brain metabolism
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The sum of all chemical processes that occur in the brain to provide energy and maintain its function.
Vietnamese Meaning
Tổng hợp tất cả các quá trình hóa học xảy ra trong não bộ để cung cấp năng lượng và duy trì chức năng của nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Reduced brain metabolism is associated with neurodegenerative diseases."
"Sự suy giảm trao đổi chất não bộ có liên quan đến các bệnh thoái hóa thần kinh."
-
"Studies on brain metabolism are crucial for understanding neurological disorders."
"Các nghiên cứu về trao đổi chất não bộ rất quan trọng để hiểu các rối loạn thần kinh."
-
"PET scans can be used to measure brain metabolism."
"Chụp PET có thể được sử dụng để đo lường sự trao đổi chất của não."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | metabolize | chuyển hóa (biến đổi thức ăn/chất thành năng lượng hoặc mô mới) |
| Adjective | metabolic | thuộc về sự trao đổi chất, thuộc về chuyển hóa |
| Noun | metabolite | chất chuyển hóa (sản phẩm của quá trình trao đổi chất) |
| Noun | metabolism | sự trao đổi chất, sự chuyển hóa |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ các quá trình trao đổi chất diễn ra cụ thể trong não, bao gồm việc sử dụng glucose và oxy để sản xuất năng lượng, cũng như các quá trình tổng hợp và phân hủy các chất hóa học khác nhau. Khác với 'general metabolism' (trao đổi chất tổng quát) bao gồm toàn bộ cơ thể.
Prepositions
“Metabolism of the brain” nhấn mạnh sự trao đổi chất thuộc về não. “Metabolism in the brain” nhấn mạnh quá trình trao đổi chất diễn ra bên trong não.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Normal brain metabolism (sự chuyển hóa não bình thường)
-
Impaired / Reduced brain metabolism (sự chuyển hóa não bị suy giảm / giảm sút)
-
Elevated brain metabolism (sự chuyển hóa não tăng cao)
-
Cerebral brain metabolism (sự chuyển hóa của não bộ (thường dùng trong y văn))
-
Affect brain metabolism (ảnh hưởng đến sự chuyển hóa của não)
-
Boost / Enhance brain metabolism (tăng cường / cải thiện sự chuyển hóa của não)
-
Regulate brain metabolism (điều hòa sự chuyển hóa của não)
-
Measure brain metabolism (đo lường sự chuyển hóa của não)
-
The rate of brain metabolism (tốc độ chuyển hóa của não)
-
Changes in brain metabolism (những thay đổi trong sự chuyển hóa của não)
-
A disorder of brain metabolism (một rối loạn chuyển hóa não)
Idioms
-
to fire up brain metabolism
Khởi động hoặc kích thích hoạt động của não, thường là sau một thời gian nghỉ ngơi hoặc vào buổi sáng.
"Many people drink coffee in the morning to fire up their brain metabolism."
(Nhiều người uống cà phê vào buổi sáng để khởi động quá trình chuyển hóa của não.)
-
a slump in brain metabolism
Sự suy giảm tạm thời trong hoạt động và sự tỉnh táo của não, gây cảm giác mệt mỏi, trì trệ về tinh thần.
"Around 3 PM, I often experience a slump in brain metabolism and find it hard to concentrate."
(Vào khoảng 3 giờ chiều, tôi thường trải qua một sự trì trệ trong chuyển hóa não và cảm thấy khó tập trung.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
brain metabolism
NounTổng hợp tất cả các quá trình hóa học xảy ra trong não bộ để cung cấp năng lượng và duy trì chức năng của nó.
"Reduced brain metabolism is associated with neurodegenerative diseases."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Alzheimer's disease, which significantly impacts brain metabolism, is a growing concern worldwide. |
Bệnh Alzheimer, căn bệnh ảnh hưởng đáng kể đến quá trình trao đổi chất của não, đang là một mối lo ngại ngày càng tăng trên toàn thế giới. |
| Phủ định | The study, which didn't consider individual variations in brain metabolism, produced unreliable results. |
Nghiên cứu, vốn không xem xét các biến thể cá nhân trong quá trình trao đổi chất của não, đã cho ra kết quả không đáng tin cậy. |
| Nghi vấn | Is there a specific region of the brain, where brain metabolism is most affected by sleep deprivation? |
Có một vùng cụ thể nào của não bộ, nơi quá trình trao đổi chất của não bị ảnh hưởng nhiều nhất bởi việc thiếu ngủ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brain metabolism".
