(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ metabolic
C1

metabolic

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về trao đổi chất liên quan đến chuyển hóa
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Metabolic'

Giải nghĩa Tiếng Việt

liên quan đến sự trao đổi chất

Definition (English Meaning)

relating to metabolism

Ví dụ Thực tế với 'Metabolic'

  • "Metabolic processes are essential for life."

    "Các quá trình trao đổi chất rất cần thiết cho sự sống."

  • "The patient has a metabolic disorder."

    "Bệnh nhân bị rối loạn chuyển hóa."

  • "Exercise can improve your metabolic rate."

    "Tập thể dục có thể cải thiện tốc độ trao đổi chất của bạn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Metabolic'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học Sinh học

Ghi chú Cách dùng 'Metabolic'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'metabolic' thường được dùng để mô tả các quá trình, con đường, hoặc tình trạng liên quan đến sự chuyển hóa các chất trong cơ thể. Nó khác với 'metabolism', là danh từ chỉ toàn bộ các phản ứng hóa học xảy ra trong cơ thể.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in to

in: Chỉ một thành phần, yếu tố trong quá trình trao đổi chất. Ví dụ: 'metabolic changes in the liver'. to: Chỉ mối quan hệ hoặc ảnh hưởng đến quá trình trao đổi chất. Ví dụ: 'response to metabolic stress'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Metabolic'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)