(Top Banner Ad)
branchiae
C1
Danh từ (số nhiều) C1 Sinh học

branchiae

UK: /ˈbræŋkiˌiː/ • US: /ˈbræŋkiˌi/

Nghĩa tiếng Việt

Mang Hệ thống mang
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The gills of aquatic animals.

Vietnamese Meaning

Mang (của động vật sống dưới nước).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Fish use their branchiae to extract oxygen from the water."

    "Cá sử dụng mang của chúng để lấy oxy từ nước."

  • "The branchiae of a fish are highly efficient at oxygen extraction."

    "Mang của cá rất hiệu quả trong việc chiết xuất oxy."

  • "Some amphibians also possess branchiae during their larval stage."

    "Một số loài lưỡng cư cũng có mang trong giai đoạn ấu trùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (Singular) branchia Mang cá (số ít, ít dùng hơn trong tiếng Anh hiện đại)
Adjective branchial Thuộc về mang; liên quan đến mang cá (ví dụ: cung mang - branchial arch)
Adjective branchiate Có mang cá (dùng để mô tả sinh vật)

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βράγχιον (bránkhion)
Latin
branchiae
English
branchiae

Cái mang từ Hy Lạp cổ đại

Từ 'branchiae' có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Hy Lạp cổ, 'bránkhia', là dạng số nhiều của 'bránkhion'. 'Bránkhion' có nghĩa là 'mang cá' hoặc 'vây cá'. Nó được các nhà sinh vật học La Mã hóa thành 'branchiae' và sau đó du nhập vào tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa chỉ cơ quan hô hấp của động vật dưới nước.

Usage Note

Từ 'branchiae' là dạng số nhiều của 'branchia', chỉ cơ quan hô hấp của các động vật sống dưới nước, cho phép chúng hấp thụ oxy từ nước. Khác với phổi (lungs) ở động vật trên cạn, mang thích nghi để trao đổi khí trực tiếp với môi trường nước.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + branchiae (Mô tả cấu trúc)
  • external external branchiae
    (mang ngoài (mang lộ ra ngoài cơ thể))
  • internal internal branchiae
    (mang trong (mang nằm trong khoang bảo vệ))
  • tufted tufted branchiae
    (mang chùm/mang búi (chỉ hình dạng))
Verb + branchiae (Mô tả chức năng)
  • ventilate the ventilate the branchiae
    (thông khí cho mang (để trao đổi oxy))
  • damage the damage the branchiae
    (làm tổn thương mang cá)

Idioms

  • Branchial filaments

    Các sợi mang (các lá mỏng cấu tạo nên mang)

    "Oxygen is absorbed through the highly vascularized branchial filaments."

    (Oxy được hấp thụ qua các sợi mang có nhiều mạch máu.)

  • Aquatic respiration via branchiae

    Sự hô hấp dưới nước thông qua mang

    "Crustaceans rely entirely on aquatic respiration via branchiae."

    (Các loài giáp xác hoàn toàn phụ thuộc vào sự hô hấp dưới nước thông qua mang.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

branchiae

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Mang (của động vật sống dưới nước).

"Fish use their branchiae to extract oxygen from the water."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "branchiae".

Mối liên hệ với các sinh vật thần thoại

Mặc dù là từ khoa học chuyên ngành, khái niệm 'mang cá' (branchiae) gắn liền với nhiều sinh vật thần thoại, đặc biệt là hình tượng người cá (merfolk) hoặc các sinh vật lưỡng cư tưởng tượng khác. Trong thần thoại, những sinh vật này được cho là có các cơ quan hô hấp đặc biệt (tương tự branchiae) cho phép chúng sống mãi mãi dưới lòng đại dương.

Chỉ dấu sinh học của môi trường

Trong sinh thái học hiện đại, tình trạng của branchiae ở cá và các động vật thủy sinh thường được sử dụng làm chỉ dấu quan trọng cho sức khỏe môi trường. Mang bị tổn thương có thể là dấu hiệu cho thấy nồng độ ô nhiễm hoặc độc tố trong nước đã vượt quá mức an toàn.