(Top Banner Ad)
brain metabolism
C1
Noun C1 Y học/Sinh học

brain metabolism

UK: /ˈbreɪn mɪˈtæbəlɪzəm/ • US: /ˈbreɪn məˈtæbəlɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

trao đổi chất não chuyển hóa não bộ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sum of all chemical processes that occur in the brain to provide energy and maintain its function.

Vietnamese Meaning

Tổng hợp tất cả các quá trình hóa học xảy ra trong não bộ để cung cấp năng lượng và duy trì chức năng của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Reduced brain metabolism is associated with neurodegenerative diseases."

    "Sự suy giảm trao đổi chất não bộ có liên quan đến các bệnh thoái hóa thần kinh."

  • "Studies on brain metabolism are crucial for understanding neurological disorders."

    "Các nghiên cứu về trao đổi chất não bộ rất quan trọng để hiểu các rối loạn thần kinh."

  • "PET scans can be used to measure brain metabolism."

    "Chụp PET có thể được sử dụng để đo lường sự trao đổi chất của não."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb metabolize chuyển hóa (biến đổi thức ăn/chất thành năng lượng hoặc mô mới)
Adjective metabolic thuộc về sự trao đổi chất, thuộc về chuyển hóa
Noun metabolite chất chuyển hóa (sản phẩm của quá trình trao đổi chất)
Noun metabolism sự trao đổi chất, sự chuyển hóa

Synonyms

cerebral metabolism (trao đổi chất não bộ)

Related Words

glucose metabolism (trao đổi chất glucose)oxygen consumption (tiêu thụ oxy)neurotransmission (dẫn truyền thần kinh)cerebral blood flow (lưu lượng máu não)

Subject Area

Y học/Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bragną
Old English
bræġn
Middle English
brain
Ancient Greek
μεταβολή (metabolḗ)
Modern Latin
metabolismus
Modern English
brain metabolism

Nguồn gốc từ 'Brain' (Não)

Từ 'brain' bắt nguồn từ 'bræġn' trong tiếng Anh cổ, dùng để chỉ bộ phận mềm bên trong hộp sọ. Gốc từ xa xưa hơn trong các ngôn ngữ German cổ có nghĩa là 'phần trên của đầu', cho thấy sự liên kết sơ khai nhất giữa vị trí vật lý và cơ quan tư duy.

Nguồn gốc từ 'Metabolism' (Sự chuyển hóa)

Từ 'metabolism' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'metabolē', có nghĩa là 'sự thay đổi'. Nó được các nhà khoa học thế kỷ 19 sử dụng để mô tả tổng hợp các quá trình hóa học liên tục thay đổi và biến đổi vật chất bên trong một cơ thể sống để duy trì sự sống.

Usage Note

Chỉ các quá trình trao đổi chất diễn ra cụ thể trong não, bao gồm việc sử dụng glucose và oxy để sản xuất năng lượng, cũng như các quá trình tổng hợp và phân hủy các chất hóa học khác nhau. Khác với 'general metabolism' (trao đổi chất tổng quát) bao gồm toàn bộ cơ thể.

Prepositions

of in

“Metabolism of the brain” nhấn mạnh sự trao đổi chất thuộc về não. “Metabolism in the brain” nhấn mạnh quá trình trao đổi chất diễn ra bên trong não.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + brain metabolism
  • Normal brain metabolism
    (sự chuyển hóa não bình thường)
  • Impaired / Reduced brain metabolism
    (sự chuyển hóa não bị suy giảm / giảm sút)
  • Elevated brain metabolism
    (sự chuyển hóa não tăng cao)
  • Cerebral brain metabolism
    (sự chuyển hóa của não bộ (thường dùng trong y văn))
Verb + brain metabolism
  • Affect brain metabolism
    (ảnh hưởng đến sự chuyển hóa của não)
  • Boost / Enhance brain metabolism
    (tăng cường / cải thiện sự chuyển hóa của não)
  • Regulate brain metabolism
    (điều hòa sự chuyển hóa của não)
  • Measure brain metabolism
    (đo lường sự chuyển hóa của não)
Noun + brain metabolism
  • The rate of brain metabolism
    (tốc độ chuyển hóa của não)
  • Changes in brain metabolism
    (những thay đổi trong sự chuyển hóa của não)
  • A disorder of brain metabolism
    (một rối loạn chuyển hóa não)

Idioms

  • to fire up brain metabolism

    Khởi động hoặc kích thích hoạt động của não, thường là sau một thời gian nghỉ ngơi hoặc vào buổi sáng.

    "Many people drink coffee in the morning to fire up their brain metabolism."

    (Nhiều người uống cà phê vào buổi sáng để khởi động quá trình chuyển hóa của não.)

  • a slump in brain metabolism

    Sự suy giảm tạm thời trong hoạt động và sự tỉnh táo của não, gây cảm giác mệt mỏi, trì trệ về tinh thần.

    "Around 3 PM, I often experience a slump in brain metabolism and find it hard to concentrate."

    (Vào khoảng 3 giờ chiều, tôi thường trải qua một sự trì trệ trong chuyển hóa não và cảm thấy khó tập trung.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brain metabolism

Noun
Lật mặt

Tổng hợp tất cả các quá trình hóa học xảy ra trong não bộ để cung cấp năng lượng và duy trì chức năng của nó.

"Reduced brain metabolism is associated with neurodegenerative diseases."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Alzheimer's disease, which significantly impacts brain metabolism, is a growing concern worldwide.
Bệnh Alzheimer, căn bệnh ảnh hưởng đáng kể đến quá trình trao đổi chất của não, đang là một mối lo ngại ngày càng tăng trên toàn thế giới.
Phủ định
The study, which didn't consider individual variations in brain metabolism, produced unreliable results.
Nghiên cứu, vốn không xem xét các biến thể cá nhân trong quá trình trao đổi chất của não, đã cho ra kết quả không đáng tin cậy.
Nghi vấn
Is there a specific region of the brain, where brain metabolism is most affected by sleep deprivation?
Có một vùng cụ thể nào của não bộ, nơi quá trình trao đổi chất của não bị ảnh hưởng nhiều nhất bởi việc thiếu ngủ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brain metabolism".

Biohacking và Nootropics (Thuốc bổ não)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các trung tâm công nghệ như Thung lũng Silicon, có một xu hướng gọi là 'biohacking'. Những người theo xu hướng này tìm cách 'tối ưu hóa' cơ thể và tâm trí. Họ thường sử dụng nootropics (thuốc hoặc chất bổ sung thông minh) với mục đích tăng cường chuyển hóa não để cải thiện sự tập trung, trí nhớ và hiệu suất nhận thức.

Sức khỏe não bộ và lão hóa

Y học và lối sống phương Tây ngày càng chú trọng đến việc duy trì sự chuyển hóa não khỏe mạnh để chống lại sự suy giảm nhận thức do tuổi tác và các bệnh như Alzheimer. Các chế độ ăn kiêng như Keto hay Địa Trung Hải, cùng với việc tập thể dục thường xuyên, được quảng bá rộng rãi như những cách để hỗ trợ chức năng và sự chuyển hóa của não khi về già.