(Top Banner Ad)
berlin
B2
Danh từ B2 Địa lý, Lịch sử, Chính trị

berlin

UK: /bɜːˈlɪn/ • US: /bərˈlɪn/

Nghĩa tiếng Việt

Bá Linh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The capital city of Germany.

Vietnamese Meaning

Thủ đô của nước Đức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Berlin is a vibrant city with a rich history."

    "Berlin là một thành phố sôi động với một lịch sử phong phú."

  • "Many tourists visit Berlin every year."

    "Nhiều khách du lịch đến thăm Berlin mỗi năm."

  • "The Berlin Film Festival is a major event."

    "Liên hoan phim Berlin là một sự kiện lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Berliner Người dân Berlin; Bánh nhân mứt (doughnut của Đức)
Adjective Berlinerisch Thuộc về Berlin (thường chỉ thổ ngữ hoặc phong cách của Berlin)
Noun East Berlin Đông Berlin (phần phía Đông thành phố trước năm 1990)
Noun West Berlin Tây Berlin (phần phía Tây thành phố trước năm 1990)

Related Words

Subject Area

Địa lý, Lịch sử, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Slavic/Polabian
*birl-
Old German (Place Name)
Berlin

Nguồn Gốc Địa Danh

Tên gọi 'Berlin' không liên quan đến từ 'bear' (gấu) như nhiều người lầm tưởng, dù gấu là linh vật của thành phố. Nguồn gốc chính xác nhất được cho là từ ngôn ngữ Tây Slav (Polabian), trong đó *birl- hoặc *brl- có nghĩa là 'vùng đất đầm lầy' hoặc 'vùng đất ẩm ướt'. Điều này hoàn toàn phù hợp với địa hình tự nhiên ban đầu của khu vực ven sông Spree.

Usage Note

Berlin là một thành phố lớn và quan trọng về mặt lịch sử, văn hóa và chính trị. Nó là trung tâm kinh tế và văn hóa của Đức.

Prepositions

in to from

in Berlin (ở Berlin), to Berlin (đến Berlin), from Berlin (từ Berlin). Ví dụ: 'She lives in Berlin.' 'He is going to Berlin next week.' 'They flew from Berlin yesterday.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + berlin
  • divided divided Berlin
    (Berlin bị chia cắt (giai đoạn Chiến tranh Lạnh))
  • historic historic Berlin
    (Berlin lịch sử)
  • modern modern Berlin
    (Berlin hiện đại)
Noun + berlin
  • Wall the Berlin Wall
    (Bức tường Berlin)
  • Treaty the Treaty of Berlin
    (Hiệp ước Berlin)
Verb + berlin
  • visit visit Berlin
    (thăm Berlin)
  • flew to flew to Berlin
    (bay đến Berlin)

Idioms

  • The Berlin Wall

    Bức tường Berlin (thường được dùng như biểu tượng cho rào cản lớn, sự chia rẽ chính trị hoặc ý thức hệ)

    "They said the technological gap was like the Berlin Wall, impossible to cross."

    (Họ nói khoảng cách công nghệ giống như Bức tường Berlin, không thể vượt qua được.)

  • Ich bin ein Berliner

    Tôi là một người dân Berlin (câu nói nổi tiếng của JFK, dùng để bày tỏ sự đoàn kết sâu sắc và đồng cảm với một cộng đồng đang gặp khó khăn)

    "When the neighborhood protested the closure, the mayor proclaimed, 'Ich bin ein Berliner,' promising support."

    (Khi khu phố phản đối việc đóng cửa, thị trưởng tuyên bố: 'Ich bin ein Berliner,' hứa hẹn hỗ trợ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

berlin

Danh từ
Lật mặt

Thủ đô của nước Đức.

"Berlin is a vibrant city with a rich history."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had visited Berlin the previous year.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã đến thăm Berlin vào năm trước.
Phủ định
He told me that he didn't like Berliner donuts.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không thích bánh rán Berliner.
Nghi vấn
They asked if we had ever been to Berlin before.
Họ hỏi liệu chúng tôi đã từng đến Berlin trước đây chưa.

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Berlin's history is rich and complex.
Lịch sử của Berlin rất phong phú và phức tạp.
Phủ định
Berlin's problems aren't easily solved.
Các vấn đề của Berlin không dễ giải quyết.
Nghi vấn
Is Berlin's architecture admired by many?
Kiến trúc của Berlin có được nhiều người ngưỡng mộ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "berlin".

Biểu Tượng Gấu (Der Berliner Bär)

Linh vật chính thức của Berlin là một con gấu (Bär), đã xuất hiện trên huy hiệu thành phố từ thế kỷ 13. Mặc dù nguồn gốc tên gọi không liên quan đến gấu, nhưng hình ảnh chú gấu hiếu chiến đã trở thành biểu tượng mạnh mẽ cho tinh thần độc lập và sức sống của thủ đô nước Đức.

Trung Tâm Lịch Sử Chiến Tranh Lạnh

Berlin là trung tâm địa lý và biểu tượng của Chiến tranh Lạnh. Thành phố bị chia làm hai nửa (Đông và Tây Berlin) từ năm 1949 đến năm 1990. Sự sụp đổ của Bức tường Berlin vào năm 1989 không chỉ là sự kiện quan trọng đối với nước Đức mà còn là dấu mốc toàn cầu cho sự kết thúc của một kỷ nguyên.