subgenre
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A subcategory within a particular genre.
Vietnamese Meaning
Một thể loại con nằm trong một thể loại lớn hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Cyberpunk is a subgenre of science fiction that focuses on dystopian societies and advanced technology."
"Cyberpunk là một thể loại con của khoa học viễn tưởng, tập trung vào các xã hội phản утопия và công nghệ tiên tiến."
-
"Romantic comedy is a popular subgenre of the comedy genre."
"Hài lãng mạn là một thể loại con phổ biến của thể loại hài."
-
"Gothic horror is a subgenre characterized by dark, mysterious settings and supernatural elements."
"Kinh dị Gothic là một thể loại con đặc trưng bởi bối cảnh tối tăm, bí ẩn và các yếu tố siêu nhiên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'subgenre' được dùng để chỉ một nhánh nhỏ, cụ thể hơn của một thể loại chính. Ví dụ, 'khoa học viễn tưởng' là một genre, còn 'cyberpunk' là một subgenre của nó. Khác với 'genre' là một phạm trù rộng, 'subgenre' đi sâu vào các đặc điểm chi tiết và đặc trưng hơn.
Prepositions
‘subgenre of’: chỉ rõ thể loại lớn hơn mà subgenre thuộc về (ví dụ: 'a subgenre of science fiction'). ‘subgenre within’: nhấn mạnh việc subgenre nằm trong phạm vi của một thể loại lớn (ví dụ: 'a subgenre within the horror genre').
Collocations (Từ đi kèm)
-
popular popular subgenre (thể loại phụ phổ biến)
-
niche niche subgenre (thể loại phụ ngách (chuyên biệt))
-
distinct distinct subgenre (thể loại phụ riêng biệt)
-
new a new subgenre (một thể loại phụ mới)
-
explore explore a subgenre (khám phá một thể loại phụ)
-
belong to belong to a subgenre (thuộc về một thể loại phụ)
-
define define a subgenre (định nghĩa một thể loại phụ)
-
create create a subgenre (tạo ra một thể loại phụ)
Idioms
-
a specific subgenre of X
một thể loại phụ cụ thể của X
"Horror-comedy is a specific subgenre of film that blends scares with laughs."
(Hài kinh dị là một thể loại phụ cụ thể của phim kết hợp yếu tố kinh dị với tiếng cười.)
-
branching into a new subgenre
rẽ nhánh sang một thể loại phụ mới
"The band is known for experimenting, often branching into a new subgenre with each album."
(Ban nhạc này nổi tiếng với việc thử nghiệm, thường rẽ nhánh sang một thể loại phụ mới với mỗi album.)
-
the rise of a subgenre
sự trỗi dậy của một thể loại phụ
"The internet has accelerated the rise of many unique music subgenres."
(Internet đã thúc đẩy sự trỗi dậy của nhiều thể loại phụ âm nhạc độc đáo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
subgenre
nounMột thể loại con nằm trong một thể loại lớn hơn.
"Cyberpunk is a subgenre of science fiction that focuses on dystopian societies and advanced technology."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Science fiction, which has numerous subgenres that cater to diverse tastes, remains a popular genre. |
Khoa học viễn tưởng, có vô số thể loại con phục vụ cho thị hiếu đa dạng, vẫn là một thể loại phổ biến. |
| Phủ định | A successful novel isn't always categorized into a subgenre that perfectly describes its content. |
Một cuốn tiểu thuyết thành công không phải lúc nào cũng được phân loại vào một thể loại con mô tả hoàn hảo nội dung của nó. |
| Nghi vấn | Is cyberpunk, which is a subgenre that focuses on dystopian futures with advanced technology, your favorite? |
Cyberpunk, một thể loại con tập trung vào tương lai đen tối với công nghệ tiên tiến, có phải là thể loại yêu thích của bạn không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That subgenre is gaining popularity, isn't it? |
Thể loại phụ đó đang trở nên phổ biến, phải không? |
| Phủ định | This movie isn't a typical example of the subgenre, is it? |
Bộ phim này không phải là một ví dụ điển hình của thể loại phụ, phải không? |
| Nghi vấn | The audience is not familiar with this subgenre, are they? |
Khán giả không quen thuộc với thể loại phụ này, phải không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the next film festival arrives, the horror genre will have spawned another popular subgenre. |
Đến thời điểm liên hoan phim tiếp theo diễn ra, thể loại kinh dị sẽ tạo ra một nhánh thể loại phụ phổ biến khác. |
| Phủ định | The band won't have explored every possible subgenre of rock music by the end of their tour. |
Ban nhạc sẽ không khám phá mọi thể loại phụ có thể của nhạc rock vào cuối chuyến lưu diễn của họ. |
| Nghi vấn | Will the literary world have categorized all of her novels into a specific subgenre by next year? |
Liệu giới văn học có phân loại tất cả các tiểu thuyết của cô ấy vào một thể loại phụ cụ thể nào đó vào năm tới không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the next generation arrives, music critics will have been debating the merits of this new subgenre for decades. |
Đến khi thế hệ tiếp theo xuất hiện, các nhà phê bình âm nhạc sẽ đã tranh luận về giá trị của thể loại phụ mới này trong nhiều thập kỷ. |
| Phủ định | They won't have been exploring that subgenre for very long before they move on to something new. |
Họ sẽ không khám phá thể loại phụ đó được lâu trước khi họ chuyển sang một cái gì đó mới. |
| Nghi vấn | Will the band have been experimenting with that subgenre long enough to create a truly unique sound by next year? |
Liệu ban nhạc có thử nghiệm với thể loại phụ đó đủ lâu để tạo ra một âm thanh thực sự độc đáo vào năm tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subgenre".
