(Top Banner Ad)
neurocranium
C1
noun C1 Y học/Giải phẫu học

neurocranium

UK: /ˌnjʊərəʊˈkreɪniəm/ • US: /ˌnʊroʊˈkreɪniəm/

Nghĩa tiếng Việt

hộp sọ sọ não
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The part of the skull that encloses the brain; the braincase.

Vietnamese Meaning

Phần hộp sọ bao quanh não; hộp sọ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The neurocranium protects the brain from injury."

    "Hộp sọ bảo vệ não khỏi chấn thương."

  • "Fractures of the neurocranium can be life-threatening."

    "Gãy xương hộp sọ có thể đe dọa tính mạng."

  • "The size and shape of the neurocranium vary between different species."

    "Kích thước và hình dạng của hộp sọ khác nhau giữa các loài khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cranium Hộp sọ (phần xương đầu, không bao gồm xương hàm dưới)
Adjective cranial Thuộc về hộp sọ
Adjective neural Thuộc về thần kinh
Noun neurology Khoa thần kinh học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Giải phẫu học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
neuron
Ancient Greek
kranion
New Latin
neurocranium

Nguồn gốc của Hộp Sọ Thần Kinh

Từ "neurocranium" được hình thành bằng cách ghép hai yếu tố tiếng Hy Lạp cổ đại. "Neuro-" bắt nguồn từ "neuron", có nghĩa là "dây thần kinh" hoặc "bộ não", trong khi "cranium" đến từ "kranion", nghĩa là "sọ". Ghép lại, từ này mô tả chính xác phần hộp sọ chuyên biệt để bao bọc và bảo vệ não bộ con người.

Usage Note

Neurocranium là một thuật ngữ giải phẫu học chỉ phần xương của hộp sọ bảo vệ não bộ. Nó khác với viscerocranium (splanchocranium), là phần xương tạo nên khuôn mặt. Neurocranium bao gồm các xương trán, xương đỉnh, xương chẩm, xương thái dương, xương bướm và xương sàng.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + neurocranium
  • intact intact neurocranium
    (hộp sọ thần kinh còn nguyên vẹn)
  • bony bony neurocranium
    (hộp sọ thần kinh bằng xương)
  • fetal fetal neurocranium
    (hộp sọ thần kinh của thai nhi)
Động từ + neurocranium
  • protects protects the neurocranium
    (bảo vệ hộp sọ thần kinh)
  • forms forms the neurocranium
    (hình thành hộp sọ thần kinh)
Cụm danh từ với neurocranium
  • base base of the neurocranium
    (nền của hộp sọ thần kinh)
  • vault vault of the neurocranium
    (vòm của hộp sọ thần kinh)

Idioms

  • neurocranium development

    sự phát triển của hộp sọ thần kinh

    "Abnormal neurocranium development can lead to various neurological disorders."

    (Sự phát triển bất thường của hộp sọ thần kinh có thể dẫn đến nhiều rối loạn thần kinh.)

  • neurocranium trauma

    chấn thương hộp sọ thần kinh

    "Severe neurocranium trauma requires immediate medical attention."

    (Chấn thương hộp sọ thần kinh nghiêm trọng cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.)

  • dimensions of the neurocranium

    kích thước của hộp sọ thần kinh

    "Measuring the dimensions of the neurocranium is crucial in forensic anthropology."

    (Việc đo kích thước hộp sọ thần kinh là rất quan trọng trong nhân chủng học pháp y.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

neurocranium

noun
Lật mặt

Phần hộp sọ bao quanh não; hộp sọ.

"The neurocranium protects the brain from injury."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The neurocranium, which protects the brain, is a vital part of the human skull.
Hộp sọ não, cái mà bảo vệ não bộ, là một phần quan trọng của xương sọ người.
Phủ định
The neurocranium, which is not fully formed at birth, continues to develop throughout childhood.
Hộp sọ não, cái mà không được hình thành đầy đủ khi sinh ra, tiếp tục phát triển trong suốt thời thơ ấu.
Nghi vấn
Is the neurocranium, which is composed of several fused bones, susceptible to fractures?
Hộp sọ não, cái mà được cấu tạo từ nhiều xương hợp nhất, có dễ bị gãy không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The neurocranium protects the brain from injury.
Hộp sọ bảo vệ não khỏi chấn thương.
Phủ định
The neurocranium isn't the only structure protecting the brain.
Hộp sọ không phải là cấu trúc duy nhất bảo vệ não.
Nghi vấn
Does the neurocranium consist of several bones?
Hộp sọ có bao gồm nhiều xương không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neurocranium".

Vai trò của Não bộ và Hộp sọ trong Văn hóa

Mặc dù "neurocranium" là một thuật ngữ khoa học, nhưng nó bảo vệ não bộ – trung tâm của tư duy, ý thức và nhân cách. Trong nhiều nền văn hóa, đầu và não bộ được coi là những bộ phận thiêng liêng, là nơi chứa đựng trí tuệ và linh hồn. Vì vậy, việc bảo vệ hộp sọ thần kinh có ý nghĩa sâu sắc trong việc duy trì sự sống và bản chất con người.

Biểu tượng của Sọ người

Hộp sọ, bao gồm cả neurocranium, đã xuất hiện như một biểu tượng mạnh mẽ trong nhiều nền văn hóa và thời đại. Nó thường đại diện cho cái chết, sự phù du của cuộc sống, nhưng cũng có thể biểu thị trí tuệ, sự bất tử hoặc là một lời nhắc nhở về sự hữu hạn của đời người trong nghệ thuật và triết học.