neurotransmission
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process by which signaling molecules called neurotransmitters are released by a neuron (the presynaptic neuron), and bind to and activate the receptors of another neuron (the postsynaptic neuron).
Vietnamese Meaning
Quá trình các phân tử tín hiệu, được gọi là chất dẫn truyền thần kinh, được giải phóng bởi một nơ-ron (nơ-ron tiền synap), và liên kết và kích hoạt các thụ thể của một nơ-ron khác (nơ-ron hậu synap).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Effective neurotransmission is crucial for brain function."
"Sự dẫn truyền thần kinh hiệu quả là rất quan trọng cho chức năng não bộ."
-
"The experiment focused on the effects of a drug on neurotransmission."
"Thí nghiệm tập trung vào tác động của một loại thuốc lên sự dẫn truyền thần kinh."
-
"Impaired neurotransmission is associated with various neurological diseases."
"Sự dẫn truyền thần kinh suy giảm có liên quan đến nhiều bệnh thần kinh khác nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | neuron | tế bào thần kinh |
| Noun | neurotransmitter | chất dẫn truyền thần kinh |
| Noun | transmission | sự truyền đi, sự dẫn truyền |
| Verb | transmit | truyền đi, dẫn truyền |
| Adjective | neural | thuộc về thần kinh |
| Adjective | neuroscientific | thuộc khoa học thần kinh |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Neurotransmission đề cập đến quá trình truyền tín hiệu giữa các tế bào thần kinh. Nó khác với các hình thức giao tiếp tế bào khác ở chỗ nó liên quan đến việc giải phóng các chất dẫn truyền thần kinh qua synap. Nó là một quá trình rất nhanh chóng và chính xác.
Prepositions
Ví dụ: 'The study of neurotransmission' (Nghiên cứu về sự dẫn truyền thần kinh), 'Dysfunction in neurotransmission can lead to neurological disorders' (Rối loạn chức năng trong sự dẫn truyền thần kinh có thể dẫn đến các rối loạn thần kinh).
Collocations (Từ đi kèm)
-
efficient efficient neurotransmission (dẫn truyền thần kinh hiệu quả)
-
impaired impaired neurotransmission (dẫn truyền thần kinh bị suy giảm/tổn thương)
-
synaptic synaptic neurotransmission (dẫn truyền thần kinh qua synapse)
-
excitatory excitatory neurotransmission (dẫn truyền thần kinh kích thích)
-
regulate regulate neurotransmission (điều hòa dẫn truyền thần kinh)
-
modulate modulate neurotransmission (điều biến dẫn truyền thần kinh)
-
disrupt disrupt neurotransmission (làm gián đoạn dẫn truyền thần kinh)
-
enhance enhance neurotransmission (tăng cường dẫn truyền thần kinh)
Idioms
-
disrupt neurotransmission
làm gián đoạn/gây rối loạn dẫn truyền thần kinh
"Certain toxins can disrupt neurotransmission, leading to paralysis."
(Một số độc tố có thể làm gián đoạn dẫn truyền thần kinh, dẫn đến tê liệt.)
-
modulate neurotransmission
điều biến/điều chỉnh dẫn truyền thần kinh
"Many psychiatric medications work by modulating neurotransmission in specific brain regions."
(Nhiều loại thuốc tâm thần hoạt động bằng cách điều biến dẫn truyền thần kinh ở các vùng não cụ thể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
neurotransmission
nounQuá trình các phân tử tín hiệu, được gọi là chất dẫn truyền thần kinh, được giải phóng bởi một nơ-ron (nơ-ron tiền synap), và liên kết và kích hoạt các thụ thể của một nơ-ron khác (nơ-ron hậu synap).
"Effective neurotransmission is crucial for brain function."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neurotransmission".
