brazier
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A metal container for burning coals or other fuel, used for heating or cooking.
Vietnamese Meaning
Một cái thùng bằng kim loại để đốt than hoặc nhiên liệu khác, dùng để sưởi ấm hoặc nấu ăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They huddled around the brazier to keep warm."
"Họ tụ tập quanh cái thùng đốt để giữ ấm."
-
"The market vendors used braziers to cook food and keep warm during the winter."
"Những người bán hàng ở chợ sử dụng thùng đốt để nấu ăn và giữ ấm trong mùa đông."
-
"The archaeological dig uncovered the remains of an ancient brazier."
"Cuộc khai quật khảo cổ đã phát hiện ra phần còn lại của một thùng đốt cổ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Brazier thường được sử dụng ngoài trời hoặc trong các không gian thông thoáng do nguy cơ ngộ độc khí carbon monoxide. Nó khác với lò sưởi (fireplace) ở chỗ tính di động và thường không được xây cố định vào tường. So với bếp (stove), brazier đơn giản hơn và thường dùng nhiên liệu rắn.
Prepositions
* in a brazier: dùng để chỉ việc đốt nhiên liệu bên trong thùng brazier.
* near a brazier: dùng để chỉ vị trí gần một brazier.
Collocations (Từ đi kèm)
-
glowing a glowing brazier (một lò than đang cháy đỏ rực)
-
portable a portable brazier (một lò than di động)
-
ornamental an ornamental brazier (lò than trang trí)
-
light light the brazier (đốt lò than)
-
stoke stoke the brazier (khuấy than/thêm than vào lò than)
-
gather around gather around the brazier (tụ tập/xúm lại quanh lò than)
Idioms
-
To sit by the brazier's warmth
Ngồi cạnh hơi ấm của lò than (chỉ sự thư giãn trong không khí ấm cúng)
"They spent the evening sitting by the brazier's warmth, telling stories."
(Họ dành buổi tối ngồi cạnh hơi ấm lò than, kể chuyện cho nhau nghe.)
-
A cold brazier
Một lò than nguội lạnh (chỉ sự thiếu năng lượng, thiếu nhiệt huyết hoặc sự lạnh lẽo)
"The celebration felt dull, like a cold brazier on a winter night."
(Buổi lễ trở nên tẻ nhạt, giống như một lò than nguội lạnh trong đêm đông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
brazier
nounMột cái thùng bằng kim loại để đốt than hoặc nhiên liệu khác, dùng để sưởi ấm hoặc nấu ăn.
"They huddled around the brazier to keep warm."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brazier".
