(Top Banner Ad)
metabolic
C1
Tính từ C1 Y học, Sinh học

metabolic

UK: /ˌmet.əˈbɒl.ɪk/ • US: /ˌmet.əˈbɑː.lɪk/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về trao đổi chất liên quan đến chuyển hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

relating to metabolism

Vietnamese Meaning

liên quan đến sự trao đổi chất

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Metabolic processes are essential for life."

    "Các quá trình trao đổi chất rất cần thiết cho sự sống."

  • "The patient has a metabolic disorder."

    "Bệnh nhân bị rối loạn chuyển hóa."

  • "Exercise can improve your metabolic rate."

    "Tập thể dục có thể cải thiện tốc độ trao đổi chất của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun metabolism sự trao đổi chất, quá trình chuyển hóa
Verb metabolize chuyển hóa, trao đổi chất (trong cơ thể)
Noun metabolite chất chuyển hóa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
μεταβολή (metabolē, "change, alteration")
Neo-Latin
metabolismus (from Greek, coined in the 19th century)
English
metabolism (from Neo-Latin)
English
metabolic (adjective form of metabolism)

Sự Biến Đổi Kỳ Diệu

Từ 'metabolic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'metabolē', có nghĩa là 'sự thay đổi' hoặc 'sự biến đổi'. Gốc từ này kết hợp 'meta-' (sau, vượt qua) và 'ballein' (ném). Ban đầu, nó mô tả bất kỳ sự thay đổi nào. Đến thế kỷ 19, các nhà khoa học đã dùng từ 'metabolism' để chỉ tập hợp tất cả các quá trình hóa học và vật lý diễn ra liên tục trong cơ thể chúng ta, giúp chúng ta sống, phát triển và tạo năng lượng. Vì vậy, 'metabolic' chính là tính từ để mô tả những quá trình biến đổi thiết yếu đó.

Usage Note

Từ 'metabolic' thường được dùng để mô tả các quá trình, con đường, hoặc tình trạng liên quan đến sự chuyển hóa các chất trong cơ thể. Nó khác với 'metabolism', là danh từ chỉ toàn bộ các phản ứng hóa học xảy ra trong cơ thể.

Prepositions

in to

in: Chỉ một thành phần, yếu tố trong quá trình trao đổi chất. Ví dụ: 'metabolic changes in the liver'. to: Chỉ mối quan hệ hoặc ảnh hưởng đến quá trình trao đổi chất. Ví dụ: 'response to metabolic stress'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + metabolic
  • basal basal metabolic rate
    (tỷ lệ trao đổi chất cơ bản)
  • high high metabolic activity
    (hoạt động trao đổi chất cao)
  • low low metabolic rate
    (tỷ lệ trao đổi chất thấp)
  • metabolic metabolic syndrome
    (hội chứng chuyển hóa)
  • metabolic metabolic pathway
    (con đường trao đổi chất)
  • metabolic metabolic disorder
    (rối loạn chuyển hóa)
  • metabolic metabolic process
    (quá trình trao đổi chất)
  • metabolic metabolic disease
    (bệnh chuyển hóa)
Verb + metabolic
  • boost boost metabolic rate
    (tăng cường tỷ lệ trao đổi chất)
  • regulate regulate metabolic processes
    (điều hòa các quá trình trao đổi chất)
  • improve improve metabolic health
    (cải thiện sức khỏe chuyển hóa)

Idioms

  • Metabolic syndrome

    Hội chứng chuyển hóa (một nhóm các tình trạng làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim, đột quỵ và tiểu đường)

    "He was diagnosed with metabolic syndrome, which means he's at higher risk for heart disease."

    (Anh ấy được chẩn đoán mắc hội chứng chuyển hóa, điều đó có nghĩa là anh ấy có nguy cơ mắc bệnh tim cao hơn.)

  • Basal metabolic rate (BMR)

    Tỷ lệ trao đổi chất cơ bản (lượng calo cơ thể đốt cháy khi nghỉ ngơi để duy trì các chức năng sống)

    "Understanding your basal metabolic rate can help with weight management."

    (Hiểu về tỷ lệ trao đổi chất cơ bản có thể giúp ích cho việc kiểm soát cân nặng.)

  • Metabolic pathway

    Con đường trao đổi chất (một chuỗi các phản ứng hóa học trong tế bào)

    "Scientists are studying new metabolic pathways to develop treatments for diseases."

    (Các nhà khoa học đang nghiên cứu các con đường trao đổi chất mới để phát triển phương pháp điều trị bệnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

metabolic

Tính từ
Lật mặt

liên quan đến sự trao đổi chất

"Metabolic processes are essential for life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "metabolic".

Hội chứng chuyển hóa và Lối sống hiện đại

'Hội chứng chuyển hóa' là một cụm từ y tế ngày càng được biết đến rộng rãi trong văn hóa hiện đại. Nó gắn liền với các vấn đề sức khỏe phổ biến như béo phì, tiểu đường loại 2 và bệnh tim mạch, thường do lối sống ít vận động và chế độ ăn uống nhiều đường, chất béo không lành mạnh gây ra. Việc nhận thức về hội chứng này đã thúc đẩy nhiều xu hướng ăn kiêng và tập luyện nhằm cải thiện 'sức khỏe chuyển hóa' của con người.

Chuyện 'trao đổi chất chậm' trong văn hóa ăn kiêng

Trong văn hóa ăn kiêng và tập thể dục, cụm từ 'trao đổi chất chậm' (slow metabolism) thường được dùng để giải thích khó khăn trong việc giảm cân. Mặc dù tốc độ trao đổi chất mỗi người có khác biệt, nhưng nó đã trở thành một khái niệm quen thuộc, đôi khi là lý do cho việc không đạt được mục tiêu cân nặng, và là chủ đề của nhiều quảng cáo sản phẩm 'tăng cường trao đổi chất' trên thị trường.