(Top Banner Ad)
subgenre
C1
noun C1 Nghệ thuật, Văn học, Âm nhạc, Điện ảnh

subgenre

UK: /ˈsʌbˌʒɒnrə/ • US: /ˈsʌbˌʒɑːnrə/

Nghĩa tiếng Việt

thể loại con phân nhánh thể loại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A subcategory within a particular genre.

Vietnamese Meaning

Một thể loại con nằm trong một thể loại lớn hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cyberpunk is a subgenre of science fiction that focuses on dystopian societies and advanced technology."

    "Cyberpunk là một thể loại con của khoa học viễn tưởng, tập trung vào các xã hội phản утопия và công nghệ tiên tiến."

  • "Romantic comedy is a popular subgenre of the comedy genre."

    "Hài lãng mạn là một thể loại con phổ biến của thể loại hài."

  • "Gothic horror is a subgenre characterized by dark, mysterious settings and supernatural elements."

    "Kinh dị Gothic là một thể loại con đặc trưng bởi bối cảnh tối tăm, bí ẩn và các yếu tố siêu nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun genre thể loại
Noun subgenre thể loại phụ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Văn học, Âm nhạc, Điện ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sub
Latin
genus
Old French
genre
English
genre
English
subgenre

Nguồn gốc của 'subgenre'

Từ 'subgenre' trong tiếng Anh là một từ ghép hiện đại, được hình thành từ tiền tố Latin 'sub-' có nghĩa là 'dưới, phụ, nhỏ hơn' và từ 'genre' (thể loại). Bản thân từ 'genre' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ, và trước đó là từ 'genus' trong tiếng Latin, mang ý nghĩa 'loại, giống, nguồn gốc'. Vì vậy, 'subgenre' theo nghĩa đen có nghĩa là 'thể loại phụ' hoặc 'một thể loại nhỏ hơn' nằm trong một thể loại lớn hơn, giúp phân loại chi tiết hơn trong nhiều lĩnh vực như nghệ thuật, văn học và âm nhạc.

Usage Note

Thuật ngữ 'subgenre' được dùng để chỉ một nhánh nhỏ, cụ thể hơn của một thể loại chính. Ví dụ, 'khoa học viễn tưởng' là một genre, còn 'cyberpunk' là một subgenre của nó. Khác với 'genre' là một phạm trù rộng, 'subgenre' đi sâu vào các đặc điểm chi tiết và đặc trưng hơn.

Prepositions

of within

‘subgenre of’: chỉ rõ thể loại lớn hơn mà subgenre thuộc về (ví dụ: 'a subgenre of science fiction'). ‘subgenre within’: nhấn mạnh việc subgenre nằm trong phạm vi của một thể loại lớn (ví dụ: 'a subgenre within the horror genre').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + subgenre
  • popular popular subgenre
    (thể loại phụ phổ biến)
  • niche niche subgenre
    (thể loại phụ ngách (chuyên biệt))
  • distinct distinct subgenre
    (thể loại phụ riêng biệt)
  • new a new subgenre
    (một thể loại phụ mới)
Verb + subgenre
  • explore explore a subgenre
    (khám phá một thể loại phụ)
  • belong to belong to a subgenre
    (thuộc về một thể loại phụ)
  • define define a subgenre
    (định nghĩa một thể loại phụ)
  • create create a subgenre
    (tạo ra một thể loại phụ)

Idioms

  • a specific subgenre of X

    một thể loại phụ cụ thể của X

    "Horror-comedy is a specific subgenre of film that blends scares with laughs."

    (Hài kinh dị là một thể loại phụ cụ thể của phim kết hợp yếu tố kinh dị với tiếng cười.)

  • branching into a new subgenre

    rẽ nhánh sang một thể loại phụ mới

    "The band is known for experimenting, often branching into a new subgenre with each album."

    (Ban nhạc này nổi tiếng với việc thử nghiệm, thường rẽ nhánh sang một thể loại phụ mới với mỗi album.)

  • the rise of a subgenre

    sự trỗi dậy của một thể loại phụ

    "The internet has accelerated the rise of many unique music subgenres."

