(Top Banner Ad)
brand positioning
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Marketing

brand positioning

UK: /ˈbrænd pəˌzɪʃənɪŋ/ • US: /ˈbrænd pəˌzɪʃənɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

định vị thương hiệu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of establishing and maintaining a distinct place for a brand in the minds of consumers and in relation to competitors.

Vietnamese Meaning

Quá trình thiết lập và duy trì một vị trí khác biệt cho một thương hiệu trong tâm trí người tiêu dùng và so với các đối thủ cạnh tranh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective brand positioning can lead to increased customer loyalty and higher sales."

    "Định vị thương hiệu hiệu quả có thể dẫn đến tăng lòng trung thành của khách hàng và doanh số bán hàng cao hơn."

  • "The company's brand positioning strategy focuses on quality and innovation."

    "Chiến lược định vị thương hiệu của công ty tập trung vào chất lượng và sự đổi mới."

  • "A strong brand positioning helps a company stand out from the competition."

    "Một định vị thương hiệu mạnh mẽ giúp một công ty nổi bật so với đối thủ cạnh tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun brand thương hiệu
Verb brand xây dựng thương hiệu, đóng dấu
Noun branding hoạt động quảng bá thương hiệu
Verb position đặt vào vị trí, định vị
Noun positioning sự định vị

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhren-
Old Norse
brandr
Latin
ponere
Old French
posicion
Modern English
brand positioning

Từ dấu sắt nung đến dấu ấn tâm trí

Từ 'brand' bắt nguồn từ 'brandr' trong tiếng Norse cổ, có nghĩa là 'đốt cháy'. Ban đầu, nó dùng để chỉ việc dùng sắt nung đánh dấu lên gia súc để khẳng định quyền sở hữu. Đến thế kỷ 20, thuật ngữ này kết hợp với 'positioning' (đặt để) để chỉ việc tạo dựng một 'vị trí' riêng biệt cho sản phẩm trong tâm trí khách hàng.

Cuộc cách mạng của Ries và Trout

Khái niệm 'positioning' thực sự bùng nổ vào năm 1981 qua cuốn sách của Al Ries và Jack Trout. Họ cho rằng trong một thế giới quá tải thông tin, thương hiệu không chỉ là cái tên mà là cách bạn 'chiếm đóng' một ngăn nhận thức trong não bộ người tiêu dùng.

Usage Note

Brand positioning không chỉ đơn thuần là những gì bạn nói về thương hiệu của mình, mà còn là những gì khách hàng nghĩ về nó. Nó liên quan đến việc tạo ra một nhận thức rõ ràng và có giá trị về thương hiệu trong tâm trí khách hàng mục tiêu. Nó khác với 'branding', vốn là quá trình rộng hơn bao gồm việc tạo dựng bản sắc thương hiệu. 'Brand positioning' là một phần quan trọng của 'branding'.

Prepositions

in against within

* **in:** Chỉ vị trí của thương hiệu trong tâm trí khách hàng (ví dụ: in the market, in the minds of consumers).
* **against:** Chỉ sự khác biệt so với đối thủ cạnh tranh (ví dụ: positioned against competitors).
* **within:** Chỉ vị trí trong một phân khúc thị trường cụ thể (ví dụ: positioned within the luxury segment).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + brand positioning
  • Strategic strategic brand positioning
    (định vị thương hiệu mang tính chiến lược)
  • Unique unique brand positioning
    (định vị thương hiệu độc nhất)
  • Consistent consistent brand positioning
    (định vị thương hiệu nhất quán)
Verb + brand positioning
  • Define define brand positioning
    (xác định định vị thương hiệu)
  • Strengthen strengthen brand positioning
    (củng cố định vị thương hiệu)
  • Shift shift brand positioning
    (thay đổi/dịch chuyển định vị thương hiệu)

Idioms

  • A niche brand positioning

    Định vị thương hiệu vào thị trường ngách

    "They succeeded by finding a niche brand positioning that larger companies ignored."

    (Họ đã thành công bằng cách tìm được một định vị thương hiệu ở thị trường ngách mà các công ty lớn bỏ qua.)

  • Top-of-mind brand positioning

    Định vị thương hiệu hàng đầu trong tâm trí

    "Coca-Cola has achieved top-of-mind brand positioning in the soft drink industry."

    (Coca-Cola đã đạt được định vị thương hiệu hàng đầu trong tâm trí khách hàng trong ngành nước giải khát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brand positioning

Danh từ
Lật mặt

Quá trình thiết lập và duy trì một vị trí khác biệt cho một thương hiệu trong tâm trí người tiêu dùng và so với các đối thủ cạnh tranh.

"Effective brand positioning can lead to increased customer loyalty and higher sales."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a company clearly defines its target market, its brand positioning becomes more effective.
Nếu một công ty xác định rõ thị trường mục tiêu của mình, định vị thương hiệu của công ty đó sẽ trở nên hiệu quả hơn.
Phủ định
If a company doesn't understand its competitors, its brand positioning doesn't resonate with consumers.
Nếu một công ty không hiểu đối thủ cạnh tranh của mình, định vị thương hiệu của công ty đó sẽ không gây được tiếng vang với người tiêu dùng.
Nghi vấn
If a brand uses celebrity endorsements, does it strengthen its brand positioning?
Nếu một thương hiệu sử dụng chứng thực của người nổi tiếng, liệu nó có củng cố định vị thương hiệu của mình không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Is strong brand positioning essential for long-term success?
Định vị thương hiệu mạnh có cần thiết cho thành công lâu dài không?
Phủ định
Isn't effective brand positioning crucial in a competitive market?
Phải chăng định vị thương hiệu hiệu quả không quan trọng trong một thị trường cạnh tranh?
Nghi vấn
Does the company need to reassess its brand positioning?
Công ty có cần phải đánh giá lại định vị thương hiệu của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brand positioning".

Chủ nghĩa tiêu thụ phương Tây

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, 'brand positioning' là 'xương sống' của mọi chiến dịch marketing. Nó phản ánh niềm tin rằng giá trị của một sản phẩm không nằm ở đặc tính vật lý mà ở cảm xúc và địa vị xã hội mà nó mang lại cho người sở hữu.

Sự trỗi dậy của định vị cá nhân

Ngày nay, khái niệm này không còn bó hẹp trong doanh nghiệp mà mở rộng sang 'Personal Brand Positioning' (Định vị thương hiệu cá nhân) trên các mạng xã hội như LinkedIn, nơi mỗi cá nhân được coi là một thực thể kinh doanh cần có vị thế riêng.