(Top Banner Ad)
viscerocranium
C1
danh từ C1 Giải phẫu học

viscerocranium

UK: /ˌvɪsərəˈkreɪniəm/ • US: /ˌvɪsərəˈkreɪniəm/

Nghĩa tiếng Việt

khối xương mặt bộ xương mặt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The facial skeleton; that portion of the skull derived from the branchial arches.

Vietnamese Meaning

Bộ xương mặt; phần hộp sọ có nguồn gốc từ cung mang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The viscerocranium protects the delicate structures of the face."

    "Bộ xương mặt bảo vệ các cấu trúc mỏng manh của khuôn mặt."

  • "Developmental abnormalities can affect the growth of the viscerocranium."

    "Các bất thường trong quá trình phát triển có thể ảnh hưởng đến sự tăng trưởng của bộ xương mặt."

  • "Understanding the anatomy of the viscerocranium is crucial for surgeons performing facial reconstructive surgery."

    "Hiểu rõ giải phẫu của bộ xương mặt là rất quan trọng đối với các bác sĩ phẫu thuật thực hiện phẫu thuật tái tạo khuôn mặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cranium Hộp sọ
Adjective cranial Thuộc về hộp sọ
Noun viscera Nội tạng
Adjective visceral Thuộc về nội tạng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giải phẫu học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
viscera
Greek
kranion
English
viscerocranium

Nguồn gốc của Viscerocranium

Từ 'viscerocranium' kết hợp 'viscera' (nội tạng) từ tiếng Latinh và 'kranion' (hộp sọ) từ tiếng Hy Lạp. Ban đầu, nó dùng để chỉ phần xương mặt liên quan đến các cơ quan nội tạng như mũi và miệng. Ngày nay, nó đề cập đến phần xương mặt của hộp sọ.

Usage Note

Thuật ngữ 'viscerocranium' được sử dụng chủ yếu trong giải phẫu học và nha khoa. Nó đề cập đến cấu trúc xương tạo nên khuôn mặt, bao gồm các xương như xương hàm trên, xương hàm dưới, xương gò má, xương mũi, v.v. Nó thường được phân biệt với neurocranium (hộp sọ não), bao quanh và bảo vệ não.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + viscerocranium
  • facial facial viscerocranium
    (Viscerocranium vùng mặt)
  • human human viscerocranium
    (Viscerocranium của người)
Noun + viscerocranium
  • bones bones of the viscerocranium
    (Các xương của viscerocranium)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

viscerocranium

danh từ
Lật mặt

Bộ xương mặt; phần hộp sọ có nguồn gốc từ cung mang.

"The viscerocranium protects the delicate structures of the face."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "viscerocranium".

Giải phẫu học

Viscerocranium là một thuật ngữ quan trọng trong giải phẫu học, đặc biệt là khi nghiên cứu về cấu trúc xương của đầu và mặt. Nó giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về sự tiến hóa và đa dạng của loài người.