(Top Banner Ad)
brass
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Âm nhạc, Kinh doanh (tùy ngữ cảnh)

brass

UK: /brɑːs/ • US: /bræs/

Nghĩa tiếng Việt

đồng thau kèn đồng giới chức cấp cao
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A yellow alloy of copper and zinc.

Vietnamese Meaning

Một hợp kim màu vàng của đồng và kẽm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The antique doorknob was made of solid brass."

    "Cái tay nắm cửa cổ được làm bằng đồng thau nguyên khối."

  • "The ship's bell was polished until it shone like brass."

    "Cái chuông của con tàu được đánh bóng đến khi nó sáng bóng như đồng."

  • "She has a lot of brass in dealing with difficult clients."

    "Cô ấy rất táo bạo khi giao dịch với những khách hàng khó tính."

  • "The military brass approved the new strategy."

    "Ban lãnh đạo quân đội đã phê duyệt chiến lược mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective brassy Trơ trẽn, mặt dày; (âm thanh) chói tai, vang dội như kèn đồng.
Noun brassware Đồ đồng thau, các vật dụng làm bằng đồng thau (như tượng, đồ trang trí).
Noun brassiness Sự trơ trẽn, tính chất chói tai (của âm thanh).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Âm nhạc, Kinh doanh (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse/Old English
bræs
Middle English
bras
Modern English
brass

Nguồn gốc bí ẩn

Không giống như vàng (gold) hay bạc (silver), từ 'brass' không có nguồn gốc rõ ràng trong tiếng Latin. Nó xuất hiện lần đầu tiên trong tiếng Anh cổ (Old English) là 'bræs'. Mặc dù hợp kim đồng thau (brass) đã được sử dụng từ thời La Mã, nhưng tên gọi tiếng Anh của nó dường như bắt nguồn từ các ngôn ngữ Germanic hoặc Norse cổ, cho thấy tầm quan trọng của nó trong văn hóa Bắc Âu.

Hợp kim 'nhân tạo'

Đồng thau là hợp kim của đồng (copper) và kẽm (zinc). Việc chế tạo đồng thau đòi hỏi kiến thức luyện kim, khác với việc tìm thấy đồng nguyên chất trong tự nhiên. Vì tính chất dẻo dai, dễ chế tác và khả năng chống ăn mòn, nó trở thành vật liệu quý giá để sản xuất nhạc cụ, vật dụng trang trí và vũ khí.

Usage Note

Brass được sử dụng rộng rãi để làm đồ trang trí, nhạc cụ và nhiều ứng dụng khác do tính chất dễ uốn, độ bền và vẻ ngoài hấp dẫn của nó. So với đồng (copper), brass thường cứng hơn và có màu vàng sáng hơn. Nó có thể chống ăn mòn tốt hơn một số loại thép.

Prepositions

made of with

'Made of brass' được dùng để chỉ vật liệu cấu thành. 'With brass' có thể dùng để mô tả một cái gì đó có chi tiết hoặc bộ phận bằng đồng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + brass
  • solid solid brass
    (Đồng thau nguyên khối (chất liệu không pha tạp))
  • polished polished brass
    (Đồng thau được đánh bóng)
  • heavy heavy brass
    (Đồng thau dày, nặng)
Noun + brass (Compounds)
  • brass a brass band
    (Ban nhạc kèn đồng)
  • brass a brass instrument
    (Nhạc cụ thuộc bộ đồng (kèn trumpet, trombone, v.v.))
Verb + brass (Figurative)
  • obey obey the top brass
    (Vâng lệnh giới chức cấp cao/lãnh đạo)

Idioms

  • get down to brass tacks

    Đi thẳng vào vấn đề cốt lõi, bắt đầu thảo luận chi tiết quan trọng.

    "Let's stop debating and get down to brass tacks about the budget."

    (Hãy ngừng tranh luận và đi thẳng vào các chi tiết cốt lõi về ngân sách nào.)

  • the top brass

    Giới chức cấp cao, các nhà lãnh đạo quan trọng (thường dùng trong quân đội hoặc công ty lớn).

    "The decision was made by the top brass at headquarters."

    (Quyết định đó được đưa ra bởi giới lãnh đạo cấp cao tại trụ sở chính.)

  • have a brass neck

    Trơ trẽn, mặt dày, hành xử vô liêm sỉ hoặc táo tợn.

    "He had the brass neck to ask me for money after insulting me."

    (Hắn ta mặt dày đến mức dám xin tiền tôi sau khi xúc phạm tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brass

danh từ
Lật mặt

Một hợp kim màu vàng của đồng và kẽm.

"The antique doorknob was made of solid brass."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brass".

Bộ Đồng trong Âm nhạc

Trong âm nhạc cổ điển, jazz và quân đội, 'the brass section' (bộ đồng) là nhóm nhạc cụ không thể thiếu, tạo ra âm thanh mạnh mẽ, trang nghiêm. Những nhạc cụ như trumpet, trombone và tuba đều được làm từ đồng thau, mang lại âm sắc đặc trưng.

Đồng thau và sự vĩnh cửu

Vì đồng thau rất bền, không gỉ sét và dễ khắc, nó thường được sử dụng để làm các bảng tên, biển hiệu, hoặc bia tưởng niệm (plaques). Việc sử dụng đồng thau trong bối cảnh này biểu thị tính lâu dài, sự trang trọng và tầm quan trọng của thông điệp hoặc danh tính được ghi trên đó.