brazilian jazz
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Brazilian jazz'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một thể loại phụ của nhạc jazz kết hợp các yếu tố âm nhạc Brazil như samba và bossa nova.
Definition (English Meaning)
A subgenre of jazz that incorporates Brazilian musical elements such as samba and bossa nova.
Ví dụ Thực tế với 'Brazilian jazz'
-
"Brazilian jazz became popular in the United States in the 1960s."
"Nhạc jazz Brazil trở nên phổ biến ở Hoa Kỳ vào những năm 1960."
-
"Many consider Antônio Carlos Jobim to be a key figure in the development of Brazilian jazz."
"Nhiều người coi Antônio Carlos Jobim là một nhân vật chủ chốt trong sự phát triển của nhạc jazz Brazil."
-
"Brazilian jazz often features complex harmonies and intricate rhythms."
"Nhạc jazz Brazil thường có các hòa âm phức tạp và nhịp điệu tinh tế."
Từ loại & Từ liên quan của 'Brazilian jazz'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: brazilian
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Brazilian jazz'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Brazilian jazz là một thuật ngữ chung bao gồm nhiều phong cách khác nhau, từ các bản nhạc jazz tiêu chuẩn được chơi với nhịp điệu samba đến các tác phẩm phức tạp hơn kết hợp các yếu tố hòa âm và giai điệu của cả nhạc jazz và nhạc Brazil. Thường sử dụng các nhạc cụ như guitar acoustic, piano, bass, trống và bộ gõ Brazil.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Brazilian jazz'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.