(Top Banner Ad)
brain science
C1
noun C1 Khoa học thần kinh

brain science

UK: /ˈbreɪn ˌsaɪəns/ • US: /ˈbreɪn ˌsaɪəns/

Nghĩa tiếng Việt

khoa học não bộ khoa học thần kinh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The scientific study of the brain and nervous system.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu khoa học về não bộ và hệ thần kinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Brain science is rapidly advancing our understanding of consciousness."

    "Khoa học thần kinh đang nhanh chóng nâng cao sự hiểu biết của chúng ta về ý thức."

  • "Developments in brain science are leading to new treatments for mental illness."

    "Những phát triển trong khoa học thần kinh đang dẫn đến các phương pháp điều trị mới cho bệnh tâm thần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun brain scientist Nhà khoa học nghiên cứu về não bộ
Noun neuroscience Khoa học thần kinh (thuật ngữ chuyên môn hơn)
Adjective scientific Thuộc về khoa học, có tính khoa học
Noun researcher Nhà nghiên cứu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học thần kinh

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
brægen (brain)
Latin
scientia (science)
English (Modern Compound)
brain science

Nguồn gốc Ghép từ trực tiếp

"Brain science" là một thuật ngữ ghép hiện đại (Compound Noun), kết hợp từ "brain" (bộ não) và "science" (khoa học). Sự kết hợp này mô tả trực tiếp lĩnh vực nghiên cứu chuyên sâu về cấu trúc, chức năng và cơ chế hoạt động của hệ thần kinh, đặc biệt là bộ não.

Sự Khác biệt với Neuroscience

Mặc dù thường được dùng thay thế cho 'neuroscience' (khoa học thần kinh), 'brain science' đôi khi mang sắc thái rộng hơn, bao gồm cả các ứng dụng thực tiễn trong tâm lý học nhận thức, giáo dục, và trí tuệ nhân tạo, hướng tới cách con người học tập và ghi nhớ.

Usage Note

Thuật ngữ 'brain science' thường được sử dụng để chỉ một cách tiếp cận đa ngành trong việc nghiên cứu não bộ, bao gồm sinh học thần kinh, tâm lý học nhận thức, khoa học máy tính và các lĩnh vực liên quan khác. Nó nhấn mạnh việc sử dụng phương pháp khoa học để hiểu chức năng và cấu trúc của não bộ.

Prepositions

in of

Ví dụ: Research *in* brain science has led to significant advancements. The future *of* brain science is promising.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + brain science
  • cognitive cognitive brain science
    (khoa học não bộ nhận thức)
  • cutting-edge cutting-edge brain science research
    (nghiên cứu khoa học não bộ tiên tiến/đỉnh cao)
  • developmental developmental brain science
    (khoa học não bộ phát triển (nghiên cứu não từ lúc nhỏ))
Verb + brain science
  • study study brain science
    (nghiên cứu/học khoa học não bộ)
  • advance advance brain science
    (thúc đẩy/phát triển khoa học não bộ)
  • apply apply brain science findings
    (áp dụng các phát hiện của khoa học não bộ)
Noun + of brain science
  • field the field of brain science
    (lĩnh vực khoa học não bộ)
  • principles principles of brain science
    (các nguyên tắc của khoa học não bộ)

Idioms

  • The frontiers of brain science

    Những ranh giới/biên giới mới của khoa học não bộ (nơi khám phá chưa được biết đến)

    "Researchers are exploring the frontiers of brain science to find new treatments for mental illness."

    (Các nhà nghiên cứu đang khám phá những ranh giới mới của khoa học não bộ để tìm ra phương pháp điều trị mới cho bệnh tâm thần.)

  • Brain science shows that...

    Khoa học não bộ chứng minh/chỉ ra rằng...

    "Brain science shows that exercise can significantly improve cognitive function."

    (Khoa học não bộ chỉ ra rằng việc tập thể dục có thể cải thiện đáng kể chức năng nhận thức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brain science

noun
Lật mặt

Nghiên cứu khoa học về não bộ và hệ thần kinh.

"Brain science is rapidly advancing our understanding of consciousness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brain science".

Thập kỷ của Bộ não

Tại Hoa Kỳ, những năm 1990 được Tổng thống George H.W. Bush tuyên bố là 'Thập kỷ của Bộ não' (Decade of the Brain). Sáng kiến này đã giúp tăng cường nguồn tài trợ và sự tập trung của quốc gia vào nghiên cứu thần kinh, dẫn đến nhiều khám phá quan trọng sau này.

Tác động đến Giáo dục (Neuroplasticity)

Một trong những phát hiện văn hóa có ảnh hưởng nhất từ khoa học não bộ là khái niệm Neuroplasticity (tính dẻo dai thần kinh). Khái niệm này khẳng định rằng bộ não có khả năng tái cấu trúc và học hỏi các kỹ năng mới ở mọi lứa tuổi, tạo động lực lớn trong phương pháp giáo dục hiện đại.