brain surgery
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A surgical operation involving the brain.
Vietnamese Meaning
Một ca phẫu thuật liên quan đến não bộ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He needs brain surgery to remove the blood clot."
"Anh ấy cần phẫu thuật não để loại bỏ cục máu đông."
-
"Brain surgery is a very delicate procedure."
"Phẫu thuật não là một thủ thuật rất tế nhị."
-
"The patient recovered well after brain surgery."
"Bệnh nhân đã phục hồi tốt sau ca phẫu thuật não."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'brain surgery' đề cập đến các thủ thuật phẫu thuật phức tạp được thực hiện trên não. Nó thường ngụ ý một quy trình có rủi ro cao và đòi hỏi kỹ năng chuyên môn cao. Không giống như các loại phẫu thuật khác có thể được mô tả cụ thể hơn (ví dụ: phẫu thuật tim hở), 'brain surgery' là một thuật ngữ chung bao gồm nhiều loại thủ thuật khác nhau.
Prepositions
* **for:** Chỉ mục đích của phẫu thuật (ví dụ: 'The patient is scheduled for brain surgery to remove a tumor.')
* **after:** Chỉ thời gian sau phẫu thuật (ví dụ: 'The patient needs intensive care after brain surgery.')
* **on:** Chỉ khu vực bị phẫu thuật (ví dụ: 'The doctors performed brain surgery on the patient's left hemisphere.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
delicate delicate brain surgery (phẫu thuật não tinh vi/phức tạp)
-
major major brain surgery (ca phẫu thuật não lớn)
-
pioneering pioneering brain surgery (phẫu thuật não tiên phong)
-
undergo undergo brain surgery (trải qua/tiến hành phẫu thuật não)
-
perform perform brain surgery (thực hiện ca phẫu thuật não)
-
require require brain surgery (yêu cầu/cần phẫu thuật não)
Idioms
-
It’s not brain surgery.
Đó không phải là việc gì khó khăn, phức tạp hay đòi hỏi trí tuệ cao siêu.
"I figured out how to assemble the furniture quickly. It’s not brain surgery."
(Tôi nhanh chóng tìm ra cách lắp ráp đồ nội thất. Nó đâu có gì phức tạp đâu.)
-
Like rocket science or brain surgery.
(Dùng để chỉ) những lĩnh vực cực kỳ khó khăn, cần kiến thức chuyên môn sâu.
"The instructions are complicated, but the final task isn't exactly rocket science or brain surgery."
(Các hướng dẫn thì phức tạp, nhưng bản thân công việc cuối cùng thì không hẳn là quá khó khăn như phẫu thuật não.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
brain surgery
Danh từMột ca phẫu thuật liên quan đến não bộ.
"He needs brain surgery to remove the blood clot."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time he turns 60, he will have had brain surgery to remove the tumor. |
Vào thời điểm ông ấy 60 tuổi, ông ấy sẽ đã trải qua phẫu thuật não để loại bỏ khối u. |
| Phủ định | She won't have had brain surgery by the end of the year because the doctors found an alternative treatment. |
Cô ấy sẽ không phải trải qua phẫu thuật não vào cuối năm nay vì các bác sĩ đã tìm ra một phương pháp điều trị thay thế. |
| Nghi vấn | Will they have had brain surgery before the conference starts? |
Liệu họ đã phẫu thuật não trước khi hội nghị bắt đầu chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brain surgery".