    (Internet đã thúc đẩy sự trỗi dậy của nhiều thể loại phụ âm nhạc độc đáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

subgenre

noun
Lật mặt

Một thể loại con nằm trong một thể loại lớn hơn.

"Cyberpunk is a subgenre of science fiction that focuses on dystopian societies and advanced technology."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Science fiction, which has numerous subgenres that cater to diverse tastes, remains a popular genre.
Khoa học viễn tưởng, có vô số thể loại con phục vụ cho thị hiếu đa dạng, vẫn là một thể loại phổ biến.
Phủ định
A successful novel isn't always categorized into a subgenre that perfectly describes its content.
Một cuốn tiểu thuyết thành công không phải lúc nào cũng được phân loại vào một thể loại con mô tả hoàn hảo nội dung của nó.
Nghi vấn
Is cyberpunk, which is a subgenre that focuses on dystopian futures with advanced technology, your favorite?
Cyberpunk, một thể loại con tập trung vào tương lai đen tối với công nghệ tiên tiến, có phải là thể loại yêu thích của bạn không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That subgenre is gaining popularity, isn't it?
Thể loại phụ đó đang trở nên phổ biến, phải không?
Phủ định
This movie isn't a typical example of the subgenre, is it?
Bộ phim này không phải là một ví dụ điển hình của thể loại phụ, phải không?
Nghi vấn
The audience is not familiar with this subgenre, are they?
Khán giả không quen thuộc với thể loại phụ này, phải không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the next film festival arrives, the horror genre will have spawned another popular subgenre.
Đến thời điểm liên hoan phim tiếp theo diễn ra, thể loại kinh dị sẽ tạo ra một nhánh thể loại phụ phổ biến khác.
Phủ định
The band won't have explored every possible subgenre of rock music by the end of their tour.
Ban nhạc sẽ không khám phá mọi thể loại phụ có thể của nhạc rock vào cuối chuyến lưu diễn của họ.
Nghi vấn
Will the literary world have categorized all of her novels into a specific subgenre by next year?
Liệu giới văn học có phân loại tất cả các tiểu thuyết của cô ấy vào một thể loại phụ cụ thể nào đó vào năm tới không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the next generation arrives, music critics will have been debating the merits of this new subgenre for decades.
Đến khi thế hệ tiếp theo xuất hiện, các nhà phê bình âm nhạc sẽ đã tranh luận về giá trị của thể loại phụ mới này trong nhiều thập kỷ.
Phủ định
They won't have been exploring that subgenre for very long before they move on to something new.
Họ sẽ không khám phá thể loại phụ đó được lâu trước khi họ chuyển sang một cái gì đó mới.
Nghi vấn
Will the band have been experimenting with that subgenre long enough to create a truly unique sound by next year?
Liệu ban nhạc có thử nghiệm với thể loại phụ đó đủ lâu để tạo ra một âm thanh thực sự độc đáo vào năm tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subgenre".

Sự phân loại và cộng đồng

Các thể loại phụ (subgenre) cho phép các tác phẩm nghệ thuật (phim, nhạc, sách) được phân loại chi tiết hơn, giúp khán giả tìm thấy những nội dung phù hợp với sở thích cụ thể của mình. Điều này cũng tạo điều kiện cho sự hình thành các cộng đồng người hâm mộ chuyên biệt, nơi họ có thể chia sẻ và thảo luận về những 'ngách' (niche) mà họ yêu thích, từ đó làm phong phú thêm trải nghiệm văn hóa.

Sự tiến hóa của nghệ thuật

Sự xuất hiện liên tục của các thể loại phụ phản ánh sự phát triển và đổi mới không ngừng trong nghệ thuật. Khi các nghệ sĩ thử nghiệm và kết hợp các yếu tố từ nhiều thể loại khác nhau, những thể loại phụ mới sẽ ra đời, làm cho thế giới nghệ thuật trở nên phong phú và đa dạng hơn. Điều này đặc biệt rõ ràng trong âm nhạc, văn học và điện ảnh, nơi ranh giới giữa các thể loại ngày càng mờ nhạt và nhiều phong cách mới ra đời.