(Top Banner Ad)
stove
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày

stove

UK: /stəʊv/ • US: /stoʊv/

Nghĩa tiếng Việt

bếp bếp lò
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An apparatus for cooking or heating that operates by burning fuel or using electricity.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị để nấu ăn hoặc sưởi ấm hoạt động bằng cách đốt nhiên liệu hoặc sử dụng điện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She cooked the soup on the stove."

    "Cô ấy nấu món súp trên bếp."

  • "We bought a new gas stove for our kitchen."

    "Chúng tôi đã mua một chiếc bếp ga mới cho nhà bếp của chúng tôi."

  • "The old stove needs to be replaced."

    "Cái bếp cũ cần phải được thay thế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stove bếp lò, bếp nấu ăn
Noun stovetop mặt bếp, bề mặt bếp (để đặt nồi chảo)
Noun stovepipe ống khói (của bếp lò)
Adjective stoveless không có bếp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*stuwō
Old French
estuve
Middle English
stove
Modern English
stove

Nguồn gốc từ 'phòng sưởi'

Từ 'stove' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*stuwō', ban đầu có nghĩa là 'phòng được sưởi ấm' hoặc 'nhà tắm'. Qua tiếng Pháp cổ ('estuve'), từ này du nhập vào tiếng Anh trung đại và dần phát triển ý nghĩa để chỉ thiết bị dùng để sưởi ấm hoặc nấu ăn mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Từ 'stove' thường được dùng để chỉ các thiết bị nấu ăn phổ biến trong nhà bếp. Nó khác với 'oven', thường là một khoang kín để nướng. 'Cooker' là một từ tổng quát hơn, có thể bao gồm cả bếp và lò nướng.

Prepositions

on in over

- 'on the stove': trên mặt bếp, dùng để chỉ việc đặt nồi, chảo lên bếp để nấu.
- 'in the stove': hiếm khi dùng vì thường 'in the oven' để chỉ việc nướng trong lò.
- 'over the stove': phía trên bếp, thường dùng để chỉ vị trí đặt đồ vật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stove
  • gas gas stove
    (bếp ga)
  • electric electric stove
    (bếp điện)
  • wood-burning wood-burning stove
    (bếp củi (đốt gỗ))
  • kitchen kitchen stove
    (bếp nấu ăn (trong nhà bếp))
Verb + stove
  • turn on/off turn on/off the stove
    (bật/tắt bếp)
  • cook on cook on the stove
    (nấu ăn trên bếp)
  • light light a stove (e.g., a wood stove)
    (đốt bếp (ví dụ: đốt bếp củi))
  • put a pot on put a pot on the stove
    (đặt nồi lên bếp)

Idioms

  • stove up

    bị đau nhức, cứng đơ (thường do hoạt động quá sức, chấn thương nhẹ hoặc tuổi tác)

    "After working in the garden all day, my back was really stove up."

    (Sau khi làm vườn cả ngày, lưng tôi đau nhức và cứng đơ.)

  • stovepipe (e.g., stovepipe organization/thinking)

    thiếu sự phối hợp, bị cô lập, tư duy hẹp hòi (ám chỉ một hệ thống, tổ chức hoặc cách suy nghĩ cứng nhắc, không liên kết với các bộ phận khác, như một ống khói thẳng)

    "The company's stovepipe structure prevented effective communication between departments."

    (Cấu trúc 'ống khói' (stovepipe) của công ty đã cản trở việc giao tiếp hiệu quả giữa các phòng ban.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stove

danh từ
Lật mặt

Một thiết bị để nấu ăn hoặc sưởi ấm hoạt động bằng cách đốt nhiên liệu hoặc sử dụng điện.

"She cooked the soup on the stove."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stove".

Trung tâm của ngôi nhà

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trước khi có hệ thống sưởi trung tâm, bếp lò (stove) là trung tâm của ngôi nhà. Nó không chỉ dùng để nấu ăn mà còn là nguồn sưởi ấm chính, nơi gia đình quây quần, chia sẻ bữa ăn và sưởi ấm trong mùa đông lạnh giá. Nó tượng trưng cho sự ấm cúng, sự gắn kết gia đình và lòng hiếu khách.

Sự tiến hóa của tiện nghi sống

Bếp lò đã có một hành trình tiến hóa dài, từ những bếp lửa đơn giản ngoài trời, bếp củi truyền thống, đến bếp ga và bếp điện hiện đại. Sự phát triển này phản ánh sự thay đổi trong công nghệ, lối sống và nỗ lực tạo ra những phương tiện nấu nướng và sưởi ấm hiệu quả, an toàn và tiện lợi hơn, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống.