(Top Banner Ad)
brazier
B2
noun B2 Đồ gia dụng, Kiến trúc

brazier

UK: /ˈbreɪ.zi.ə/ • US: /ˈbreɪ.zi.ər/

Nghĩa tiếng Việt

thùng đốt lò than di động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A metal container for burning coals or other fuel, used for heating or cooking.

Vietnamese Meaning

Một cái thùng bằng kim loại để đốt than hoặc nhiên liệu khác, dùng để sưởi ấm hoặc nấu ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They huddled around the brazier to keep warm."

    "Họ tụ tập quanh cái thùng đốt để giữ ấm."

  • "The market vendors used braziers to cook food and keep warm during the winter."

    "Những người bán hàng ở chợ sử dụng thùng đốt để nấu ăn và giữ ấm trong mùa đông."

  • "The archaeological dig uncovered the remains of an ancient brazier."

    "Cuộc khai quật khảo cổ đã phát hiện ra phần còn lại của một thùng đốt cổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun brazier Cái lò/chậu than (để sưởi ấm hoặc nấu nướng)
Noun brass Đồng thau (kim loại)
Verb braze Hàn (sử dụng đồng thau hoặc kim loại nóng chảy)

Synonyms

fire basket (giỏ đốt lửa)

Related Words

Subject Area

Đồ gia dụng, Kiến trúc

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
brasier
Middle English
brasier
Modern English
brazier

Nguồn Gốc Của Lò Than

Từ 'brazier' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'brasier', nghĩa là 'thùng chứa than hồng' hoặc 'nơi tạo ra than nóng'. Nó liên quan đến từ 'braise' (than hồng). Ban đầu, nó mô tả một vật dụng bằng kim loại dùng để giữ than cháy, cung cấp nhiệt sưởi ấm hoặc phục vụ mục đích nấu nướng, đặc biệt phổ biến trước khi có các hệ thống sưởi trung tâm hiện đại.

Usage Note

Brazier thường được sử dụng ngoài trời hoặc trong các không gian thông thoáng do nguy cơ ngộ độc khí carbon monoxide. Nó khác với lò sưởi (fireplace) ở chỗ tính di động và thường không được xây cố định vào tường. So với bếp (stove), brazier đơn giản hơn và thường dùng nhiên liệu rắn.

Prepositions

in near

* in a brazier: dùng để chỉ việc đốt nhiên liệu bên trong thùng brazier.
* near a brazier: dùng để chỉ vị trí gần một brazier.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + brazier
  • glowing a glowing brazier
    (một lò than đang cháy đỏ rực)
  • portable a portable brazier
    (một lò than di động)
  • ornamental an ornamental brazier
    (lò than trang trí)
Verb + brazier
  • light light the brazier
    (đốt lò than)
  • stoke stoke the brazier
    (khuấy than/thêm than vào lò than)
  • gather around gather around the brazier
    (tụ tập/xúm lại quanh lò than)

Idioms

  • To sit by the brazier's warmth

    Ngồi cạnh hơi ấm của lò than (chỉ sự thư giãn trong không khí ấm cúng)

    "They spent the evening sitting by the brazier's warmth, telling stories."

    (Họ dành buổi tối ngồi cạnh hơi ấm lò than, kể chuyện cho nhau nghe.)

  • A cold brazier

    Một lò than nguội lạnh (chỉ sự thiếu năng lượng, thiếu nhiệt huyết hoặc sự lạnh lẽo)

    "The celebration felt dull, like a cold brazier on a winter night."

    (Buổi lễ trở nên tẻ nhạt, giống như một lò than nguội lạnh trong đêm đông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brazier

noun
Lật mặt

Một cái thùng bằng kim loại để đốt than hoặc nhiên liệu khác, dùng để sưởi ấm hoặc nấu ăn.

"They huddled around the brazier to keep warm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brazier".

Nguồn Sưởi Ấm Cổ Đại

Trong nhiều nền văn minh cổ đại, đặc biệt là ở Hy Lạp và La Mã, lò than (brazier) là phương tiện chính để sưởi ấm nhà cửa và các không gian công cộng. Chúng thường được đặt ở trung tâm phòng, sử dụng than củi hoặc than đá để tỏa nhiệt, tạo ra một không gian ấm cúng cho sinh hoạt gia đình.

Sử Dụng Trong Nghi Lễ và Lễ Hội

Ngày nay, brazier vẫn được sử dụng tại nhiều khu vực (như ở Địa Trung Hải hoặc Châu Á) trong các nghi lễ ngoài trời, lễ hội mùa đông hoặc các buổi chợ đêm. Chúng không chỉ cung cấp nhiệt mà còn tạo ra không khí trang trọng hoặc lãng mạn, thường thấy trong các buổi biểu diễn đường phố.