erudite
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
having or showing great knowledge or learning.
Vietnamese Meaning
có hoặc thể hiện kiến thức hoặc sự hiểu biết uyên bác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was known as an erudite scholar."
"Ông được biết đến là một học giả uyên bác."
-
"Her erudite lectures were always well-attended."
"Những bài giảng uyên bác của cô ấy luôn có rất nhiều người tham dự."
-
"The book is full of erudite references."
"Cuốn sách chứa đầy những dẫn chứng uyên bác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | erudition | sự uyên bác, kiến thức sâu rộng |
| Adverb | eruditely | một cách uyên bác, một cách thông thái |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'erudite' thường được dùng để miêu tả những người có kiến thức sâu rộng, đặc biệt là về các môn học thuật. Nó mang sắc thái trang trọng hơn các từ như 'knowledgeable' hay 'learned', và thường ám chỉ sự uyên bác có được thông qua việc học tập và nghiên cứu chuyên sâu. Khác với 'scholarly' có thể chỉ người có phương pháp nghiên cứu tốt, 'erudite' nhấn mạnh vào khối lượng kiến thức lớn mà người đó sở hữu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply deeply erudite (cực kỳ uyên bác, uyên bác sâu sắc)
-
highly highly erudite (rất uyên bác, có học thức cao)
-
immensely immensely erudite (vô cùng uyên bác, cực kỳ hiểu biết)
-
scholar erudite scholar (học giả uyên bác)
-
professor erudite professor (giáo sư uyên bác)
-
mind erudite mind (trí tuệ uyên bác)
-
discussion erudite discussion (cuộc thảo luận uyên bác/sâu sắc)
-
treatise erudite treatise (chuyên luận uyên bác)
Idioms
-
erudite in [a field]
uyên bác, thông thạo trong một lĩnh vực cụ thể
"She is erudite in ancient Greek philosophy."
(Bà ấy uyên bác về triết học Hy Lạp cổ đại.)
-
an erudite individual
một cá nhân uyên bác, có kiến thức sâu rộng
"He is known as an erudite individual with a vast library."
(Ông ấy được biết đến là một cá nhân uyên bác với một thư viện đồ sộ.)
-
erudite discourse/presentation
diễn ngôn/bài trình bày uyên bác, sâu sắc
"The professor's lecture was an erudite discourse on quantum physics."
(Bài giảng của giáo sư là một diễn ngôn uyên bác về vật lý lượng tử.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
erudite
adjectivecó hoặc thể hiện kiến thức hoặc sự hiểu biết uyên bác.
"He was known as an erudite scholar."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has always been known as an erudite scholar. |
Cô ấy luôn được biết đến như một học giả uyên bác. |
| Phủ định | I have not always considered him an erudite person, but his recent research has changed my mind. |
Tôi không phải lúc nào cũng coi anh ấy là một người uyên bác, nhưng nghiên cứu gần đây của anh ấy đã thay đổi suy nghĩ của tôi. |
| Nghi vấn | Has he been considered an erudite expert on the subject? |
Anh ấy có được xem là một chuyên gia uyên bác về chủ đề này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "erudite".
