gill
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The paired respiratory organ of fishes and some other aquatic animals, by which oxygen is extracted from water.
Vietnamese Meaning
Mang, cơ quan hô hấp của cá và một số động vật thủy sinh khác, giúp hấp thụ oxy từ nước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The fish uses its gills to breathe underwater."
"Con cá sử dụng mang của nó để thở dưới nước."
-
"Pollution can damage the gills of fish."
"Ô nhiễm có thể gây hại cho mang của cá."
-
"The gills are located on either side of the fish's head."
"Mang nằm ở hai bên đầu của cá."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | gilled | có mang (ví dụ: a gilled fish - một con cá có mang) |
| Noun | gill-net | lưới rê, lưới vây mang (một loại lưới đánh cá có khả năng bắt cá bằng cách mắc vào mang của chúng) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'gill' chỉ cơ quan hô hấp đặc biệt, chuyên dụng cho việc lấy oxy từ môi trường nước. Nó khác với phổi (lung) dùng để hô hấp trên cạn. Cần phân biệt với 'gill' trong các ngữ cảnh khác như đơn vị đo thể tích (ít phổ biến).
Prepositions
'gill of' được sử dụng để chỉ bộ phận mang của một loài hoặc cá thể cụ thể. Ví dụ: 'the gill of a fish' (mang của một con cá).
Collocations (Từ đi kèm)
-
healthy healthy gills (mang cá khỏe mạnh)
-
red red gills (mang cá đỏ (thường là dấu hiệu của cá tươi, khỏe))
-
damaged damaged gills (mang cá bị tổn thương)
-
breathe through breathe through gills (thở bằng mang (cá thở))
-
examine examine the gills (kiểm tra mang)
-
fish fish gills (mang cá (bộ phận của cá))
Idioms
-
green around the gills
trông xanh xao, ốm yếu (thường do bệnh tật, say sóng, buồn nôn)
"After the rough ferry ride, many passengers were looking a bit green around the gills."
(Sau chuyến phà sóng lớn, nhiều hành khách trông hơi xanh xao ốm yếu.)
-
full to the gills
no căng bụng; đầy ắp, chật cứng (có thể dùng cho người no bụng hoặc một nơi chật kín)
"The restaurant was full to the gills on a Saturday night, and I was full to the gills after the meal!"
(Nhà hàng chật kín khách vào tối thứ Bảy, và tôi đã no căng bụng sau bữa ăn!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gill
nounMang, cơ quan hô hấp của cá và một số động vật thủy sinh khác, giúp hấp thụ oxy từ nước.
"The fish uses its gills to breathe underwater."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The fish, using its gills, efficiently extracts oxygen from the water. |
Con cá, sử dụng mang của nó, lấy oxy từ nước một cách hiệu quả. |
| Phủ định | Without functional gills, a fish cannot survive, and quickly dies. |
Nếu không có mang hoạt động, cá không thể sống sót và chết nhanh chóng. |
| Nghi vấn | Considering the limited oxygen, do gills function as efficiently in warm water, or is more energy required? |
Xem xét lượng oxy hạn chế, mang có hoạt động hiệu quả như nhau trong nước ấm không, hay cần nhiều năng lượng hơn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gill".
