(Top Banner Ad)
gill
B1
noun B1 Sinh học, Ngư nghiệp

gill

UK: /ɡɪl/ • US: /ɡɪl/

Nghĩa tiếng Việt

mang (cá) phiến nấm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The paired respiratory organ of fishes and some other aquatic animals, by which oxygen is extracted from water.

Vietnamese Meaning

Mang, cơ quan hô hấp của cá và một số động vật thủy sinh khác, giúp hấp thụ oxy từ nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fish uses its gills to breathe underwater."

    "Con cá sử dụng mang của nó để thở dưới nước."

  • "Pollution can damage the gills of fish."

    "Ô nhiễm có thể gây hại cho mang của cá."

  • "The gills are located on either side of the fish's head."

    "Mang nằm ở hai bên đầu của cá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective gilled có mang (ví dụ: a gilled fish - một con cá có mang)
Noun gill-net lưới rê, lưới vây mang (một loại lưới đánh cá có khả năng bắt cá bằng cách mắc vào mang của chúng)

Related Words

Subject Area

Sinh học, Ngư nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*gallōn (throat)
Old Norse
gjǫlnar (gills)
Middle English
gille
Modern English
gill

Nguồn gốc từ 'gill' (mang cá)

Từ 'gill' dùng để chỉ cơ quan hô hấp của cá có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) 'gjǫlnar', nghĩa là 'mang'. Từ này có thể liên quan đến các khái niệm như 'cổ họng' hoặc 'khe hở'. Khi tiếng Anh phát triển, 'gill' đã được dùng để gọi bộ phận đặc trưng giúp cá lấy oxy từ nước, một hình ảnh gắn liền với sự sống dưới đại dương.

Usage Note

Từ 'gill' chỉ cơ quan hô hấp đặc biệt, chuyên dụng cho việc lấy oxy từ môi trường nước. Nó khác với phổi (lung) dùng để hô hấp trên cạn. Cần phân biệt với 'gill' trong các ngữ cảnh khác như đơn vị đo thể tích (ít phổ biến).

Prepositions

of

'gill of' được sử dụng để chỉ bộ phận mang của một loài hoặc cá thể cụ thể. Ví dụ: 'the gill of a fish' (mang của một con cá).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gill(s)
  • healthy healthy gills
    (mang cá khỏe mạnh)
  • red red gills
    (mang cá đỏ (thường là dấu hiệu của cá tươi, khỏe))
  • damaged damaged gills
    (mang cá bị tổn thương)
Verb + gill(s)
  • breathe through breathe through gills
    (thở bằng mang (cá thở))
  • examine examine the gills
    (kiểm tra mang)
Noun + gill(s)
  • fish fish gills
    (mang cá (bộ phận của cá))

Idioms

  • green around the gills

    trông xanh xao, ốm yếu (thường do bệnh tật, say sóng, buồn nôn)

    "After the rough ferry ride, many passengers were looking a bit green around the gills."

    (Sau chuyến phà sóng lớn, nhiều hành khách trông hơi xanh xao ốm yếu.)

  • full to the gills

    no căng bụng; đầy ắp, chật cứng (có thể dùng cho người no bụng hoặc một nơi chật kín)

    "The restaurant was full to the gills on a Saturday night, and I was full to the gills after the meal!"

    (Nhà hàng chật kín khách vào tối thứ Bảy, và tôi đã no căng bụng sau bữa ăn!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gill

noun
Lật mặt

Mang, cơ quan hô hấp của cá và một số động vật thủy sinh khác, giúp hấp thụ oxy từ nước.

"The fish uses its gills to breathe underwater."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fish, using its gills, efficiently extracts oxygen from the water.
Con cá, sử dụng mang của nó, lấy oxy từ nước một cách hiệu quả.
Phủ định
Without functional gills, a fish cannot survive, and quickly dies.
Nếu không có mang hoạt động, cá không thể sống sót và chết nhanh chóng.
Nghi vấn
Considering the limited oxygen, do gills function as efficiently in warm water, or is more energy required?
Xem xét lượng oxy hạn chế, mang có hoạt động hiệu quả như nhau trong nước ấm không, hay cần nhiều năng lượng hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gill".

Tầm quan trọng của mang cá

Mang cá là bộ phận thiết yếu cho sự sống dưới nước, đóng vai trò như 'lá phổi' của cá. Chúng cho phép cá hấp thụ oxy từ nước và thải carbon dioxide ra ngoài. Nếu mang bị tổn thương, cá sẽ không thể hô hấp và gặp nguy hiểm nghiêm trọng.

Thành ngữ 'green around the gills' và cảm giác ốm yếu

Thành ngữ 'green around the gills' thường được dùng để mô tả ai đó trông xanh xao, ốm yếu, đặc biệt là do say sóng hoặc buồn nôn. Màu 'xanh lá cây' ở đây gợi lên hình ảnh của người bệnh, thiếu sức sống hoặc sắp nôn mửa, thường xuất phát từ việc đi biển.