory locomotion" ám chỉ trạng thái đang thực hiện kiểu vận động này. Ví dụ: 'Orangutans excel in suspensory locomotion'. "by suspensory locomotion" chỉ phương thức vận động. Ví dụ: 'The animal moves through the trees by suspensory locomotion'.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + suspensory locomotion
  • exhibit exhibit suspensory locomotion
    (thể hiện kiểu di chuyển treo mình)
  • employ employ suspensory locomotion
    (sử dụng kiểu di chuyển treo mình)
Tính từ + suspensory locomotion
  • arboreal arboreal suspensory locomotion
    (kiểu di chuyển treo mình trên cây)
  • slow slow suspensory locomotion
    (kiểu di chuyển treo mình chậm chạp)
Danh từ + of suspensory locomotion
  • mode mode of suspensory locomotion
    (kiểu/phương thức di chuyển treo mình)

Idioms

  • obligate suspensory locomotion

    kiểu di chuyển treo mình bắt buộc (sinh vật chỉ có thể di chuyển theo cách này)

    "Sloths are characterized by their obligate suspensory locomotion, spending most of their lives hanging upside down."

    (Những con lười được đặc trưng bởi kiểu di chuyển treo mình bắt buộc của chúng, dành phần lớn cuộc đời để treo ngược.)

  • specialized suspensory locomotion

    kiểu di chuyển treo mình chuyên biệt (rất thích nghi và hiệu quả cho một môi trường nhất định)

    "Gibbons demonstrate highly specialized suspensory locomotion, known as brachiation, for swift movement through the canopy."

    (Vượn thể hiện kiểu di chuyển treo mình chuyên biệt cao, được gọi là đu cành, để di chuyển nhanh chóng qua tán cây.)

  • mechanisms of suspensory locomotion

    các cơ chế của di chuyển treo mình (cách thức hoạt động về mặt sinh học/vật lý)

    "Scientists study the biomechanical mechanisms of suspensory locomotion to understand primate evolution."

    (Các nhà khoa học nghiên cứu các cơ chế sinh cơ học của kiểu di chuyển treo mình để hiểu về sự tiến hóa của loài linh trưởng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

suspensory locomotion

Danh từ
Lật mặt

Một hình thức vận động trong đó động vật treo hoặc đu mình dưới các cành cây hoặc các điểm tựa khác, sử dụng chi trước hoặc chi sau của chúng.

"Suspensory locomotion is a common mode of movement for arboreal primates."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suspensory locomotion".

Con lười và sự tiết kiệm năng lượng

Con lười (sloth) là một trong những loài động vật nổi tiếng nhất với kiểu di chuyển treo mình (suspensory locomotion). Mặc dù chúng thường bị xem là chậm chạp và lười biếng, nhưng thực ra, cách di chuyển này là một chiến lược hiệu quả để tiết kiệm năng lượng. Kiểu vận động này giúp chúng giữ mình khỏi kẻ săn mồi trên mặt đất và tiêu thụ ít calo hơn trong môi trường rừng rậm nhiệt đới nơi thức ăn ít dinh dưỡng.

Vượn và nghệ thuật đu cây

Vượn (gibbon) là bậc thầy của kiểu di chuyển treo mình, đặc biệt là kỹ thuật 'brachiation' – đu người từ cành này sang cành khác bằng tay với tốc độ và sự duyên dáng đáng kinh ngạc. Trong nhiều nền văn hóa Á Đông, vượn thường được coi là biểu tượng của sự nhanh nhẹn, linh hoạt và hòa hợp với thiên nhiên, nhờ vào khả năng di chuyển ấn tượng này của chúng trên tán cây rừng, thể hiện sự khéo léo và sức mạnh.