(Top Banner Ad)
erudite
C1
adjective C1 Giáo dục, Học thuật

erudite

UK: /ˈerudaɪt/ • US: /ˈerudaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

uyên bác học rộng tài cao thâm uyên người có học thức sâu rộng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

having or showing great knowledge or learning.

Vietnamese Meaning

có hoặc thể hiện kiến thức hoặc sự hiểu biết uyên bác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was known as an erudite scholar."

    "Ông được biết đến là một học giả uyên bác."

  • "Her erudite lectures were always well-attended."

    "Những bài giảng uyên bác của cô ấy luôn có rất nhiều người tham dự."

  • "The book is full of erudite references."

    "Cuốn sách chứa đầy những dẫn chứng uyên bác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun erudition sự uyên bác, kiến thức sâu rộng
Adverb eruditely một cách uyên bác, một cách thông thái

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rudis
Latin
erudire
Latin
eruditus
English
erudite

Nguồn gốc của 'Erudite'

Từ 'erudite' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'eruditus', là dạng quá khứ phân từ của động từ 'erudire'. 'Erudire' được tạo thành từ tiền tố 'e-' (có nghĩa là 'ra khỏi') và 'rudis' (có nghĩa là 'thô kệch, chưa học, không tinh tế'). Vì vậy, 'erudire' mang ý nghĩa 'làm cho ai đó thoát khỏi trạng thái thô kệch, chưa học', tức là 'giáo dục, khai sáng'. Một người 'erudite' là người đã được 'giáo dục ra khỏi sự thô sơ, kém hiểu biết' để trở nên uyên bác và thông thái.

Usage Note

Từ 'erudite' thường được dùng để miêu tả những người có kiến thức sâu rộng, đặc biệt là về các môn học thuật. Nó mang sắc thái trang trọng hơn các từ như 'knowledgeable' hay 'learned', và thường ám chỉ sự uyên bác có được thông qua việc học tập và nghiên cứu chuyên sâu. Khác với 'scholarly' có thể chỉ người có phương pháp nghiên cứu tốt, 'erudite' nhấn mạnh vào khối lượng kiến thức lớn mà người đó sở hữu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + erudite
  • deeply deeply erudite
    (cực kỳ uyên bác, uyên bác sâu sắc)
  • highly highly erudite
    (rất uyên bác, có học thức cao)
  • immensely immensely erudite
    (vô cùng uyên bác, cực kỳ hiểu biết)
erudite + Noun
  • scholar erudite scholar
    (học giả uyên bác)
  • professor erudite professor
    (giáo sư uyên bác)
  • mind erudite mind
    (trí tuệ uyên bác)
  • discussion erudite discussion
    (cuộc thảo luận uyên bác/sâu sắc)
  • treatise erudite treatise
    (chuyên luận uyên bác)

Idioms

  • erudite in [a field]

    uyên bác, thông thạo trong một lĩnh vực cụ thể

    "She is erudite in ancient Greek philosophy."

    (Bà ấy uyên bác về triết học Hy Lạp cổ đại.)

  • an erudite individual

    một cá nhân uyên bác, có kiến thức sâu rộng

    "He is known as an erudite individual with a vast library."

    (Ông ấy được biết đến là một cá nhân uyên bác với một thư viện đồ sộ.)

  • erudite discourse/presentation

    diễn ngôn/bài trình bày uyên bác, sâu sắc

    "The professor's lecture was an erudite discourse on quantum physics."

    (Bài giảng của giáo sư là một diễn ngôn uyên bác về vật lý lượng tử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

erudite

adjective
Lật mặt

có hoặc thể hiện kiến thức hoặc sự hiểu biết uyên bác.

"He was known as an erudite scholar."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has always been known as an erudite scholar.
Cô ấy luôn được biết đến như một học giả uyên bác.
Phủ định
I have not always considered him an erudite person, but his recent research has changed my mind.
Tôi không phải lúc nào cũng coi anh ấy là một người uyên bác, nhưng nghiên cứu gần đây của anh ấy đã thay đổi suy nghĩ của tôi.
Nghi vấn
Has he been considered an erudite expert on the subject?
Anh ấy có được xem là một chuyên gia uyên bác về chủ đề này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "erudite".

Giá trị của sự Uyên bác trong Học thuật

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường học thuật và trí thức, sự uyên bác (erudition) được đánh giá rất cao. Nó không chỉ thể hiện trí tuệ mà còn là minh chứng cho sự cống hiến, khả năng tư duy phản biện và chiều sâu trong nghiên cứu. Một người 'erudite' thường được kính trọng và xem là nguồn tri thức đáng tin cậy.

Hình mẫu 'Polymath' và 'Renaissance Man'

Khái niệm 'erudite' thường gắn liền với hình mẫu 'Polymath' (người uyên bác đa tài) hoặc 'Renaissance Man' (người Phục Hưng) – những cá nhân có kiến thức sâu rộng và thành thạo nhiều lĩnh vực khác nhau, từ khoa học, nghệ thuật đến triết học. Đây là một lý tưởng được ngưỡng mộ trong lịch sử và văn hóa phương Tây, đại diện cho đỉnh cao của trí tuệ và sự phát triển toàn diện của con người.