potsdam
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A city in northeastern Germany, southwest of Berlin, on the Havel River. It was the residence of the Prussian kings and German emperors.
Vietnamese Meaning
Một thành phố ở phía đông bắc nước Đức, phía tây nam Berlin, trên sông Havel. Đây từng là nơi ở của các vị vua Phổ và các hoàng đế Đức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Potsdam Conference was a meeting of the Allied leaders during World War II."
"Hội nghị Potsdam là một cuộc họp của các nhà lãnh đạo Đồng minh trong Thế chiến II."
-
"Potsdam is a popular tourist destination due to its historical significance and beautiful palaces."
"Potsdam là một điểm đến du lịch nổi tiếng nhờ ý nghĩa lịch sử và những cung điện tuyệt đẹp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Potsdam | Một thành phố lịch sử ở Brandenburg, Đức, nổi tiếng với các cung điện và di sản văn hóa. |
| Adjective | Potsdamer | Tính từ, chỉ người hoặc vật có nguồn gốc hoặc liên quan đến Potsdam (ví dụ: 'Potsdamer Platz' - Quảng trường Potsdam, một địa danh nổi tiếng ở Berlin). |
| Noun Phrase | Potsdam Conference | Hội nghị Potsdam (Hội nghị quan trọng diễn ra sau Thế chiến II). |
| Noun Phrase | Potsdam Agreement | Hiệp định Potsdam (Thỏa thuận đạt được tại Hội nghị Potsdam). |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Potsdam thường được biết đến như một địa điểm lịch sử quan trọng, đặc biệt liên quan đến Hội nghị Potsdam sau Thế chiến II. Tên riêng này thường được sử dụng để chỉ thành phố hoặc các sự kiện lịch sử diễn ra ở đó.
Prepositions
'in Potsdam' dùng để chỉ vị trí bên trong thành phố Potsdam. 'near Potsdam' dùng để chỉ vị trí gần thành phố Potsdam.
Collocations (Từ đi kèm)
-
the the Potsdam Conference (Hội nghị Potsdam)
-
the the Potsdam Agreement (Hiệp định Potsdam)
-
the the Potsdam Declaration (Tuyên bố Potsdam)
-
in in Potsdam (ở Potsdam)
-
near near Potsdam (gần Potsdam)
-
to to Potsdam (đến Potsdam (chỉ hướng đi))
-
visit visit Potsdam (thăm Potsdam)
-
travel to travel to Potsdam (đi đến Potsdam)
Idioms
-
Potsdam Conference
Hội nghị Potsdam (một hội nghị quan trọng vào cuối Thế chiến II)
"The Allied leaders met at the Potsdam Conference in 1945."
(Các nhà lãnh đạo Đồng minh đã họp tại Hội nghị Potsdam vào năm 1945.)
-
Potsdam Agreement
Hiệp định Potsdam (thỏa thuận chính trị về tương lai của Đức và châu Âu sau Thế chiến II)
"The Potsdam Agreement outlined the terms for the occupation of Germany."
(Hiệp định Potsdam đã phác thảo các điều khoản về việc chiếm đóng nước Đức.)
-
Potsdam Declaration
Tuyên bố Potsdam (lời kêu gọi Nhật Bản đầu hàng vô điều kiện trong Thế chiến II)
"The Potsdam Declaration threatened Japan with 'prompt and utter destruction' if it did not surrender."
(Tuyên bố Potsdam đe dọa Nhật Bản sẽ phải đối mặt với 'sự hủy diệt nhanh chóng và hoàn toàn' nếu không đầu hàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
potsdam
Danh từ (Proper noun)Một thành phố ở phía đông bắc nước Đức, phía tây nam Berlin, trên sông Havel. Đây từng là nơi ở của các vị vua Phổ và các hoàng đế Đức.
"The Potsdam Conference was a meeting of the Allied leaders during World War II."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | People used to travel to Potsdam more often before the wall fell. |
Mọi người từng thường xuyên đến Potsdam hơn trước khi bức tường sụp đổ. |
| Phủ định | He didn't use to live in Potsdam; he lived in Berlin. |
Anh ấy đã không từng sống ở Potsdam; anh ấy sống ở Berlin. |
| Nghi vấn | Did she use to work in Potsdam before her retirement? |
Cô ấy đã từng làm việc ở Potsdam trước khi nghỉ hưu phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "potsdam".
