(Top Banner Ad)
jazz
B2
Danh từ B2 Âm nhạc

jazz

UK: /dʒæz/ • US: /dʒæz/

Nghĩa tiếng Việt

nhạc jazz nhạc ngẫu hứng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of music of Black American origin characterized by improvisation, syncopation, and usually a regular or forceful rhythm, emerging at the beginning of the 20th century.

Vietnamese Meaning

Một loại nhạc có nguồn gốc từ người Mỹ gốc Phi, đặc trưng bởi sự ngẫu hứng, đảo phách và thường là nhịp điệu đều đặn hoặc mạnh mẽ, xuất hiện vào đầu thế kỷ 20.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's really into jazz."

    "Anh ấy thực sự thích nhạc jazz."

  • "She is a famous jazz singer."

    "Cô ấy là một ca sĩ nhạc jazz nổi tiếng."

  • "The city is known for its vibrant jazz scene."

    "Thành phố này nổi tiếng với nền nhạc jazz sôi động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun jazz thể loại nhạc jazz; sự sôi động, tinh thần hăng hái
Verb jazz chơi nhạc jazz; làm cho cái gì đó trở nên sống động, thú vị
Adjective jazzy theo phong cách nhạc jazz; rực rỡ, phô trương, sống động
Phrasal Verb jazz up làm cho cái gì đó thú vị, hấp dẫn hoặc sôi động hơn
Noun jazzman nghệ sĩ chơi nhạc jazz

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

English (US)
jazz

Nguồn gốc từ tiếng lóng

Một trong những giả thuyết phổ biến nhất cho rằng từ 'jazz' có nguồn gốc từ tiếng lóng của người Mỹ gốc Phi ở miền Nam Hoa Kỳ vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt là ở New Orleans. Từ này ban đầu có thể liên quan đến năng lượng, sự phấn khích, hoặc thậm chí có những ý nghĩa tình dục.

Liên quan đến 'jass' hoặc 'jasbo'

Một giả thuyết khác cho rằng 'jazz' có thể bắt nguồn từ từ 'jass' hoặc 'jasbo', một thuật ngữ được sử dụng để chỉ các nhạc sĩ hoặc vũ công ở vùng bờ biển phía Tây. Ví dụ, ban nhạc 'Original Dixieland Jass Band' đã xuất hiện vào khoảng năm 1917.

Từ 'jasm' hoặc 'gism'

Cũng có ý kiến cho rằng 'jazz' có thể là biến thể của 'jasm' hoặc 'gism', những từ lóng mang nghĩa 'năng lượng', 'sức sống', 'sự nhiệt tình'. Điều này phản ánh đặc tính sôi động và đầy ngẫu hứng của loại hình âm nhạc này.

Usage Note

Jazz không chỉ là một thể loại nhạc, mà còn là một nền văn hóa và một cách thể hiện nghệ thuật. Nó nhấn mạnh vào sự tự do sáng tạo của người chơi và sự tương tác giữa các nhạc công. Khác với nhạc cổ điển vốn tuân theo những quy tắc nghiêm ngặt, jazz cho phép người chơi tự do ứng biến và tạo ra những âm thanh độc đáo.

Prepositions

in

"in jazz" thường được dùng để chỉ sự tham gia, vai trò hoặc đặc điểm trong thể loại nhạc jazz. Ví dụ: 'improvisation in jazz' (sự ngẫu hứng trong nhạc jazz).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + jazz
  • smooth smooth jazz
    (nhạc jazz êm dịu, nhẹ nhàng)
  • cool cool jazz
    (thể loại cool jazz (một phong cách jazz))
  • traditional traditional jazz
    (nhạc jazz truyền thống)
  • modern modern jazz
    (nhạc jazz hiện đại)
  • live live jazz
    (nhạc jazz biểu diễn trực tiếp)
Verb + jazz
  • play play jazz
    (chơi nhạc jazz)
  • listen to listen to jazz
    (nghe nhạc jazz)
  • love love jazz
    (yêu thích nhạc jazz)
  • enjoy enjoy jazz
    (thưởng thức nhạc jazz)
Jazz + Noun
  • jazz jazz club
    (câu lạc bộ nhạc jazz)
  • jazz jazz festival
    (lễ hội nhạc jazz)
  • jazz jazz music
    (thể loại nhạc jazz)
  • jazz jazz band
    (ban nhạc jazz)
  • jazz jazz standards
    (các bản nhạc jazz kinh điển)

Idioms

  • jazz something up

    làm cho cái gì đó trở nên thú vị, hấp dẫn hoặc sống động hơn (thường bằng cách thêm màu sắc, âm thanh, hoặc những yếu tố mới)

    "We need to jazz up this presentation a bit with some new graphics."

    (Chúng ta cần làm cho bài thuyết trình này sôi động hơn một chút bằng vài đồ họa mới.)

  • all that jazz

    và những thứ tương tự, vân vân; và mọi thứ liên quan đến cái đã nói trước đó

    "She's into painting, poetry, and all that jazz."

    (Cô ấy thích hội họa, thơ ca, và tất cả những thứ tương tự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jazz

Danh từ
Lật mặt

Một loại nhạc có nguồn gốc từ người Mỹ gốc Phi, đặc trưng bởi sự ngẫu hứng, đảo phách và thường là nhịp điệu đều đặn hoặc mạnh mẽ, xuất hiện vào đầu thế kỷ 20.

"He's really into jazz."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jazz".

Nguồn gốc từ cộng đồng người Mỹ gốc Phi

Jazz ra đời vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20 tại các cộng đồng người Mỹ gốc Phi ở New Orleans, Louisiana. Nó là sự pha trộn độc đáo của âm nhạc châu Phi (nhịp điệu, ngẫu hứng) và âm nhạc châu Âu (hòa âm, cấu trúc). Jazz thường được coi là 'loại hình nghệ thuật nguyên bản của Mỹ'.

Biểu tượng của sự tự do và ngẫu hứng

Một trong những đặc trưng nổi bật nhất của nhạc jazz là tính ngẫu hứng và sự tự do trong biểu diễn. Các nghệ sĩ jazz thường tạo ra những giai điệu, hòa âm mới ngay tại chỗ, thể hiện cá tính và cảm xúc riêng. Điều này đã khiến jazz trở thành biểu tượng của sự đổi mới, khả năng thích ứng và vượt qua ranh giới.