(Top Banner Ad)
quadrupedalism
C1
noun C1 Động vật học, Sinh học, Giải phẫu học

quadrupedalism

UK: /ˌkwɒdruːˈpɛdəlɪzəm/ • US: /ˌkwɑːdruːˈpɛdəlɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

sự di chuyển bằng bốn chi cách di chuyển bằng bốn chi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The manner of moving on four limbs.

Vietnamese Meaning

Cách thức di chuyển bằng bốn chi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Quadrupedalism is a common form of locomotion in mammals."

    "Di chuyển bằng bốn chi là một hình thức vận động phổ biến ở động vật có vú."

  • "The chimpanzee demonstrates quadrupedalism when moving along the ground."

    "Con tinh tinh thể hiện khả năng di chuyển bằng bốn chi khi di chuyển trên mặt đất."

  • "Some researchers study the evolution of quadrupedalism in early primates."

    "Một số nhà nghiên cứu nghiên cứu sự tiến hóa của việc di chuyển bằng bốn chi ở loài linh trưởng sơ khai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun quadruped Động vật bốn chân
Adjective quadrupedal Liên quan đến việc đi bằng bốn chân
Noun bipedalism Sự đi bằng hai chân (đặc biệt là ở người)
Noun biped Động vật hai chân

Synonyms

tetrapodalism (sự di chuyển bằng bốn chi)

Antonyms

bipedalism (đi bằng hai chân)

Related Words

Subject Area

Động vật học, Sinh học, Giải phẫu học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
quattuor
Latin
pes
Latin
quadrupes
English
quadrupedal
English
quadrupedalism

Nguồn gốc từ Latin

Thuật ngữ 'quadrupedalism' có nguồn gốc từ tiếng Latin. 'Quattuor' nghĩa là 'bốn' và 'pes' nghĩa là 'chân'. Ghép lại thành 'quadrupes' (có bốn chân). Sau đó, thêm hậu tố tiếng Anh '-al' để tạo thành tính từ 'quadrupedal' (liên quan đến đi bằng bốn chân), và cuối cùng thêm '-ism' để chỉ trạng thái hoặc hành động đi bằng bốn chân, tạo nên 'quadrupedalism'.

Usage Note

Quadrupedalism mô tả hành vi di chuyển sử dụng cả bốn chi. Nó thường được dùng để chỉ cách di chuyển tự nhiên của các loài động vật có bốn chân như chó, mèo, ngựa, v.v. Trong một số trường hợp hiếm hoi, nó cũng có thể được sử dụng để mô tả khả năng hoặc thói quen di chuyển bằng bốn chi của con người, ví dụ như trong trường hợp của trẻ em trong giai đoạn phát triển ban đầu hoặc những người mắc các bệnh lý đặc biệt.

Prepositions

in

Khi sử dụng giới từ 'in', thường mang ý nghĩa về một trạng thái hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ: 'The study focused on quadrupedalism in primates.' (Nghiên cứu tập trung vào việc di chuyển bằng bốn chi ở loài linh trưởng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + quadrupedalism
  • obligate obligate quadrupedalism
    (Sự đi bằng bốn chân bắt buộc (chỉ có thể đi bằng bốn chân))
  • facultative facultative quadrupedalism
    (Sự đi bằng bốn chân tùy ý (có thể đi bằng bốn chân hoặc không))
  • efficient efficient quadrupedalism
    (Sự đi bằng bốn chân hiệu quả)
Verb + quadrupedalism
  • exhibit exhibit quadrupedalism
    (Thể hiện sự đi bằng bốn chân)
  • study study quadrupedalism
    (Nghiên cứu về sự đi bằng bốn chân)
Noun + of + quadrupedalism
  • form form of quadrupedalism
    (Hình thức đi bằng bốn chân)
  • evolution evolution of quadrupedalism
    (Sự tiến hóa của việc đi bằng bốn chân)

Idioms

  • the study of quadrupedalism

    Nghiên cứu về sự đi bằng bốn chân

    "Biologists often focus on the study of quadrupedalism to understand animal locomotion."

    (Các nhà sinh vật học thường tập trung vào nghiên cứu về sự đi bằng bốn chân để hiểu về sự vận động của động vật.)

  • transition to quadrupedalism

    Sự chuyển đổi sang việc đi bằng bốn chân

    "The fossil record shows a transition to quadrupedalism in early land vertebrates."

    (Hồ sơ hóa thạch cho thấy sự chuyển đổi sang việc đi bằng bốn chân ở các loài động vật có xương sống trên cạn thời kỳ đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quadrupedalism

noun
Lật mặt

Cách thức di chuyển bằng bốn chi.

"Quadrupedalism is a common form of locomotion in mammals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The study of quadrupedalism, particularly in primates, reveals insights into our evolutionary past, and it helps us understand the biomechanics of movement.
Nghiên cứu về sự di chuyển bằng bốn chân, đặc biệt ở loài linh trưởng, tiết lộ những hiểu biết sâu sắc về quá khứ tiến hóa của chúng ta, và nó giúp chúng ta hiểu được cơ chế sinh học của vận động.
Phủ định
Despite some early theories, human evolution did not primarily involve quadrupedalism, nor did our ancestors rely solely on all fours.
Mặc dù có một số lý thuyết ban đầu, sự tiến hóa của loài người không chủ yếu liên quan đến việc di chuyển bằng bốn chân, tổ tiên của chúng ta cũng không chỉ dựa vào việc đi bằng cả bốn chi.
Nghi vấn
Considering the constraints of bipedalism, would a resurgence of quadrupedalism, even in a limited form, offer any advantages in specific environments?
Xem xét những hạn chế của việc đi bằng hai chân, liệu sự hồi sinh của việc di chuyển bằng bốn chân, ngay cả ở một dạng hạn chế, có mang lại bất kỳ lợi thế nào trong các môi trường cụ thể không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quadrupedalism".

Hình thức vận động phổ biến

Đi bằng bốn chân (quadrupedalism) là hình thức vận động tự nhiên và phổ biến ở hầu hết các loài động vật có vú và bò sát trên cạn, giúp chúng di chuyển, săn mồi và thoát hiểm hiệu quả. Đây là một cơ chế thích nghi thành công trong thế giới tự nhiên.

Đối lập với sự đi bằng hai chân ở người

Trong khi con người phát triển khả năng đi bằng hai chân (bipedalism) như một đặc điểm tiến hóa quan trọng và độc đáo, quadrupedalism vẫn là nền tảng cho sự đa dạng sinh học trong các loài động vật. Việc nghiên cứu quadrupedalism giúp chúng ta hiểu rõ hơn về sinh lý học, giải phẫu và hành vi của nhiều loài động vật khác nhau.