(Top Banner Ad)
product positioning
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Marketing

product positioning

UK: /ˈprɒdʌkt pəˈzɪʃənɪŋ/ • US: /ˈprɑːdʌkt pəˈzɪʃənɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

định vị sản phẩm xác định vị thế sản phẩm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of defining and articulating how a product or service differs from its competitors in the minds of consumers.

Vietnamese Meaning

Quá trình xác định và diễn đạt cách một sản phẩm hoặc dịch vụ khác biệt so với đối thủ cạnh tranh trong tâm trí người tiêu dùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective product positioning can lead to increased sales and brand loyalty."

    "Định vị sản phẩm hiệu quả có thể dẫn đến tăng doanh số và lòng trung thành thương hiệu."

  • "The company's product positioning focuses on affordability and reliability."

    "Định vị sản phẩm của công ty tập trung vào khả năng chi trả và độ tin cậy."

  • "They need to rethink their product positioning to appeal to a younger audience."

    "Họ cần phải suy nghĩ lại về định vị sản phẩm của mình để thu hút đối tượng khán giả trẻ hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun product sản phẩm
Verb produce sản xuất, tạo ra
Noun production sự sản xuất, sản lượng
Adjective productive có năng suất, hiệu quả
Noun producer nhà sản xuất
Noun position vị trí, địa vị
Verb position đặt vào vị trí, định vị
Verb reposition định vị lại
Noun repositioning sự định vị lại
Adjective positional thuộc về vị trí

Synonyms

Antonyms

product undifferentiation (sự không khác biệt của sản phẩm)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
producere (to bring forth, produce)
Latin
ponere (to place)
English
product positioning (coined as a marketing concept in the mid-20th century)

Nguồn gốc của 'Product Positioning'

'Product positioning' là một cụm từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, trở nên phổ biến trong lĩnh vực marketing từ giữa thế kỷ 20. 'Product' (sản phẩm) bắt nguồn từ tiếng Latin 'producere', có nghĩa là 'mang ra phía trước, tạo ra'. 'Positioning' (định vị) bắt nguồn từ tiếng Latin 'ponere', nghĩa là 'đặt, để'. Khi kết hợp lại, cụm từ này mô tả chiến lược mà một công ty sử dụng để tạo ra hình ảnh hoặc bản sắc độc đáo cho sản phẩm của mình trong tâm trí người tiêu dùng, giúp nó nổi bật so với đối thủ và thị trường chung.

Usage Note

Product positioning không chỉ đơn thuần là việc tạo ra một sản phẩm tốt, mà còn là việc xây dựng một hình ảnh, một vị thế rõ ràng và hấp dẫn cho sản phẩm đó trong thị trường. Nó bao gồm việc xác định thị trường mục tiêu, lợi thế cạnh tranh, và cách thức giao tiếp những điều này đến khách hàng. Phân biệt với 'market segmentation' (phân khúc thị trường) là việc chia thị trường thành các nhóm nhỏ hơn, trong khi 'product positioning' là việc định vị sản phẩm trong một phân khúc cụ thể hoặc trên toàn thị trường.

Prepositions

in within against

* 'in': Thường được sử dụng để chỉ vị trí sản phẩm trong một thị trường hoặc phân khúc cụ thể (ví dụ: 'product positioning in the luxury car market'). * 'within': Tương tự như 'in', nhưng có thể nhấn mạnh hơn về phạm vi (ví dụ: 'product positioning within the younger demographic'). * 'against': Được sử dụng khi so sánh vị thế sản phẩm với đối thủ cạnh tranh (ví dụ: 'product positioning against its main competitor').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + product positioning
  • establish establish product positioning
    (thiết lập định vị sản phẩm)
  • define define product positioning
    (xác định định vị sản phẩm)
  • improve improve product positioning
    (cải thiện định vị sản phẩm)
  • manage manage product positioning
    (quản lý định vị sản phẩm)
  • develop develop product positioning
    (phát triển định vị sản phẩm)
  • refine refine product positioning
    (tinh chỉnh định vị sản phẩm)
Adjective + product positioning
  • effective effective product positioning
    (định vị sản phẩm hiệu quả)
  • strategic strategic product positioning
    (định vị sản phẩm chiến lược)
  • strong strong product positioning
    (định vị sản phẩm vững chắc)
  • clear clear product positioning
    (định vị sản phẩm rõ ràng)
  • successful successful product positioning
    (định vị sản phẩm thành công)
  • competitive competitive product positioning
    (định vị sản phẩm cạnh tranh)
Noun + product positioning
  • product positioning product positioning strategy
    (chiến lược định vị sản phẩm)
  • product positioning product positioning efforts
    (nỗ lực định vị sản phẩm)
  • product positioning product positioning statement
    (tuyên bố định vị sản phẩm)

Idioms

  • strategic product positioning

    định vị sản phẩm mang tính chiến lược

    "The company's success was largely due to its strategic product positioning in the premium market."

    (Thành công của công ty phần lớn là nhờ vào định vị sản phẩm mang tính chiến lược trên thị trường cao cấp.)

  • achieve optimal product positioning

    đạt được định vị sản phẩm tối ưu

    "Their goal is to achieve optimal product positioning to maximize market share and profitability."

    (Mục tiêu của họ là đạt được định vị sản phẩm tối ưu để tối đa hóa thị phần và lợi nhuận.)

  • product positioning statement

    tuyên bố định vị sản phẩm (một câu mô tả cách sản phẩm của bạn khác biệt và tốt hơn đối thủ)

    "Every marketing plan should start with a clear product positioning statement to guide messaging."

    (Mọi kế hoạch marketing nên bắt đầu bằng một tuyên bố định vị sản phẩm rõ ràng để định hướng thông điệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

product positioning

Danh từ
Lật mặt

Quá trình xác định và diễn đạt cách một sản phẩm hoặc dịch vụ khác biệt so với đối thủ cạnh tranh trong tâm trí người tiêu dùng.

"Effective product positioning can lead to increased sales and brand loyalty."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "product positioning".

Tầm quan trọng trong Marketing hiện đại

Trong thế giới kinh doanh cạnh tranh ngày nay, định vị sản phẩm là yếu tố then chốt cho sự thành công của một thương hiệu. Nó không chỉ đơn thuần là quảng cáo, mà là việc xây dựng một vị trí độc đáo và ý nghĩa trong tâm trí khách hàng. Một định vị tốt giúp khách hàng dễ dàng nhận diện và lựa chọn sản phẩm giữa vô vàn lựa chọn, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến doanh số và lòng trung thành của họ.

Phân biệt và Cá nhân hóa

Định vị sản phẩm cho phép các doanh nghiệp tạo sự khác biệt rõ rệt cho sản phẩm của mình so với đối thủ trên thị trường đông đúc. Nó giúp làm nổi bật các tính năng, lợi ích và giá trị độc đáo mà sản phẩm mang lại cho một phân khúc khách hàng cụ thể. Khả năng cá nhân hóa thông điệp và hình ảnh sản phẩm để cộng hưởng với các nhóm đối tượng khác nhau là một phần không thể thiếu của chiến lược định vị hiệu quả, giúp tạo ra một bản sắc riêng cho thương hiệu.