(Top Banner Ad)
neurotransmission
C1
noun C1 Y học/Sinh học thần kinh

neurotransmission

UK: /ˌnjʊərəʊtrænzˈmɪʃən/ • US: /ˌnʊroʊtrænzˈmɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự dẫn truyền thần kinh quá trình dẫn truyền thần kinh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process by which signaling molecules called neurotransmitters are released by a neuron (the presynaptic neuron), and bind to and activate the receptors of another neuron (the postsynaptic neuron).

Vietnamese Meaning

Quá trình các phân tử tín hiệu, được gọi là chất dẫn truyền thần kinh, được giải phóng bởi một nơ-ron (nơ-ron tiền synap), và liên kết và kích hoạt các thụ thể của một nơ-ron khác (nơ-ron hậu synap).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective neurotransmission is crucial for brain function."

    "Sự dẫn truyền thần kinh hiệu quả là rất quan trọng cho chức năng não bộ."

  • "The experiment focused on the effects of a drug on neurotransmission."

    "Thí nghiệm tập trung vào tác động của một loại thuốc lên sự dẫn truyền thần kinh."

  • "Impaired neurotransmission is associated with various neurological diseases."

    "Sự dẫn truyền thần kinh suy giảm có liên quan đến nhiều bệnh thần kinh khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun neuron tế bào thần kinh
Noun neurotransmitter chất dẫn truyền thần kinh
Noun transmission sự truyền đi, sự dẫn truyền
Verb transmit truyền đi, dẫn truyền
Adjective neural thuộc về thần kinh
Adjective neuroscientific thuộc khoa học thần kinh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Sinh học thần kinh

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
νεῦρον (neuron - sinew, tendon, nerve)
Latin
trans- (across) + mittere (send)
English
neuro- + transmission

Nguồn gốc 'Truyền dẫn thần kinh'

Từ 'neurotransmission' là sự kết hợp của hai gốc từ cổ đại. 'Neuro-' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'neuron', có nghĩa là 'gân, dây thần kinh'. 'Transmission' lại đến từ tiếng Latin 'trans-' (xuyên qua) và 'mittere' (gửi), ghép lại thành 'gửi đi xuyên qua'. Khi kết hợp, 'neurotransmission' mô tả chính xác quá trình các tín hiệu được gửi đi xuyên qua các tế bào thần kinh trong não và hệ thần kinh, tạo nên nền tảng cho mọi suy nghĩ, cảm xúc và hành động của chúng ta.

Usage Note

Neurotransmission đề cập đến quá trình truyền tín hiệu giữa các tế bào thần kinh. Nó khác với các hình thức giao tiếp tế bào khác ở chỗ nó liên quan đến việc giải phóng các chất dẫn truyền thần kinh qua synap. Nó là một quá trình rất nhanh chóng và chính xác.

Prepositions

of in

Ví dụ: 'The study of neurotransmission' (Nghiên cứu về sự dẫn truyền thần kinh), 'Dysfunction in neurotransmission can lead to neurological disorders' (Rối loạn chức năng trong sự dẫn truyền thần kinh có thể dẫn đến các rối loạn thần kinh).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + neurotransmission
  • efficient efficient neurotransmission
    (dẫn truyền thần kinh hiệu quả)
  • impaired impaired neurotransmission
    (dẫn truyền thần kinh bị suy giảm/tổn thương)
  • synaptic synaptic neurotransmission
    (dẫn truyền thần kinh qua synapse)
  • excitatory excitatory neurotransmission
    (dẫn truyền thần kinh kích thích)
Verb + neurotransmission
  • regulate regulate neurotransmission
    (điều hòa dẫn truyền thần kinh)
  • modulate modulate neurotransmission
    (điều biến dẫn truyền thần kinh)
  • disrupt disrupt neurotransmission
    (làm gián đoạn dẫn truyền thần kinh)
  • enhance enhance neurotransmission
    (tăng cường dẫn truyền thần kinh)

Idioms

  • disrupt neurotransmission

    làm gián đoạn/gây rối loạn dẫn truyền thần kinh

    "Certain toxins can disrupt neurotransmission, leading to paralysis."

    (Một số độc tố có thể làm gián đoạn dẫn truyền thần kinh, dẫn đến tê liệt.)

  • modulate neurotransmission

    điều biến/điều chỉnh dẫn truyền thần kinh

    "Many psychiatric medications work by modulating neurotransmission in specific brain regions."

    (Nhiều loại thuốc tâm thần hoạt động bằng cách điều biến dẫn truyền thần kinh ở các vùng não cụ thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

neurotransmission

noun
Lật mặt

Quá trình các phân tử tín hiệu, được gọi là chất dẫn truyền thần kinh, được giải phóng bởi một nơ-ron (nơ-ron tiền synap), và liên kết và kích hoạt các thụ thể của một nơ-ron khác (nơ-ron hậu synap).

"Effective neurotransmission is crucial for brain function."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neurotransmission".

Hiểu biết về Sức khỏe Tâm thần

Việc nghiên cứu và hiểu rõ 'neurotransmission' đã cách mạng hóa cách chúng ta nhìn nhận về sức khỏe tâm thần. Nhiều bệnh lý như trầm cảm, lo âu, Parkinson hay Alzheimer được cho là có liên quan đến sự mất cân bằng hoặc trục trặc trong quá trình dẫn truyền thần kinh. Sự hiểu biết này mở ra con đường phát triển các loại thuốc và liệu pháp mới, giúp cải thiện chất lượng cuộc sống cho hàng triệu người.

Ảnh hưởng của Thuốc và Chất Kích thích

Rất nhiều loại thuốc, cả thuốc kê đơn và chất kích thích, tác động trực tiếp đến 'neurotransmission'. Ví dụ, caffeine kích thích dẫn truyền thần kinh, giúp chúng ta tỉnh táo, trong khi một số loại thuốc an thần lại ức chế nó để làm dịu hệ thần kinh. Việc hiểu cơ chế này giúp y học kiểm soát tác dụng của thuốc và cảnh báo về nguy cơ lạm dụng chất.