(Top Banner Ad)
brain surgery
C1
Danh từ C1 Y học

brain surgery

UK: /ˈbreɪn ˌsɜːdʒəri/ • US: /ˈbreɪn ˌsɜːrdʒəri/

Nghĩa tiếng Việt

phẫu thuật não giải phẫu não
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A surgical operation involving the brain.

Vietnamese Meaning

Một ca phẫu thuật liên quan đến não bộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He needs brain surgery to remove the blood clot."

    "Anh ấy cần phẫu thuật não để loại bỏ cục máu đông."

  • "Brain surgery is a very delicate procedure."

    "Phẫu thuật não là một thủ thuật rất tế nhị."

  • "The patient recovered well after brain surgery."

    "Bệnh nhân đã phục hồi tốt sau ca phẫu thuật não."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun brain Bộ não, trí óc
Noun surgeon Bác sĩ phẫu thuật
Adjective surgical Thuộc về phẫu thuật
Verb operate Phẫu thuật, tiến hành ca mổ

Synonyms

Related Words

craniotomy (mở sọ)lobotomy (cắt thùy não)tumor resection (cắt bỏ khối u)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bragnōm*
Old English
brægen
Greek (kheirourgía)
χειρουργία
Middle English
surgerie
Modern Compound
brain surgery

Nguồn gốc của từ 'Phẫu thuật'

Từ 'surgery' (phẫu thuật) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, *kheirourgía*, có nghĩa đen là 'công việc bằng tay' (*kheir* = tay, *ergon* = công việc). Điều này nhấn mạnh vai trò của đôi tay trong các thủ thuật y tế phức tạp.

Phép thuật hay Y học?

Mặc dù phẫu thuật não hiện đại chỉ phát triển mạnh mẽ vào thế kỷ 20, nhưng các hình thức can thiệp vào hộp sọ đã có từ hàng ngàn năm trước (như thủ thuật khoan sọ - trepanation), ban đầu có thể liên quan đến cả y học cổ truyền và các nghi thức tâm linh.

Usage Note

Cụm từ 'brain surgery' đề cập đến các thủ thuật phẫu thuật phức tạp được thực hiện trên não. Nó thường ngụ ý một quy trình có rủi ro cao và đòi hỏi kỹ năng chuyên môn cao. Không giống như các loại phẫu thuật khác có thể được mô tả cụ thể hơn (ví dụ: phẫu thuật tim hở), 'brain surgery' là một thuật ngữ chung bao gồm nhiều loại thủ thuật khác nhau.

Prepositions

for after on

* **for:** Chỉ mục đích của phẫu thuật (ví dụ: 'The patient is scheduled for brain surgery to remove a tumor.')
* **after:** Chỉ thời gian sau phẫu thuật (ví dụ: 'The patient needs intensive care after brain surgery.')
* **on:** Chỉ khu vực bị phẫu thuật (ví dụ: 'The doctors performed brain surgery on the patient's left hemisphere.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + brain surgery
  • delicate delicate brain surgery
    (phẫu thuật não tinh vi/phức tạp)
  • major major brain surgery
    (ca phẫu thuật não lớn)
  • pioneering pioneering brain surgery
    (phẫu thuật não tiên phong)
Verb + brain surgery
  • undergo undergo brain surgery
    (trải qua/tiến hành phẫu thuật não)
  • perform perform brain surgery
    (thực hiện ca phẫu thuật não)
  • require require brain surgery
    (yêu cầu/cần phẫu thuật não)

Idioms

  • It’s not brain surgery.

    Đó không phải là việc gì khó khăn, phức tạp hay đòi hỏi trí tuệ cao siêu.

    "I figured out how to assemble the furniture quickly. It’s not brain surgery."

    (Tôi nhanh chóng tìm ra cách lắp ráp đồ nội thất. Nó đâu có gì phức tạp đâu.)

  • Like rocket science or brain surgery.

    (Dùng để chỉ) những lĩnh vực cực kỳ khó khăn, cần kiến thức chuyên môn sâu.

    "The instructions are complicated, but the final task isn't exactly rocket science or brain surgery."

    (Các hướng dẫn thì phức tạp, nhưng bản thân công việc cuối cùng thì không hẳn là quá khó khăn như phẫu thuật não.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brain surgery

Danh từ
Lật mặt

Một ca phẫu thuật liên quan đến não bộ.

"He needs brain surgery to remove the blood clot."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he turns 60, he will have had brain surgery to remove the tumor.
Vào thời điểm ông ấy 60 tuổi, ông ấy sẽ đã trải qua phẫu thuật não để loại bỏ khối u.
Phủ định
She won't have had brain surgery by the end of the year because the doctors found an alternative treatment.
Cô ấy sẽ không phải trải qua phẫu thuật não vào cuối năm nay vì các bác sĩ đã tìm ra một phương pháp điều trị thay thế.
Nghi vấn
Will they have had brain surgery before the conference starts?
Liệu họ đã phẫu thuật não trước khi hội nghị bắt đầu chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brain surgery".

Biểu tượng của sự phức tạp

Trong văn hóa phương Tây, 'brain surgery' (phẫu thuật não), cùng với 'rocket science' (khoa học tên lửa), thường được sử dụng như một tiêu chuẩn cho mức độ phức tạp và khó khăn tối đa của một công việc hay vấn đề nào đó. Đây là lý do cụm từ 'It’s not brain surgery' lại phổ biến, ám chỉ sự đơn giản.

Người tiên phong trong phẫu thuật thần kinh

Sir Victor Horsley (người Canada) và Harvey Cushing (người Mỹ) thường được coi là những người tiên phong vĩ đại, đã biến phẫu thuật thần kinh trở thành một chuyên ngành y học riêng biệt vào đầu thế kỷ 20, giúp giảm đáng kể tỷ lệ tử vong sau các ca mổ não phức tạp.