surrounding
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
being all around someone or something
Vietnamese Meaning
bao quanh, vây quanh, ở xung quanh
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The surrounding countryside is beautiful."
"Vùng nông thôn xung quanh thì rất đẹp."
-
"The police are investigating the events surrounding the incident."
"Cảnh sát đang điều tra các sự kiện xung quanh vụ việc."
-
"I love the quiet and peaceful surroundings of my home."
"Tôi yêu sự yên tĩnh và thanh bình của môi trường xung quanh nhà tôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | surround | bao quanh, vây quanh, bao bọc |
| Noun | surroundings | môi trường xung quanh, cảnh vật xung quanh |
| Adjective | surrounded | bị bao vây, được bao quanh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'surrounding' thường được dùng để mô tả môi trường, bối cảnh xung quanh một vật thể hoặc người. Nó nhấn mạnh đến sự bao bọc, sự hiện diện ở tất cả các phía.
Prepositions
'Surrounding by' được sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự bao bọc, che chắn bởi cái gì đó. Ví dụ: 'The house is surrounding by trees'. 'In the surrounding' được sử dụng khi muốn nói đến khu vực, môi trường xung quanh. Ví dụ: 'in the surrounding areas'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
area surrounding area (khu vực xung quanh, vùng lân cận)
-
environment surrounding environment (môi trường xung quanh)
-
communities surrounding communities (các cộng đồng lân cận/xung quanh)
-
circumstances surrounding circumstances (những tình huống/hoàn cảnh xung quanh)
-
buildings surrounding buildings (các tòa nhà xung quanh)
-
countries surrounding countries (các quốc gia lân cận)
Idioms
-
the surrounding area
khu vực lân cận, vùng xung quanh
"The police searched the surrounding area for any suspects."
(Cảnh sát đã tìm kiếm khắp khu vực lân cận để tìm kiếm bất kỳ nghi phạm nào.)
-
events surrounding X
các sự kiện liên quan/xoay quanh X
"The historian analyzed the events surrounding the French Revolution."
(Nhà sử học đã phân tích các sự kiện xoay quanh Cách mạng Pháp.)
-
people surrounding someone
những người vây quanh/ở bên cạnh ai đó
"He relies on the wisdom of the people surrounding him for advice."
(Anh ấy dựa vào sự khôn ngoan của những người xung quanh mình để xin lời khuyên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
surrounding
tính từbao quanh, vây quanh, ở xung quanh
"The surrounding countryside is beautiful."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The forest, which surrounds the small village, is known for its diverse wildlife. |
Khu rừng, bao quanh ngôi làng nhỏ, nổi tiếng với sự đa dạng của động vật hoang dã. |
| Phủ định | The building, whose surrounding area isn't well-lit at night, feels unsafe. |
Tòa nhà, khu vực xung quanh không được chiếu sáng tốt vào ban đêm, tạo cảm giác không an toàn. |
| Nghi vấn | Is the museum, which houses artifacts from the surrounding civilizations, worth visiting? |
Bảo tàng, nơi chứa các hiện vật từ các nền văn minh xung quanh, có đáng để ghé thăm không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The surrounding forest provides fresh air for the city. |
Khu rừng bao quanh cung cấp không khí trong lành cho thành phố. |
| Phủ định | The evidence surrounding the case doesn't support his claim. |
Các bằng chứng liên quan đến vụ án không ủng hộ tuyên bố của anh ấy. |
| Nghi vấn | Are the houses surrounding the lake expensive? |
Những ngôi nhà bao quanh hồ có đắt không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The peaceful surroundings will help me relax. |
Khung cảnh yên bình xung quanh sẽ giúp tôi thư giãn. |
| Phủ định | The construction won't surround the building next year. |
Công trình xây dựng sẽ không bao quanh tòa nhà vào năm tới. |
| Nghi vấn | Are you going to explore the surrounding areas? |
Bạn có định khám phá các khu vực xung quanh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surrounding".
