(Top Banner Ad)
brainy
B2
adjective B2 Tổng quát

brainy

UK: /ˈbreɪ.ni/ • US: /ˈbreɪ.ni/

Nghĩa tiếng Việt

thông minh có đầu óc lanh lợi sáng dạ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

very intelligent

Vietnamese Meaning

rất thông minh, có đầu óc

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's a very brainy student."

    "Cô ấy là một học sinh rất thông minh."

  • "He's one of the brainy kids in his class."

    "Cậu ấy là một trong những đứa trẻ thông minh nhất lớp."

  • "The brainy scientist solved the complex equation."

    "Nhà khoa học thông minh đã giải được phương trình phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun brain Bộ não; Trí tuệ, đầu óc
Noun (Abstract) braininess Sự thông minh, sự sắc sảo
Adverb brainily Một cách thông minh
Verb brainstorm Động não, thảo luận ý tưởng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
brægen
English (Noun)
brain
English (Adjective)
brainy

Cấu tạo từ

Từ 'brainy' xuất hiện vào khoảng cuối thế kỷ 19, được tạo ra bằng cách ghép danh từ 'brain' (bộ não, trí tuệ) với hậu tố tính từ '-y'. Hậu tố này mang ý nghĩa 'đầy đủ' hoặc 'có tính chất của'. Vì vậy, 'brainy' có nghĩa là 'có nhiều trí tuệ', tức là thông minh hoặc lanh lợi.

Usage Note

Từ "brainy" thường được dùng để mô tả ai đó có trí thông minh cao, đặc biệt là về mặt học thuật. Nó mang sắc thái tích cực, thường dùng để khen ngợi khả năng trí tuệ. So với "intelligent" (thông minh) thì "brainy" có phần thân mật và gần gũi hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + brainy
  • highly highly brainy
    (Rất thông minh, cực kỳ lanh lợi)
  • surprisingly surprisingly brainy
    (Thông minh một cách đáng ngạc nhiên)
brainy + Noun (People)
  • kid a brainy kid
    (Một đứa trẻ thông minh)
  • student a brainy student
    (Một học sinh giỏi giang)
  • type the brainy type
    (Kiểu người thông minh, học thức)
brainy + Noun (Concepts)
  • idea a brainy idea
    (Một ý tưởng thông minh/sáng suốt)

Idioms

  • A brainy solution

    Một giải pháp thông minh/khéo léo

    "They came up with a brainy solution to the complex engineering problem."

    (Họ đã đưa ra một giải pháp thông minh cho vấn đề kỹ thuật phức tạp đó.)

  • To look brainy

    Trông có vẻ thông minh, có vẻ uyên bác

    "She wears glasses and always carries a book, trying to look brainy."

    (Cô ấy đeo kính và luôn mang theo một cuốn sách, cố gắng trông có vẻ thông minh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brainy

adjective
Lật mặt

rất thông minh, có đầu óc

"She's a very brainy student."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Known for her intelligence, Jane, a brainy student, always excels in her studies.
Nổi tiếng với trí thông minh của mình, Jane, một học sinh thông minh, luôn xuất sắc trong học tập.
Phủ định
Despite having many books, he, surprisingly, isn't brainy at all.
Mặc dù có nhiều sách, anh ấy, đáng ngạc nhiên, lại không hề thông minh.
Nghi vấn
Considering her achievements, is she, undoubtedly, a brainy individual?
Xem xét những thành tựu của cô ấy, cô ấy, chắc chắn, có phải là một người thông minh không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a brainy student and always gets top marks.
Cô ấy là một học sinh thông minh và luôn đạt điểm cao nhất.
Phủ định
He isn't brainy, but he works incredibly hard.
Anh ấy không thông minh, nhưng anh ấy làm việc cực kỳ chăm chỉ.
Nghi vấn
Who is the brainy one in your family?
Ai là người thông minh nhất trong gia đình bạn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brainy".

Brains vs. Brawn

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong phim ảnh và truyện tranh, thường có sự đối lập giữa 'Brains' (trí tuệ, đại diện cho người 'brainy') và 'Brawn' (sức mạnh cơ bắp). Đây là cách nói ẩn dụ cho thấy trí thông minh có thể thắng thế sức mạnh thể chất khi đối mặt với thử thách.

Hình ảnh 'Brainy' và 'Geek'

Mặc dù 'brainy' mang nghĩa tích cực (thông minh), trong văn hóa đại chúng, nó đôi khi được dùng để mô tả những người rất thông minh nhưng có phần vụng về trong xã hội (thường được gọi là 'geek' hoặc 'nerd'). Tuy nhiên, ngày nay, trí thông minh được tôn vinh, và từ này chủ yếu dùng để khen ngợi khả năng tư duy nhanh nhạy.