(Top Banner Ad)
brandenburg
B2
Danh từ B2 Địa lý, Lịch sử, Chính trị

brandenburg

UK: /ˈbrændənbɜːɡ/ • US: /ˈbrændənbɜːrɡ/

Nghĩa tiếng Việt

bang Brandenburg Brandenburg (thị trấn)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state in eastern Germany surrounding Berlin.

Vietnamese Meaning

Một bang ở miền đông nước Đức bao quanh Berlin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Berlin is located in the middle of Brandenburg."

    "Berlin nằm ở giữa Brandenburg."

  • "Brandenburg is known for its beautiful lakes and forests."

    "Brandenburg nổi tiếng với những hồ và rừng tuyệt đẹp."

  • "The Brandenburg Gate is actually located in Berlin, not in Brandenburg."

    "Cổng Brandenburg thực ra nằm ở Berlin, không phải ở Brandenburg."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective (Geographic) Brandenburgian Thuộc về hoặc liên quan đến Brandenburg
Noun (Demonym) Brandenburger Người dân hoặc cư dân của Brandenburg

Related Words

Subject Area

Địa lý, Lịch sử, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*brandaz* (fire/burning) + *burgz* (fortress)
Middle Low German
Brandenborch
Modern German
Brandenburg

Nguồn gốc tên gọi

Tên 'Brandenburg' là một từ ghép tiếng Đức, có nghĩa là “Lâu đài của Branden”. 'Burg' có nghĩa là pháo đài hoặc thành trì. Phần 'Branden' có thể bắt nguồn từ tên cá nhân, hoặc phổ biến hơn, nó có thể xuất phát từ từ chỉ 'nơi bị đốt cháy' hoặc 'địa điểm cháy' (burning place), ám chỉ một khu định cư cổ đã bị hủy hoại và xây dựng lại.

Usage Note

Brandenburg là một bang của Đức, nổi tiếng với lịch sử và cảnh quan. Tên gọi xuất phát từ thị trấn Brandenburg an der Havel, trung tâm ban đầu của Margraviate of Brandenburg.

Prepositions

in of

in Brandenburg: Chỉ vị trí địa lý bên trong bang. of Brandenburg: Liên quan đến đặc điểm, nguồn gốc từ bang.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Brandenburg
  • Prussian Prussian Brandenburg
    (Brandenburg thuộc Phổ (ám chỉ thời kỳ lịch sử trước đây))
  • neighboring neighboring Brandenburg
    (Brandenburg lân cận)
Noun + Brandenburg
  • State of the State of Brandenburg
    (Bang Brandenburg (một trong 16 bang của Đức))
  • Margraviate of the Margraviate of Brandenburg
    (Hầu quốc Brandenburg (tên gọi lịch sử của vùng))

Idioms

  • The Brandenburg Gate

    Cổng Brandenburg (một biểu tượng kiến trúc nổi tiếng ở Berlin, mặc dù tên gọi có liên quan đến đường đi tới Brandenburg)

    "The Brandenburg Gate stands as a symbol of German reunification."

    (Cổng Brandenburg là biểu tượng cho sự thống nhất nước Đức.)

  • Brandenburg Concertos

    Các bản concerto Brandenburg (tên gọi bộ sáu bản nhạc nổi tiếng của J.S. Bach)

    "We listened to the third of the Brandenburg Concertos."

    (Chúng tôi đã nghe bản concerto Brandenburg thứ ba.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brandenburg

Danh từ
Lật mặt

Một bang ở miền đông nước Đức bao quanh Berlin.

"Berlin is located in the middle of Brandenburg."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brandenburg".

Cái nôi của Vương quốc Phổ

Vùng Brandenburg là hạt nhân lịch sử, nơi Bá tước vương (Electorate) của Brandenburg cuối cùng đã phát triển thành Vương quốc Phổ (Prussia). Đây là nền tảng chính trị và quân sự quan trọng bậc nhất của Đức thời cận đại.

Vị trí địa lý đặc biệt

Bang Brandenburg có một vị trí địa lý độc đáo vì nó bao quanh toàn bộ thủ đô Berlin. Dù Berlin không thuộc Brandenburg, mối liên hệ kinh tế và giao thông giữa hai vùng này là cực kỳ chặt chẽ.